• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.870,79 -11,94/-0,63%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.870,79   -11,94/-0,63%  |   HNX-INDEX   252,96   -5,47/-2,12%  |   UPCOM-INDEX   127,07   -0,10/-0,08%  |   VN30   2.077,76   -4,59/-0,22%  |   HNX30   556,26   -12,77/-2,24%
24 Tháng Giêng 2026 12:19:15 CH - Mở cửa
CTCP Nước Thủ Dầu Một (TDM : HOSE)
Cập nhật ngày 23/01/2026
2:46:49 CH
56,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,50 (+0,89%)
Tham chiếu
56,30
Mở cửa
56,90
Cao nhất
56,90
Thấp nhất
56,80
Khối lượng
1.000
KLTB 10 ngày
4.920
Cao nhất 52 tuần
61,00
Thấp nhất 52 tuần
49,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
23/01/2026 54.138.592 0 0 0 0 0 0
22/01/2026 54.125.792 0 600 -600 0 34.140 -34.140
21/01/2026 54.120.792 0 100 -100 0 5.700 -5.700
20/01/2026 54.111.992 600 13.400 -12.800 33.538 749.011 -715.474
19/01/2026 54.111.892 0 5.000 -5.000 0 287.500 -287.500
16/01/2026 54.107.892 2.900 10.800 -7.900 167.283 622.984 -455.701
15/01/2026 54.109.892 0 1.000 -1.000 0 57.408 -57.408
14/01/2026 54.108.896 0 1.000 -1.000 0 58.500 -58.500
13/01/2026 54.108.896 0 1.000 -1.000 0 57.709 -57.709
12/01/2026 54.108.392 4 1.000 -996 230 57.500 -57.270
09/01/2026 54.108.096 0 0 0 0 0 0
08/01/2026 54.103.996 500 1.000 -500 28.591 57.182 -28.591
07/01/2026 54.104.196 0 300 -300 0 17.126 -17.126
06/01/2026 54.102.196 2.000 4.900 -2.900 114.539 280.620 -166.081
05/01/2026 54.097.096 0 0 0 0 0 0
31/12/2025 54.097.096 0 0 0 0 0 0
30/12/2025 54.087.096 0 8.100 -8.100 0 471.973 -471.973
29/12/2025 54.086.896 100 0 100 5.610 0 5.610
26/12/2025 54.085.996 0 10.000 -10.000 0 577.760 -577.760
25/12/2025 54.087.196 100 0 100 5.750 0 5.750