• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.720,54 +10,25/+0,60%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:10:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.720,54   +10,25/+0,60%  |   HNX-INDEX   247,86   +1,00/+0,41%  |   UPCOM-INDEX   125,44   -0,07/-0,06%  |   VN30   1.884,89   +11,24/+0,60%  |   HNX30   526,68   +2,22/+0,42%
18 Tháng Ba 2026 9:12:27 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco (TAL : HOSE)
Cập nhật ngày 18/03/2026
9:08:23 SA
43,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
43,00
Mở cửa
43,00
Cao nhất
43,00
Thấp nhất
43,00
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
289.380
Cao nhất 52 tuần
55,60
Thấp nhất 52 tuần
22,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
6.213.0546.301.94610.122.18210.260.53812.568.794
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
456.102526.304367.741406.4621.261.499
1. Tiền
142.312300.404287.372292.596227.058
2. Các khoản tương đương tiền
313.790225.90180.369113.8661.034.441
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
116.880153.368334.052124.871276.352
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
116.880153.368334.052124.871276.352
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.414.2431.508.8081.543.1272.307.2463.522.828
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
592.582488.765423.5461.136.0231.645.774
2. Trả trước cho người bán
380.864498.381519.481620.738961.700
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
141.140143.960244.960300.060300.460
6. Phải thu ngắn hạn khác
311.738389.782365.635260.919622.944
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-12.080-12.080-10.494-10.494-8.049
IV. Tổng hàng tồn kho
4.096.8213.968.2737.736.3897.263.6157.305.374
1. Hàng tồn kho
4.096.8213.968.2737.736.3897.263.6157.305.374
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
129.008145.193140.873158.344202.741
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
18.73233.68731.09083.627118.743
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
110.211110.478106.62370.12377.736
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
651.0273.1594.5946.262
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
3.131.1853.262.6842.300.8052.835.8502.743.314
I. Các khoản phải thu dài hạn
619.901658.37112.165511.953423.265
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
 128.100   
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
128.000 100100100
5. Phải thu dài hạn khác
506.192544.56226.356526.144437.456
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-14.291-14.291-14.291-14.291-14.291
II. Tài sản cố định
853.566847.118842.277842.317835.028
1. Tài sản cố định hữu hình
566.416561.998559.295561.767557.662
- Nguyên giá
663.182667.117673.132682.664687.038
- Giá trị hao mòn lũy kế
-96.766-105.119-113.837-120.897-129.376
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
287.150285.120282.981280.550277.366
- Nguyên giá
300.044300.157300.488300.533300.533
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.894-15.037-17.506-19.983-23.167
III. Bất động sản đầu tư
318.877315.698312.608309.469306.333
- Nguyên giá
392.624392.624392.624392.624392.624
- Giá trị hao mòn lũy kế
-73.747-76.926-80.016-83.155-86.291
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.173.8651.307.093995.7091.031.1801.016.763
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.173.8651.307.093995.7091.031.1801.016.763
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
36.51013.34914.14614.23414.229
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.6062.5663.3633.4513.446
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
40.19517.07417.07417.07417.074
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-6.291-6.291-6.291-6.291-6.291
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
128.467121.055123.901126.696147.696
1. Chi phí trả trước dài hạn
68.39662.63461.68461.57455.499
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
20.41420.26925.67030.99159.579
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
39.65738.15336.54834.13132.617
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
9.344.2399.564.63012.422.98813.096.38815.312.109
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
5.126.7735.169.6048.128.6006.951.5748.783.618
I. Nợ ngắn hạn
1.985.9822.069.9744.106.7843.701.9965.232.792
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
766.815821.3981.105.711855.6411.103.530
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
408.098371.626372.397324.476444.685
4. Người mua trả tiền trước
132.721199.268307.6961.215.7532.446.203
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
219.151196.6541.315.461402.456398.116
6. Phải trả người lao động
30.63915.32122.14920.10234.241
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
146.873103.726145.023414.013530.686
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9.3519.3809.4709.7339.526
11. Phải trả ngắn hạn khác
214.592332.914809.191440.136246.289
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
28.832    
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
28.91019.68619.68619.68619.516
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
3.140.7913.099.6304.021.8163.249.5793.550.826
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
224.488127.888131.614130.086143.754
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.732.9422.778.2833.700.0772.930.8413.223.829
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
143.320142.657141.994141.330140.522
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
14.16825.82124.04224.12520.415
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
25.87324.98124.08923.19722.305
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
4.217.4664.395.0264.294.3876.144.8136.528.491
I. Vốn chủ sở hữu
4.217.4664.395.0264.294.3876.144.8136.528.491
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.970.0003.118.5003.118.5003.600.0003.600.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
109.480109.480109.1121.120.1621.120.162
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
6.3156.3156.3156.3156.315
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
621.220660.191227.318440.061829.093
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-8.526639.946172.171172.382187.411
- LNST chưa phân phối kỳ này
629.74620.24555.147267.679641.682
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
510.451500.540833.142978.275972.921
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
9.344.2399.564.63012.422.98813.096.38815.312.109
Không có báo cáo nào.