|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
905.179 | 878.576 | 895.144 | 846.397 | 760.551 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.944 | 3.556 | 5.689 | 12.825 | 9.675 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.944 | 3.556 | 2.307 | 9.743 | 4.825 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 3.382 | 3.082 | 4.850 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
62.667 | 64.137 | 64.801 | 47.134 | 2.084 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
62.667 | 64.137 | 64.801 | 47.134 | 2.084 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
783.711 | 749.633 | 761.786 | 722.297 | 733.423 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
442.284 | 390.886 | 409.697 | 372.277 | 359.243 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
101.446 | 100.142 | 88.758 | 83.655 | 95.935 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
116.370 | 140.850 | 141.740 | 149.260 | 165.570 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
123.611 | 117.755 | 121.591 | 117.105 | 112.696 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | -20 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
52.671 | 52.716 | 52.874 | 52.916 | 1.877 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
52.671 | 52.716 | 52.874 | 52.916 | 1.877 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.186 | 8.534 | 9.994 | 11.225 | 13.492 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
105 | 181 | 100 | 67 | 228 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.081 | 8.194 | 9.736 | 10.999 | 13.105 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 159 | 159 | 159 | 159 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
831.584 | 938.578 | 958.016 | 977.882 | 1.083.907 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1 | 30.401 | 30.401 | 30.401 | 75.401 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1 | 30.401 | 30.401 | 30.401 | 75.401 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.602 | 79.765 | 78.367 | 77.003 | 75.600 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.602 | 79.765 | 78.367 | 77.003 | 75.600 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.571 | 104.985 | 104.985 | 105.022 | 105.022 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.968 | -25.220 | -26.619 | -28.019 | -29.422 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
195.712 | 203.901 | 229.446 | 251.477 | 299.280 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 640 | 640 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
195.712 | 203.901 | 229.446 | 250.836 | 298.640 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
618.158 | 614.327 | 611.941 | 611.941 | 632.489 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
161.924 | 161.924 | 161.887 | 161.887 | 212.516 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
459.648 | 459.648 | 459.648 | 459.648 | 429.561 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.415 | -7.246 | -9.594 | -9.594 | -9.587 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.111 | 10.184 | 7.861 | 7.060 | 1.136 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.350 | 1.246 | 1.032 | 862 | 763 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
154 | 154 | 279 | 325 | 372 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
9.607 | 8.784 | 6.550 | 5.872 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.736.763 | 1.817.154 | 1.853.160 | 1.824.279 | 1.844.458 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
255.573 | 305.285 | 322.726 | 292.151 | 343.413 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
102.437 | 121.464 | 152.540 | 91.061 | 168.084 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
63.358 | 59.281 | 89.936 | 52.033 | 86.895 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.025 | 30.132 | 29.665 | 7.493 | 5.792 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.249 | 1.249 | 1.249 | 9.644 | 50.919 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.371 | 14.103 | 14.020 | 3.849 | 9.556 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.132 | 1.050 | 993 | 987 | 1.012 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.441 | 10.069 | 10.871 | 11.332 | 11.646 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.676 | 5.395 | 5.620 | 5.537 | 2.265 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
186 | 186 | 186 | 186 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
153.136 | 183.820 | 170.187 | 201.089 | 175.329 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
152.030 | 182.743 | 169.236 | 200.269 | 174.430 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.106 | 1.078 | 951 | 821 | 899 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.481.190 | 1.511.869 | 1.530.434 | 1.532.128 | 1.501.044 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.481.190 | 1.511.869 | 1.530.434 | 1.532.128 | 1.501.044 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.208.066 | 1.208.066 | 1.208.066 | 1.208.066 | 1.208.066 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.468 | 3.468 | 3.468 | 3.468 | 3.468 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
116.024 | 116.487 | 119.429 | 122.575 | 140.736 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
102.254 | 112.957 | 112.474 | 112.474 | 119.287 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.770 | 3.530 | 6.956 | 10.101 | 21.450 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
153.633 | 183.849 | 199.471 | 198.020 | 148.775 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.736.763 | 1.817.154 | 1.853.160 | 1.824.279 | 1.844.458 |