|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.066.828 | 2.657.609 | 2.598.956 | 2.598.554 | 2.678.383 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
705.293 | 371.274 | 349.979 | 380.945 | 417.192 |
 | 1. Tiền |
|
|
105.175 | 121.156 | 113.857 | 145.823 | 137.069 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
600.118 | 250.118 | 236.121 | 235.121 | 280.123 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
334.784 | 314.784 | 134.784 | 34.784 | 34.784 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
334.784 | 314.784 | 134.784 | 34.784 | 34.784 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
149.767 | 149.613 | 145.622 | 145.271 | 122.877 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
72.348 | 73.161 | 78.398 | 71.671 | 65.618 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.365 | 28.413 | 17.905 | 24.211 | 5.001 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
59.490 | 53.475 | 56.270 | 56.339 | 58.232 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.436 | -5.436 | -6.950 | -6.950 | -5.975 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.743.116 | 1.758.427 | 1.796.839 | 1.844.333 | 1.892.683 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.743.116 | 1.758.427 | 1.796.839 | 1.844.333 | 1.892.683 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
133.867 | 63.511 | 171.731 | 193.221 | 210.847 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
80.962 | 5.530 | 115.004 | 135.261 | 155.875 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
52.905 | 54.553 | 56.727 | 57.960 | 52.856 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 3.428 | | | 2.116 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.158.972 | 5.354.846 | 5.563.966 | 5.601.397 | 5.491.979 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
324 | 324 | 394 | 394 | 394 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 394 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
324 | 324 | | 394 | 394 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
755.646 | 782.391 | 763.535 | 749.914 | 716.037 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
753.976 | 780.799 | 761.886 | 748.350 | 714.557 |
 | - Nguyên giá |
|
|
925.314 | 962.013 | 961.951 | 959.674 | 962.347 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-171.338 | -181.214 | -200.065 | -211.324 | -247.790 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.670 | 1.592 | 1.649 | 1.564 | 1.480 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.351 | 2.351 | 2.486 | 2.486 | 2.486 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-682 | -759 | -838 | -922 | -1.007 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.119.972 | 1.101.139 | 1.082.306 | 1.062.880 | 1.079.533 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.961.475 | 1.961.475 | 1.961.475 | 1.961.475 | 2.161.610 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-841.503 | -860.336 | -879.168 | -898.595 | -1.082.077 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.148.112 | 3.276.362 | 3.579.451 | 3.651.918 | 3.554.493 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.148.112 | 3.276.362 | 3.579.451 | 3.651.918 | 3.554.493 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
52.818 | 52.818 | 52.818 | 52.818 | 56.568 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
52.818 | 52.818 | 52.818 | 52.818 | 56.568 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
82.101 | 141.812 | 85.462 | 83.474 | 84.956 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
82.101 | 141.812 | 85.462 | 83.474 | 81.789 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 3.166 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.225.800 | 8.012.455 | 8.162.922 | 8.199.951 | 8.170.362 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.120.305 | 4.780.555 | 5.041.820 | 5.058.029 | 4.967.163 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.911.602 | 1.477.871 | 1.620.119 | 1.559.170 | 1.324.620 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
675.565 | 381.901 | 404.476 | 331.007 | 377.403 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
180.047 | 272.214 | 217.855 | 189.519 | 195.125 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
655.556 | 436.790 | 377.096 | 475.091 | 285.297 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.199 | 1.291 | 23.138 | 14.924 | 43.211 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.824 | 11.277 | 15.575 | 7.110 | 9.950 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.218 | 6.631 | 5.878 | 286 | 2.235 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
19.787 | 18.846 | 32.464 | 18.375 | 19.942 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
310.565 | 310.923 | 488.143 | 468.019 | 332.777 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
4.676 | 4.676 | | | 5.206 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
36.165 | 33.322 | 55.494 | 54.837 | 53.473 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.208.703 | 3.302.684 | 3.421.701 | 3.498.859 | 3.642.543 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 1.342.644 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
1.241.885 | 1.335.866 | | 1.331.123 | 1.250.491 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.351 | 2.351 | 2.351 | 2.351 | 2.351 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.656.823 | 1.656.823 | 1.783.278 | 1.871.958 | 2.099.067 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
307.644 | 307.644 | 293.428 | 293.428 | 290.634 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.105.495 | 3.231.900 | 3.121.102 | 3.141.923 | 3.203.199 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.105.495 | 3.231.900 | 3.121.102 | 3.141.923 | 3.203.199 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.799.859 | 1.799.859 | 1.799.859 | 1.799.859 | 1.799.859 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
604.277 | 604.277 | 604.277 | 604.277 | 604.277 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
157.833 | 157.833 | 207.833 | 207.833 | 207.833 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
543.527 | 669.932 | 509.133 | 529.955 | 591.231 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
241.456 | 543.583 | 287.857 | 287.857 | 246.120 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
302.072 | 126.349 | 221.276 | 242.098 | 345.111 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.225.800 | 8.012.455 | 8.162.922 | 8.199.951 | 8.170.362 |