|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.212.756 | 1.295.909 | 1.377.456 | 1.665.906 | 1.952.702 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
195.176 | 274.571 | 240.526 | 387.304 | 541.870 |
 | 1. Tiền |
|
|
103.008 | 173.536 | 126.048 | 243.483 | 281.239 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
92.167 | 101.034 | 114.478 | 143.821 | 260.631 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
87.578 | 97.175 | 114.830 | 137.996 | 248.025 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
87.578 | 97.175 | 114.830 | 137.996 | 248.025 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
658.214 | 672.992 | 711.296 | 779.747 | 843.799 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
585.476 | 585.416 | 589.047 | 686.163 | 665.538 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
58.674 | 57.756 | 89.516 | 86.175 | 100.716 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
83.598 | 98.843 | 105.758 | 90.650 | 160.095 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-69.534 | -69.023 | -73.025 | -83.241 | -82.550 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
266.458 | 250.292 | 304.368 | 355.314 | 310.963 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
268.801 | 252.635 | 306.712 | 357.657 | 313.307 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.343 | -2.343 | -2.343 | -2.343 | -2.343 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.331 | 880 | 6.435 | 5.545 | 8.045 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
695 | 531 | 1.598 | 841 | 683 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.061 | 4 | 2.040 | 2.157 | 2.338 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.575 | 345 | 2.797 | 2.547 | 5.023 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
91.773 | 92.868 | 90.750 | 87.915 | 90.263 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
77.170 | 78.770 | 76.618 | 74.658 | 78.644 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
72.568 | 74.920 | 73.097 | 71.399 | 75.715 |
 | - Nguyên giá |
|
|
266.806 | 271.326 | 272.576 | 269.885 | 277.404 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-194.237 | -196.406 | -199.479 | -198.486 | -201.689 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.602 | 3.850 | 3.520 | 3.259 | 2.929 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.283 | 20.895 | 20.895 | 20.961 | 20.961 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.682 | -17.045 | -17.375 | -17.702 | -18.033 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
14.603 | 14.097 | 14.132 | 13.256 | 11.619 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
14.161 | 13.660 | 13.700 | 12.829 | 11.196 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
442 | 437 | 432 | 428 | 423 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.304.529 | 1.388.777 | 1.468.206 | 1.753.821 | 2.042.965 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
917.049 | 1.034.151 | 1.098.885 | 1.341.623 | 1.574.352 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
914.963 | 1.032.281 | 1.096.961 | 1.339.743 | 1.572.221 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
16.341 | 15.398 | 19.097 | 13.042 | 7.680 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
80.784 | 83.048 | 86.189 | 101.158 | 104.278 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
411.842 | 398.820 | 539.057 | 636.753 | 732.907 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.082 | 27.419 | 20.674 | 39.618 | 25.379 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
149.105 | 193.816 | 150.989 | 221.501 | 298.639 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
73.378 | 83.066 | 60.264 | 66.092 | 194.673 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
1.067 | 1.067 | 1.067 | 1.067 | 1.067 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.106 | 3.519 | 3.905 | 27.595 | 4.523 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
145.041 | 186.624 | 178.183 | 208.421 | 179.934 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.000 | 6.000 | 6.000 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
21.217 | 33.504 | 31.537 | 24.496 | 23.141 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.085 | 1.870 | 1.924 | 1.881 | 2.131 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.540 | 1.325 | 1.379 | 1.335 | 1.585 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
545 | 545 | 545 | 545 | 545 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
387.480 | 354.626 | 369.321 | 412.198 | 468.613 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
387.480 | 354.626 | 369.321 | 412.198 | 468.613 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
815 | 815 | 815 | 815 | 815 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
27.366 | 27.366 | 27.366 | 28.896 | 28.896 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-9.877 | -9.877 | -9.877 | -9.877 | -9.877 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
89 | 89 | 89 | 89 | 89 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
148.275 | 121.629 | 132.496 | 166.426 | 214.049 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
119.496 | 79.886 | 79.886 | 76.127 | 161.749 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
28.778 | 41.742 | 52.609 | 90.299 | 52.300 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
95.812 | 89.604 | 93.432 | 100.848 | 109.640 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.304.529 | 1.388.777 | 1.468.206 | 1.753.821 | 2.042.965 |