|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.377.456 | 1.670.174 | 1.952.702 | 2.121.534 | 2.479.499 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
240.526 | 384.479 | 541.870 | 534.968 | 639.240 |
 | 1. Tiền |
|
|
126.048 | 243.258 | 281.239 | 309.195 | 407.078 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
114.478 | 141.221 | 260.631 | 225.773 | 232.161 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
114.830 | 140.596 | 248.025 | 327.959 | 477.853 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
114.830 | 140.596 | 248.025 | 327.959 | 477.853 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
711.296 | 785.482 | 843.799 | 888.767 | 989.503 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
589.047 | 692.519 | 665.538 | 662.297 | 735.069 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
89.516 | 86.569 | 100.716 | 137.672 | 181.163 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
105.758 | 89.490 | 160.095 | 168.893 | 154.856 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-73.025 | -83.096 | -82.550 | -80.094 | -81.585 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
304.368 | 354.261 | 310.963 | 353.696 | 360.028 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
306.712 | 356.604 | 313.307 | 355.870 | 362.464 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.343 | -2.343 | -2.343 | -2.174 | -2.436 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.435 | 5.355 | 8.045 | 16.144 | 12.875 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.598 | 841 | 683 | 8.064 | 8.933 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.040 | 2.163 | 2.338 | 1.834 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.797 | 2.351 | 5.023 | 2.997 | 14 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 3.249 | 3.929 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
90.750 | 87.915 | 90.263 | 97.265 | 98.798 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
76.618 | 74.658 | 78.644 | 82.226 | 82.777 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
73.097 | 71.399 | 75.715 | 77.305 | 78.133 |
 | - Nguyên giá |
|
|
272.576 | 269.885 | 277.404 | 280.656 | 283.682 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-199.479 | -198.486 | -201.689 | -203.351 | -205.549 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.520 | 3.259 | 2.929 | 4.922 | 4.644 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.895 | 20.961 | 20.961 | 23.317 | 23.508 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.375 | -17.702 | -18.033 | -18.396 | -18.864 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 108 | 572 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 108 | 572 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
14.132 | 13.256 | 11.619 | 14.931 | 15.448 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.700 | 12.828 | 11.196 | 14.318 | 14.855 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
432 | 428 | 423 | 612 | 594 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.468.206 | 1.758.088 | 2.042.965 | 2.218.799 | 2.578.297 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.098.885 | 1.347.051 | 1.574.352 | 1.793.076 | 2.065.503 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.096.961 | 1.345.170 | 1.572.221 | 1.791.153 | 2.064.050 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
19.097 | 13.042 | 7.680 | 5.678 | 2.007 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
86.189 | 101.775 | 104.278 | 103.631 | 119.262 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
539.057 | 642.360 | 732.907 | 943.493 | 833.211 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20.674 | 39.848 | 25.379 | 21.752 | 87.482 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
150.989 | 197.591 | 298.639 | 273.466 | 346.851 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
60.264 | 68.034 | 194.673 | 154.140 | 163.737 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
1.067 | 1.067 | 1.067 | 1.067 | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.905 | 27.595 | 4.523 | 28.578 | 274.058 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
178.183 | 204.898 | 179.934 | 218.977 | 203.975 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
6.000 | 24.453 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
31.537 | 24.506 | 23.141 | 40.371 | 33.467 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.924 | 1.881 | 2.131 | 1.923 | 1.453 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.379 | 1.335 | 1.585 | 1.378 | 1.453 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
545 | 545 | 545 | 545 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
369.321 | 411.037 | 468.613 | 425.723 | 512.794 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
369.321 | 411.037 | 468.613 | 425.723 | 512.794 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
815 | 815 | 815 | 815 | 815 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
27.366 | 28.896 | 28.896 | 28.896 | 28.896 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-9.877 | -9.877 | -9.877 | -9.877 | -9.877 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
89 | 89 | 89 | 89 | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
132.496 | 165.258 | 214.049 | 188.478 | 266.189 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
79.886 | 76.150 | 161.749 | 115.143 | 113.640 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
52.609 | 89.109 | 52.300 | 73.335 | 152.550 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
93.432 | 100.856 | 109.640 | 92.322 | 101.769 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.468.206 | 1.758.088 | 2.042.965 | 2.218.799 | 2.578.297 |