|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
591.156 | 598.935 | 618.254 | 597.049 | 580.506 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
9.168 | 14.118 | 12.643 | 18.776 | 10.598 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.168 | 9.216 | 10.543 | 17.676 | 10.598 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 4.902 | 2.100 | 1.100 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.518 | 2.580 | 7.157 | 3.215 | 6.328 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.518 | 2.580 | 7.157 | 3.215 | 6.328 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
217.467 | 224.578 | 247.941 | 233.156 | 215.405 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
202.273 | 225.915 | 232.214 | 213.220 | 193.881 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22.662 | 25.333 | 33.003 | 40.009 | 34.050 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 320 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
420 | 370 | 500 | 320 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
171.419 | 152.266 | 161.531 | 160.134 | 159.871 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-179.307 | -179.307 | -179.307 | -180.528 | -172.717 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
344.171 | 342.137 | 337.201 | 326.182 | 331.583 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
344.707 | 342.673 | 337.736 | 326.717 | 332.119 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-535 | -535 | -535 | -535 | -535 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15.832 | 15.522 | 13.313 | 15.720 | 16.592 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.925 | 3.190 | 1.488 | 2.867 | 5.292 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.363 | 9.586 | 8.902 | 9.709 | 8.757 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.544 | 2.746 | 2.923 | 3.144 | 2.544 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
264.122 | 267.499 | 252.016 | 246.485 | 242.947 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
779 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
779 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
222.999 | 221.175 | 220.109 | 219.866 | 218.493 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
200.064 | 198.252 | 197.069 | 196.964 | 195.602 |
 | - Nguyên giá |
|
|
406.501 | 406.133 | 406.273 | 409.298 | 410.489 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-206.437 | -207.881 | -209.204 | -212.334 | -214.887 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
22.935 | 22.923 | 23.041 | 22.902 | 22.891 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.828 | 28.828 | 28.828 | 28.828 | 28.828 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.893 | -5.905 | -5.787 | -5.926 | -5.937 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
501 | 501 | 501 | 501 | 501 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.744 | 1.744 | 1.744 | 1.744 | 1.744 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.243 | -1.243 | -1.243 | -1.243 | -1.243 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.323 | 3.323 | 3.323 | 3.715 | 3.297 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
2.599 | 2.599 | 2.599 | 2.599 | 2.599 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
724 | 724 | 724 | 1.116 | 698 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
24.055 | 13.817 | 2.773 | 2.297 | 3.741 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
11.487 | 11.487 | 443 | 443 | 1.887 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
13.703 | 3.465 | 3.465 | 2.965 | 2.965 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.135 | -1.135 | -1.135 | -1.111 | -1.111 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12.464 | 28.684 | 25.310 | 20.106 | 16.915 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.464 | 28.684 | 25.310 | 20.106 | 16.915 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
855.278 | 866.434 | 870.271 | 843.533 | 823.452 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
893.714 | 902.765 | 900.727 | 875.907 | 846.578 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
836.011 | 841.728 | 842.551 | 818.813 | 795.291 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
98.606 | 97.467 | 98.763 | 91.424 | 91.594 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
97.534 | 99.878 | 103.202 | 94.813 | 86.189 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
168.595 | 167.452 | 160.425 | 174.086 | 173.599 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
104.823 | 105.206 | 103.704 | 98.499 | 102.438 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.828 | 4.979 | 6.649 | 9.301 | 4.948 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
180.778 | 174.679 | 181.003 | 175.358 | 174.739 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
8.119 | 33.129 | 24.222 | 16.856 | 7.457 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
170.050 | 158.262 | 163.917 | 157.781 | 153.644 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
534 | 526 | 518 | 547 | 542 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
145 | 149 | 147 | 147 | 142 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
57.703 | 61.037 | 58.176 | 57.094 | 51.287 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 3.086 | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
10.469 | 10.591 | 10.448 | 10.422 | 10.802 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
46.866 | 47.360 | 47.360 | 46.304 | 37.780 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
368 | | 368 | 368 | 1.887 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 818 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-38.436 | -36.331 | -30.456 | -32.374 | -23.126 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-41.312 | -39.208 | -33.333 | -35.250 | -23.126 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
238.500 | 238.500 | 238.500 | 238.500 | 238.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-6.603 | -6.603 | -6.603 | -6.603 | -6.603 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.256 | 7.264 | 7.264 | 7.264 | 7.264 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | 2.877 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-289.443 | -284.389 | -279.266 | -281.944 | -270.591 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-290.835 | -288.047 | -285.850 | -288.100 | -272.876 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.392 | 3.659 | 6.583 | 6.156 | 2.285 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
64 | 64 | 64 | 64 | 64 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
2.946 | | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.967 | 5.956 | 6.708 | 7.469 | 5.364 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
2.877 | 2.877 | 2.877 | 2.877 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
2.877 | 2.877 | 2.877 | 2.877 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
855.278 | 866.434 | 870.271 | 843.533 | 823.452 |