• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.724,17 -16,56/-0,95%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:10:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.724,17   -16,56/-0,95%  |   HNX-INDEX   255,15   -1,46/-0,57%  |   UPCOM-INDEX   121,42   -1,06/-0,87%  |   VN30   1.842,56   -22,67/-1,22%  |   HNX30   438,82   -1,74/-0,39%
06 Tháng Mười Một 2026 10:10:11 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh - CTCP (TBD : UPCOM)
Cập nhật ngày 06/11/2026
9:00:19 SA
63,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
63,10
Mở cửa
63,10
Cao nhất
63,10
Thấp nhất
63,10
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
0
Cao nhất 52 tuần
150,00
Thấp nhất 52 tuần
63,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.977.3041.974.7481.951.8162.161.5222.502.539
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
6.01316.4496.1227.819115.852
1. Tiền
6.01316.4496.1227.81922.352
2. Các khoản tương đương tiền
    93.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
10881818181
1. Chứng khoán kinh doanh
603603603603603
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-495-522-522-522-522
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
695.8101.089.695714.877668.271880.431
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
677.8761.107.215701.178654.373854.496
2. Trả trước cho người bán
78.54549.41079.52379.53585.767
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
4.5694151.4281.5097.150
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-65.179-67.344-67.252-67.146-66.981
IV. Tổng hàng tồn kho
1.233.953847.8811.173.3381.418.8211.446.904
1. Hàng tồn kho
1.233.953847.8811.173.3381.418.8211.446.904
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
41.42020.64357.39966.53059.271
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.4336.7784.7864.1692.274
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
37.4456.41227.16644.86041.095
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.5427.45325.44717.50115.903
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
303.437321.071313.616330.041333.898
I. Các khoản phải thu dài hạn
2724242 
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
2724242 
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
287.348275.341273.554300.446288.300
1. Tài sản cố định hữu hình
277.356266.545265.893293.933282.948
- Nguyên giá
698.936696.298705.945744.134729.080
- Giá trị hao mòn lũy kế
-421.580-429.753-440.052-450.201-446.132
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
9.9938.7967.6616.5135.352
- Nguyên giá
15.54915.54915.54915.54915.549
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.556-6.753-7.888-9.036-10.197
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
11.69340.73635.30227.73143.650
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
11.69340.73635.30227.73143.650
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
2.5002.5002.500  
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
2.5002.5002.500  
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.8692.4702.2361.8611.947
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.8691.5141.3511.5771.372
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
 955885284575
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.280.7422.295.8192.265.4322.491.5622.836.437
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.560.2931.541.7781.496.1571.789.4132.083.732
I. Nợ ngắn hạn
1.484.6631.447.6291.393.2191.682.4531.968.732
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
873.899900.498861.442879.5701.207.613
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
281.366280.984252.422405.267352.259
4. Người mua trả tiền trước
190.182121.519172.329176.554171.660
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
9.17111.6832.1781.3872.922
6. Phải trả người lao động
52.32462.87526.07633.31037.733
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
13.7982.27725.17217.60530.662
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
12516616516753
11. Phải trả ngắn hạn khác
22.22830.15422.262119.530121.811
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
10.00412.81114.45913.28912.991
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
31.56524.66116.71335.77431.028
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
75.63094.149102.938106.960114.999
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
30.96044.71952.63352.88454.633
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
44.67049.43150.30554.07660.366
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
720.449754.041769.276702.150752.706
I. Vốn chủ sở hữu
704.584739.034769.276702.150752.706
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
324.864324.864324.864324.864324.864
2. Thặng dư vốn cổ phần
11.53511.53511.53511.53511.535
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
  14.28213.72313.158
5. Cổ phiếu quỹ
-1.360-1.360-1.360-1.360-1.360
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
106.116106.116106.116172.461172.461
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
263.429297.879313.839180.926232.047
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
144.24477.137297.879114.772114.772
- LNST chưa phân phối kỳ này
119.186220.74215.96066.155117.275
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
15.86515.007   
1. Nguồn kinh phí
438173   
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
15.42614.834   
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.280.7422.295.8192.265.4322.491.5622.836.437
Không có báo cáo nào.