|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.194.306 | 1.212.756 | 1.295.909 | 1.377.456 | 1.665.906 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
172.837 | 195.176 | 274.571 | 240.526 | 387.304 |
 | 1. Tiền |
|
|
136.970 | 103.008 | 173.536 | 126.048 | 243.483 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
35.867 | 92.167 | 101.034 | 114.478 | 143.821 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
67.849 | 87.578 | 97.175 | 114.830 | 137.996 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
67.849 | 87.578 | 97.175 | 114.830 | 137.996 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
620.784 | 658.214 | 672.992 | 711.296 | 779.747 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
567.728 | 585.476 | 585.416 | 589.047 | 686.163 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
58.998 | 58.674 | 57.756 | 89.516 | 86.175 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
62.052 | 83.598 | 98.843 | 105.758 | 90.650 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-67.994 | -69.534 | -69.023 | -73.025 | -83.241 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
328.071 | 266.458 | 250.292 | 304.368 | 355.314 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
330.414 | 268.801 | 252.635 | 306.712 | 357.657 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.343 | -2.343 | -2.343 | -2.343 | -2.343 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.765 | 5.331 | 880 | 6.435 | 5.545 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
838 | 695 | 531 | 1.598 | 841 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 1.061 | 4 | 2.040 | 2.157 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.927 | 3.575 | 345 | 2.797 | 2.547 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
93.338 | 91.773 | 92.868 | 90.750 | 87.915 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
77.241 | 77.170 | 78.770 | 76.618 | 74.658 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
73.369 | 72.568 | 74.920 | 73.097 | 71.399 |
 | - Nguyên giá |
|
|
264.462 | 266.806 | 271.326 | 272.576 | 269.885 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-191.093 | -194.237 | -196.406 | -199.479 | -198.486 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.873 | 4.602 | 3.850 | 3.520 | 3.259 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.221 | 21.283 | 20.895 | 20.895 | 20.961 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.348 | -16.682 | -17.045 | -17.375 | -17.702 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
16.097 | 14.603 | 14.097 | 14.132 | 13.256 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
15.651 | 14.161 | 13.660 | 13.700 | 12.829 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
446 | 442 | 437 | 432 | 428 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.287.644 | 1.304.529 | 1.388.777 | 1.468.206 | 1.753.821 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
928.063 | 917.049 | 1.034.151 | 1.098.885 | 1.341.623 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
925.954 | 914.963 | 1.032.281 | 1.096.961 | 1.339.743 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
8.972 | 16.341 | 15.398 | 19.097 | 13.042 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
85.101 | 80.784 | 83.048 | 86.189 | 101.158 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
440.767 | 411.842 | 398.820 | 539.057 | 636.753 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
17.779 | 13.082 | 27.419 | 20.674 | 39.618 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
134.129 | 149.105 | 193.816 | 150.989 | 221.501 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
72.904 | 73.378 | 83.066 | 60.264 | 66.092 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
1.067 | 1.067 | 1.067 | 1.067 | 1.067 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.172 | 1.106 | 3.519 | 3.905 | 27.595 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
140.422 | 145.041 | 186.624 | 178.183 | 208.421 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 6.000 | 6.000 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
21.641 | 21.217 | 33.504 | 31.537 | 24.496 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.109 | 2.085 | 1.870 | 1.924 | 1.881 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.149 | 1.540 | 1.325 | 1.379 | 1.335 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
414 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
545 | 545 | 545 | 545 | 545 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
359.581 | 387.480 | 354.626 | 369.321 | 412.198 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
359.581 | 387.480 | 354.626 | 369.321 | 412.198 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
815 | 815 | 815 | 815 | 815 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
26.086 | 27.366 | 27.366 | 27.366 | 28.896 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-9.877 | -9.877 | -9.877 | -9.877 | -9.877 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
89 | 89 | 89 | 89 | 89 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
123.311 | 148.275 | 121.629 | 132.496 | 166.426 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
59.389 | 119.496 | 79.886 | 79.886 | 76.127 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
63.921 | 28.778 | 41.742 | 52.609 | 90.299 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
94.156 | 95.812 | 89.604 | 93.432 | 100.848 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.287.644 | 1.304.529 | 1.388.777 | 1.468.206 | 1.753.821 |