• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.750,00 +13,32/+0,77%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.750,00   +13,32/+0,77%  |   HNX-INDEX   251,91   +0,93/+0,37%  |   UPCOM-INDEX   127,38   -0,12/-0,09%  |   VN30   1.928,23   +13,22/+0,69%  |   HNX30   548,48   +2,31/+0,42%
11 Tháng Tư 2026 8:35:46 SA - Mở cửa
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL (TDS : UPCOM)
Cập nhật ngày 10/04/2026
3:00:07 CH
9,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,00 (+12,20%)
Tham chiếu
8,20
Mở cửa
8,30
Cao nhất
9,20
Thấp nhất
8,30
Khối lượng
43.600
KLTB 10 ngày
13.180
Cao nhất 52 tuần
9,40
Thấp nhất 52 tuần
7,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
10/04/2026 9,20 48 194.728 56 146.645 48.083 43.600 381.800
09/04/2026 8,20 21 52.325 12 82.756 -30.431 0 0
08/04/2026 8,50 22 41.735 23 40.411 1.324 7.100 58.340
07/04/2026 8,50 12 76.200 15 42.412 33.788 0 0
06/04/2026 8,50 15 89.949 24 106.312 -16.363 1.300 11.050
03/04/2026 8,50 19 82.826 26 121.887 -39.061 38.200 324.740
02/04/2026 8,50 12 64.850 14 70.937 -6.087 0 0
01/04/2026 8,40 17 121.851 17 77.147 44.704 31.500 267.320
31/03/2026 8,40 22 54.638 23 82.512 -27.874 8.000 67.080
30/03/2026 8,50 16 48.031 26 99.443 -51.412 2.100 17.850
27/03/2026 8,20 16 92.811 22 50.612 42.199 500 4.100
26/03/2026 8,40 14 58.657 29 80.902 -22.245 0 0
25/03/2026 9,00 22 74.438 11 6.925 67.513 3.500 29.260
24/03/2026 8,10 19 193.943 22 117.325 76.618 71.000 582.260
23/03/2026 8,40 16 56.338 27 78.425 -22.087 24.300 204.120
20/03/2026 8,40 15 55.984 26 82.070 -26.086 17.700 148.780
19/03/2026 8,40 15 50.802 31 124.077 -73.275 9.400 79.800
18/03/2026 8,40 13 51.139 30 72.017 -20.878 2.600 21.960
17/03/2026 8,40 8 26.201 19 84.467 -58.266 1.000 8.400
16/03/2026 8,50 8 25.021 23 52.837 -27.816 1.100 9.250