|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.779.397 | 1.977.304 | 1.974.748 | 1.951.816 | 2.161.522 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.036 | 6.013 | 16.449 | 6.122 | 7.819 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.036 | 6.013 | 16.449 | 6.122 | 7.819 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
108 | 108 | 81 | 81 | 81 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
603 | 603 | 603 | 603 | 603 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-495 | -495 | -522 | -522 | -522 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
810.557 | 695.810 | 1.089.695 | 714.877 | 668.271 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
814.356 | 677.876 | 1.107.215 | 701.178 | 654.373 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
60.297 | 78.545 | 49.410 | 79.523 | 79.535 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.038 | 4.569 | 415 | 1.428 | 1.509 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-65.135 | -65.179 | -67.344 | -67.252 | -67.146 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
929.670 | 1.233.953 | 847.881 | 1.173.338 | 1.418.821 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
929.670 | 1.233.953 | 847.881 | 1.173.338 | 1.418.821 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
26.026 | 41.420 | 20.643 | 57.399 | 66.530 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.843 | 2.433 | 6.778 | 4.786 | 4.169 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18.317 | 37.445 | 6.412 | 27.166 | 44.860 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.866 | 1.542 | 7.453 | 25.447 | 17.501 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
310.449 | 303.437 | 321.071 | 313.616 | 330.041 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
244 | 27 | 24 | 24 | 2 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
244 | 27 | 24 | 24 | 2 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
295.601 | 287.348 | 275.341 | 273.554 | 300.446 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
284.398 | 277.356 | 266.545 | 265.893 | 293.933 |
 | - Nguyên giá |
|
|
697.025 | 698.936 | 696.298 | 705.945 | 744.134 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-412.627 | -421.580 | -429.753 | -440.052 | -450.201 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
11.202 | 9.993 | 8.796 | 7.661 | 6.513 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.549 | 15.549 | 15.549 | 15.549 | 15.549 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.347 | -5.556 | -6.753 | -7.888 | -9.036 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.693 | 11.693 | 40.736 | 35.302 | 27.731 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.693 | 11.693 | 40.736 | 35.302 | 27.731 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
411 | 1.869 | 2.470 | 2.236 | 1.861 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
411 | 1.869 | 1.514 | 1.351 | 1.577 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 955 | 885 | 284 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.089.846 | 2.280.742 | 2.295.819 | 2.265.432 | 2.491.562 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.399.298 | 1.560.293 | 1.541.778 | 1.496.157 | 1.789.413 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.322.358 | 1.484.663 | 1.447.629 | 1.393.219 | 1.682.453 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
787.786 | 873.899 | 900.498 | 861.442 | 879.570 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
228.452 | 281.366 | 280.984 | 252.422 | 405.267 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
182.197 | 190.182 | 121.519 | 172.329 | 176.554 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.366 | 9.171 | 11.683 | 2.178 | 1.387 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
38.413 | 52.324 | 62.875 | 26.076 | 33.310 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.037 | 13.798 | 2.277 | 25.172 | 17.605 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
24 | 125 | 166 | 165 | 167 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
18.430 | 22.228 | 30.154 | 22.262 | 119.530 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
8.030 | 10.004 | 12.811 | 14.459 | 13.289 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
32.623 | 31.565 | 24.661 | 16.713 | 35.774 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
76.940 | 75.630 | 94.149 | 102.938 | 106.960 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
33.786 | 30.960 | 44.719 | 52.633 | 52.884 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
43.155 | 44.670 | 49.431 | 50.305 | 54.076 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
690.547 | 720.449 | 754.041 | 769.276 | 702.150 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
674.088 | 704.584 | 739.034 | 769.276 | 702.150 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
324.864 | 324.864 | 324.864 | 324.864 | 324.864 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.535 | 11.535 | 11.535 | 11.535 | 11.535 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 14.282 | 13.723 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.360 | -1.360 | -1.360 | -1.360 | -1.360 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
106.116 | 106.116 | 106.116 | 106.116 | 172.461 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
232.933 | 263.429 | 297.879 | 313.839 | 180.926 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
144.244 | 144.244 | 77.137 | 297.879 | 114.772 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
88.690 | 119.186 | 220.742 | 15.960 | 66.155 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
16.459 | 15.865 | 15.007 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
438 | 438 | 173 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
16.021 | 15.426 | 14.834 | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.089.846 | 2.280.742 | 2.295.819 | 2.265.432 | 2.491.562 |