• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,33 +3,43/+0,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:40:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,33   +3,43/+0,18%  |   HNX-INDEX   249,10   +2,00/+0,81%  |   UPCOM-INDEX   123,06   +1,23/+1,01%  |   VN30   2.064,80   -1,41/-0,07%  |   HNX30   542,16   +10,80/+2,03%
12 Tháng Giêng 2026 11:44:02 SA - Mở cửa
CTCP Bao bì Biên Hòa (SVI : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
11:22:43 SA
39,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+2,05 (+5,55%)
Tham chiếu
36,95
Mở cửa
38,60
Cao nhất
39,00
Thấp nhất
38,60
Khối lượng
600
KLTB 10 ngày
1.370
Cao nhất 52 tuần
67,50
Thấp nhất 52 tuần
32,60
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 39,00 0 0 0 0 0 600 23.330
09/01/2026 36,95 8 6.399 18 4.660 1.739 2.000 73.900
08/01/2026 36,95 15 7.212 25 4.626 2.586 3.300 121.245
07/01/2026 36,00 12 5.946 15 4.894 1.052 3.300 119.850
06/01/2026 36,50 8 3.800 13 3.406 394 1.300 47.700
05/01/2026 36,90 11 2.041 13 4.441 -2.400 1.200 44.390
31/12/2025 37,00 9 1.943 11 1.227 716 100 3.700
30/12/2025 36,20 1 100 15 2.380 -2.280 100 3.620
29/12/2025 38,90 14 1.734 29 5.235 -3.501 1.700 62.630
26/12/2025 39,45 8 251 18 3.872 -3.621 100 3.945
25/12/2025 39,55 19 4.834 21 14.432 -9.598 3.800 135.025
24/12/2025 37,00 10 3.804 16 15.886 -12.082 2.100 78.155
23/12/2025 39,00 11 2.869 12 3.321 -452 700 26.080
22/12/2025 36,55 11 4.039 8 1.022 3.017 200 7.315
19/12/2025 36,60 17 3.731 14 2.502 1.229 1.700 63.465
18/12/2025 35,10 11 2.990 8 2.373 617 1.400 49.340
17/12/2025 34,40 14 5.782 9 2.410 3.372 1.100 37.840
16/12/2025 33,70 11 6.419 9 1.630 4.789 500 16.820
15/12/2025 33,60 18 3.956 7 2.012 1.944 600 20.160
12/12/2025 36,10 8 2.403 17 4.972 -2.569 1.400 49.825