|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
723.712 | 615.905 | 1.110.958 | 863.142 | 903.394 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
193.195 | 7.426 | 87.730 | 158.564 | 2.274 |
 | 1. Tiền |
|
|
153.195 | 6.400 | 82.730 | 143.561 | 2.274 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
40.000 | 1.026 | 5.000 | 15.003 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
231.785 | 401.300 | 147.245 | 509.732 | 597.754 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
231.785 | 401.300 | 147.245 | 509.732 | 597.754 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
298.003 | 205.662 | 452.260 | 192.712 | 293.740 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
6.968 | 46.354 | 39.204 | 39.335 | 13.206 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
160.608 | 106.053 | 100.397 | 135.309 | 157.498 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 20.100 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
130.427 | 33.155 | 312.660 | 18.068 | 123.036 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
199 | 488 | 419.699 | 349 | 5.305 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
199 | 488 | 419.699 | 349 | 5.305 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
530 | 1.029 | 4.024 | 1.784 | 4.322 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
530 | 474 | 1.154 | 474 | 2.605 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 400 | 378 | | 408 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 155 | 2.492 | 1.310 | 1.309 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
786.923 | 771.661 | 367.522 | 815.186 | 838.976 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 12 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 12 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
216.233 | 209.358 | 206.803 | 176.297 | 174.076 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
192.429 | 184.973 | 182.621 | 175.036 | 172.880 |
 | - Nguyên giá |
|
|
203.163 | 198.151 | 198.151 | 183.218 | 183.276 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.734 | -13.178 | -15.530 | -8.181 | -10.396 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
23.804 | 24.385 | 24.182 | 1.261 | 1.195 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.241 | 25.019 | 25.019 | 1.888 | 1.888 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-437 | -634 | -837 | -627 | -692 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | 73.234 | 242.082 | 270.429 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 73.591 | 619.523 | 649.741 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -357 | -377.441 | -379.312 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
493.681 | 476.586 | 1.005 | 285.090 | 277.364 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
493.681 | 476.586 | 1.005 | 285.090 | 277.364 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
77.009 | 2.320 | 86.480 | 111.704 | 117.108 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
82 | 2.320 | 2.224 | 28.057 | 37.040 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 958 | 2.541 | 1.154 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
76.927 | 83.397 | 83.298 | 81.106 | 78.914 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.510.635 | 1.387.566 | 1.478.480 | 1.678.328 | 1.742.370 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.126.048 | 942.948 | 1.043.316 | 1.242.649 | 1.296.260 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
785.051 | 628.764 | 563.496 | 520.322 | 423.724 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
160.000 | 275.361 | 265.378 | 234.859 | 127.357 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
35.767 | 19.201 | 6.933 | 16.629 | 9.161 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
260.276 | 104.121 | 139.163 | 118.448 | 252.740 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
28.093 | 49.260 | 1.148 | 21.215 | 22.887 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.397 | 4.750 | 2.779 | 2.598 | 2.813 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 2.645 | | 2.169 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
9.012 | 40.317 | 30.561 | 8.850 | 1.141 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
289.429 | 133.032 | 117.458 | 115.478 | 7.550 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
76 | 76 | 76 | 76 | 76 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
340.997 | 314.184 | 479.820 | 722.327 | 872.535 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
65 | 66 | 66 | 6.777 | 66 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
340.932 | 314.118 | 315.935 | 313.333 | 424.864 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 47.943 | 47.943 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | 115.345 | 354.273 | 399.662 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
384.587 | 444.618 | 435.163 | 435.679 | 446.110 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
384.587 | 444.618 | 435.163 | 435.679 | 446.110 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
195.000 | 195.000 | 195.000 | 195.000 | 195.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
205 | 205 | 205 | 205 | 205 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
464 | 464 | 464 | 464 | 464 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.548 | 41.369 | 35.177 | 35.378 | 43.258 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.482 | 3.482 | 37.635 | 33.719 | 37.635 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.065 | 37.887 | -2.458 | 1.659 | 5.624 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
183.340 | 207.550 | 204.287 | 204.601 | 207.153 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.510.635 | 1.387.566 | 1.478.480 | 1.678.328 | 1.742.370 |