|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.660.325 | 1.795.604 | 2.314.513 | 2.563.775 | 2.688.854 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
660.127 | 191.488 | 703.536 | 837.226 | 28.669 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.527 | 12.988 | 24.436 | 28.626 | 28.669 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
637.600 | 178.500 | 679.100 | 808.600 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
219.326 | 219.326 | 219.326 | 837.583 | 1.837.163 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
219.326 | 219.326 | 219.326 | 219.326 | 219.326 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | -18.851 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 618.258 | 1.636.688 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
664.078 | 1.268.144 | 1.275.061 | 712.859 | 664.667 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
57.056 | 62.070 | 66.037 | 104.641 | 63.009 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
600.174 | 599.471 | 600.807 | 600.099 | 599.928 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
16.167 | 615.922 | 617.449 | 17.351 | 15.342 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-9.319 | -9.319 | -9.233 | -9.233 | -13.612 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
116.119 | 116.231 | 116.315 | 116.681 | 119.976 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
116.119 | 116.231 | 116.315 | 116.681 | 119.976 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
676 | 414 | 275 | 59.425 | 38.379 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
676 | 414 | 275 | 487 | 433 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 58.938 | 37.123 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 823 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.707.550 | 2.685.478 | 2.478.877 | 2.456.388 | 2.414.441 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
618.258 | 618.258 | 618.258 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
618.258 | 618.258 | 618.258 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
225.688 | 222.251 | 211.357 | 208.983 | 205.955 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
219.132 | 215.742 | 204.895 | 202.568 | 199.586 |
 | - Nguyên giá |
|
|
337.968 | 338.020 | 317.436 | 318.076 | 318.076 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-118.836 | -122.278 | -112.541 | -115.509 | -118.490 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.556 | 6.509 | 6.462 | 6.416 | 6.369 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.260 | 9.260 | 9.260 | 9.260 | 9.260 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.704 | -2.751 | -2.797 | -2.844 | -2.891 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.181.009 | 1.164.216 | 971.833 | 942.416 | 907.014 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.000.366 | 2.000.366 | 1.675.900 | 1.655.426 | 1.621.934 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-819.357 | -836.150 | -704.067 | -713.010 | -714.921 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.402 | 11.527 | 11.183 | 10.992 | 10.992 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.402 | 11.527 | 11.183 | 10.992 | 10.992 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
671.194 | 669.226 | 666.246 | 1.293.997 | 1.290.479 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
671.194 | 669.226 | 666.246 | 1.293.997 | 1.290.479 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.367.875 | 4.481.081 | 4.793.390 | 5.020.163 | 5.103.295 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.433.417 | 3.475.796 | 3.737.348 | 3.896.177 | 4.048.621 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
262.790 | 259.207 | 228.118 | 363.221 | 372.005 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
9.220 | 7.674 | 7.105 | 100.656 | 99.446 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.175 | 4.175 | 4.175 | 4.175 | 4.175 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.923 | 13.579 | 8.214 | 10.412 | 3.270 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 5.987 | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
19.780 | 19.287 | 19.615 | 19.594 | 19.550 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
146.422 | 144.767 | 132.212 | 178.014 | 172.879 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
50.230 | 54.296 | 35.748 | 35.970 | 57.110 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17.040 | 15.429 | 15.062 | 14.400 | 15.575 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.170.627 | 3.216.590 | 3.509.230 | 3.532.956 | 3.676.617 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
16.401 | 16.273 | 16.145 | 16.018 | 15.890 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
58.749 | 56.027 | 49.713 | 48.374 | 45.220 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
3.095.477 | 3.144.290 | 3.443.371 | 3.468.564 | 3.615.507 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
934.458 | 1.005.285 | 1.056.041 | 1.123.986 | 1.054.674 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
934.458 | 1.005.285 | 1.056.041 | 1.123.986 | 1.054.674 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
548.980 | 548.980 | 548.980 | 548.980 | 548.980 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
122.134 | 122.134 | 193.124 | 193.124 | 193.124 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
263.344 | 334.171 | 313.938 | 381.882 | 312.570 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
148.639 | 148.639 | 148.639 | 313.938 | 201.023 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
114.705 | 185.533 | 165.299 | 67.945 | 111.547 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.367.875 | 4.481.081 | 4.793.390 | 5.020.163 | 5.103.295 |