|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.562.030 | 1.649.518 | 1.779.397 | 1.977.304 | 1.974.748 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.511 | 16.691 | 13.036 | 6.013 | 16.449 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.511 | 16.691 | 13.036 | 6.013 | 16.449 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.108 | 108 | 108 | 108 | 81 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
603 | 603 | 603 | 603 | 603 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-495 | -495 | -495 | -495 | -522 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
816.864 | 668.864 | 810.557 | 695.810 | 1.089.695 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
855.095 | 665.084 | 814.356 | 677.876 | 1.107.215 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
34.258 | 75.522 | 60.297 | 78.545 | 49.410 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.105 | 2.863 | 1.038 | 4.569 | 415 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-74.594 | -74.605 | -65.135 | -65.179 | -67.344 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
717.226 | 936.684 | 929.670 | 1.233.953 | 847.881 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
717.226 | 936.684 | 929.670 | 1.233.953 | 847.881 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.321 | 27.171 | 26.026 | 41.420 | 20.643 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.229 | 3.761 | 3.843 | 2.433 | 6.778 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.824 | 19.629 | 18.317 | 37.445 | 6.412 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
268 | 3.781 | 3.866 | 1.542 | 7.453 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
331.642 | 319.654 | 310.449 | 303.437 | 321.071 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
237 | 226 | 244 | 27 | 24 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
237 | 226 | 244 | 27 | 24 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
316.754 | 304.850 | 295.601 | 287.348 | 275.341 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
303.172 | 292.451 | 284.398 | 277.356 | 266.545 |
 | - Nguyên giá |
|
|
693.886 | 694.039 | 697.025 | 698.936 | 696.298 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-390.714 | -401.587 | -412.627 | -421.580 | -429.753 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
13.582 | 12.399 | 11.202 | 9.993 | 8.796 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.549 | 15.549 | 15.549 | 15.549 | 15.549 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.967 | -3.150 | -4.347 | -5.556 | -6.753 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.685 | 11.693 | 11.693 | 11.693 | 40.736 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.685 | 11.693 | 11.693 | 11.693 | 40.736 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
466 | 384 | 411 | 1.869 | 2.470 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
466 | 384 | 411 | 1.869 | 1.514 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 955 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.893.672 | 1.969.172 | 2.089.846 | 2.280.742 | 2.295.819 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.263.424 | 1.324.781 | 1.399.298 | 1.560.293 | 1.541.778 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.187.764 | 1.249.269 | 1.322.358 | 1.484.663 | 1.447.629 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
534.604 | 762.946 | 787.786 | 873.899 | 900.498 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
365.386 | 275.667 | 228.452 | 281.366 | 280.984 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
130.097 | 145.900 | 182.197 | 190.182 | 121.519 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.375 | 3.179 | 18.366 | 9.171 | 11.683 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
53.521 | 22.226 | 38.413 | 52.324 | 62.875 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.475 | 6.738 | 8.037 | 13.798 | 2.277 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
176 | 80 | 24 | 125 | 166 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
45.988 | 18.186 | 18.430 | 22.228 | 30.154 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
7.952 | 7.298 | 8.030 | 10.004 | 12.811 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20.189 | 7.049 | 32.623 | 31.565 | 24.661 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
75.660 | 75.512 | 76.940 | 75.630 | 94.149 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
38.743 | 35.755 | 33.786 | 30.960 | 44.719 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
36.917 | 39.757 | 43.155 | 44.670 | 49.431 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
630.248 | 644.391 | 690.547 | 720.449 | 754.041 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
611.904 | 627.211 | 674.088 | 704.584 | 739.034 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
324.864 | 324.864 | 324.864 | 324.864 | 324.864 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.535 | 11.535 | 11.535 | 11.535 | 11.535 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.360 | -1.360 | -1.360 | -1.360 | -1.360 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
63.366 | 63.366 | 106.116 | 106.116 | 106.116 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
213.499 | 228.806 | 232.933 | 263.429 | 297.879 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
69.261 | 213.499 | 144.244 | 144.244 | 77.137 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
144.237 | 15.307 | 88.690 | 119.186 | 220.742 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
18.344 | 17.180 | 16.459 | 15.865 | 15.007 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
1.151 | 572 | 438 | 438 | 173 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
17.194 | 16.609 | 16.021 | 15.426 | 14.834 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.893.672 | 1.969.172 | 2.089.846 | 2.280.742 | 2.295.819 |