|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.598.956 | 2.598.554 | 2.678.383 | 2.687.208 | 2.731.483 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
349.979 | 380.945 | 417.192 | 410.379 | 474.751 |
 | 1. Tiền |
|
|
113.857 | 145.823 | 137.069 | 147.256 | 178.629 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
236.121 | 235.121 | 280.123 | 263.123 | 296.122 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
134.784 | 34.784 | 34.784 | 174.784 | 211.495 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
134.784 | 34.784 | 34.784 | 174.784 | 211.495 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
145.622 | 145.271 | 122.877 | 130.147 | 125.296 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
78.398 | 71.671 | 65.618 | 68.383 | 66.152 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
17.905 | 24.211 | 5.001 | 5.332 | 17.928 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
56.270 | 56.339 | 58.232 | 62.407 | 47.963 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.950 | -6.950 | -5.975 | -5.975 | -6.748 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.796.839 | 1.844.333 | 1.892.683 | 1.907.551 | 1.851.035 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.796.839 | 1.844.333 | 1.892.683 | 1.907.551 | 1.851.035 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
171.731 | 193.221 | 210.847 | 64.347 | 68.905 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
115.004 | 135.261 | 155.875 | 7.748 | 6.428 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
56.727 | 57.960 | 52.856 | 51.533 | 51.726 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 2.116 | 5.067 | 10.752 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.563.966 | 5.601.397 | 5.491.979 | 5.645.762 | 5.731.579 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
394 | 394 | 394 | 394 | 556 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
394 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 394 | 394 | 394 | 556 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
763.535 | 749.914 | 716.037 | 690.929 | 664.305 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
761.886 | 748.350 | 714.557 | 689.534 | 662.629 |
 | - Nguyên giá |
|
|
961.951 | 959.674 | 962.347 | 963.945 | 964.015 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-200.065 | -211.324 | -247.790 | -274.411 | -301.386 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.649 | 1.564 | 1.480 | 1.395 | 1.677 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.486 | 2.486 | 2.486 | 2.486 | 2.863 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-838 | -922 | -1.007 | -1.091 | -1.186 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.082.306 | 1.062.880 | 1.079.533 | 1.061.004 | 1.093.933 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.961.475 | 1.961.475 | 2.161.610 | 2.161.610 | 2.215.737 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-879.168 | -898.595 | -1.082.077 | -1.100.606 | -1.121.805 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.579.451 | 3.651.918 | 3.554.493 | 3.597.314 | 3.676.290 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.579.451 | 3.651.918 | 3.554.493 | 3.597.314 | 3.676.290 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
52.818 | 52.818 | 56.568 | 56.568 | 56.568 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
52.818 | 52.818 | 56.568 | 56.568 | 56.568 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
85.462 | 83.474 | 84.956 | 239.553 | 239.927 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
85.462 | 83.474 | 81.789 | 235.245 | 234.458 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 3.166 | 4.308 | 5.468 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.162.922 | 8.199.951 | 8.170.362 | 8.332.970 | 8.463.062 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.041.820 | 5.058.029 | 4.967.163 | 5.112.935 | 5.252.089 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.620.119 | 1.559.170 | 1.324.620 | 1.196.221 | 1.293.590 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
404.476 | 331.007 | 377.403 | 434.011 | 558.844 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
217.855 | 189.519 | 195.125 | 187.005 | 167.491 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
377.096 | 475.091 | 285.297 | 180.207 | 127.678 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.138 | 14.924 | 43.211 | 14.936 | 19.881 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.575 | 7.110 | 9.950 | 1.707 | 8.237 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.878 | 286 | 2.235 | 620 | 2.181 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
32.464 | 18.375 | 19.942 | 15.269 | 40.790 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
488.143 | 468.019 | 332.777 | 321.350 | 303.831 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 5.206 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
55.494 | 54.837 | 53.473 | 41.116 | 64.657 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.421.701 | 3.498.859 | 3.642.543 | 3.916.714 | 3.958.498 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
1.342.644 | | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 1.331.123 | 1.250.491 | 1.239.496 | 1.220.395 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.351 | 2.351 | 2.351 | 2.351 | 2.101 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.783.278 | 1.871.958 | 2.099.067 | 2.143.756 | 1.949.801 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
293.428 | 293.428 | 290.634 | 531.111 | 786.202 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.121.102 | 3.141.923 | 3.203.199 | 3.220.035 | 3.210.974 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.121.102 | 3.141.923 | 3.203.199 | 3.220.035 | 3.210.974 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.799.859 | 1.799.859 | 1.799.859 | 1.799.859 | 1.799.859 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
604.277 | 604.277 | 604.277 | 604.277 | 604.277 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
207.833 | 207.833 | 207.833 | 207.833 | 257.833 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
509.133 | 529.955 | 591.231 | 608.067 | 549.006 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
287.857 | 287.857 | 246.120 | 590.920 | 512.920 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
221.276 | 242.098 | 345.111 | 17.146 | 36.085 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.162.922 | 8.199.951 | 8.170.362 | 8.332.970 | 8.463.062 |