|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
145.720 | 140.215 | 129.819 | 124.494 | 126.253 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.104 | 10.403 | 2.150 | 18.028 | 10.048 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.104 | 5.373 | 2.150 | 6.028 | 3.548 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 5.030 | | 12.000 | 6.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
17.250 | 17.491 | 17.491 | 17.885 | 30.610 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
17.250 | 17.491 | 17.491 | 17.885 | 30.610 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
36.470 | 25.473 | 26.604 | 29.125 | 28.289 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
14.923 | 13.642 | 14.759 | 14.598 | 13.433 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
18.216 | 8.037 | 8.693 | 7.652 | 11.776 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
665 | 665 | 725 | 4.425 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
54.304 | 54.869 | 54.187 | 54.214 | 54.934 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-51.638 | -51.740 | -51.760 | -51.765 | -51.855 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
77.343 | 79.734 | 76.836 | 53.259 | 51.291 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
78.065 | 80.466 | 77.568 | 55.798 | 53.830 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-722 | -732 | -732 | -2.539 | -2.539 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.553 | 7.113 | 6.738 | 6.197 | 6.014 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
950 | 1.579 | 1.241 | 720 | 534 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.668 | 2.599 | 2.562 | 2.543 | 2.546 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.935 | 2.935 | 2.935 | 2.935 | 2.935 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
151.206 | 149.049 | 145.912 | 143.084 | 140.716 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.298 | 1.266 | 1.203 | 1.203 | 821 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.298 | 1.266 | 1.203 | 1.203 | 821 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
92.103 | 89.654 | 87.482 | 85.336 | 83.333 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
27.443 | 25.542 | 23.918 | 22.320 | 20.844 |
 | - Nguyên giá |
|
|
44.672 | 44.672 | 44.672 | 44.672 | 44.672 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.229 | -19.130 | -20.754 | -22.352 | -23.828 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
4.134 | 3.617 | 3.100 | 2.583 | 2.067 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.334 | 10.334 | 10.334 | 10.334 | 10.334 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.200 | -6.717 | -7.234 | -7.750 | -8.267 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
60.526 | 60.495 | 60.464 | 60.432 | 60.422 |
 | - Nguyên giá |
|
|
61.053 | 61.053 | 61.053 | 61.053 | 61.053 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-526 | -558 | -589 | -621 | -631 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 584 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 584 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
28.934 | 28.961 | 28.994 | 28.992 | 29.047 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
28.934 | 28.961 | 28.994 | 28.992 | 29.047 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
9.795 | 9.795 | 9.795 | 9.795 | 9.795 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-9.795 | -9.795 | -9.795 | -9.795 | -9.795 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
28.872 | 29.167 | 28.234 | 27.552 | 26.930 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.856 | 11.748 | 11.405 | 11.315 | 11.283 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 15.647 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
17.016 | 17.419 | 16.829 | 16.238 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
296.926 | 289.264 | 275.731 | 267.578 | 266.968 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
119.955 | 114.824 | 105.364 | 99.883 | 101.285 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
102.314 | 97.312 | 87.932 | 82.316 | 84.038 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
91.369 | 85.880 | 77.993 | 69.863 | 66.863 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.759 | 4.044 | 4.861 | 6.125 | 7.645 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
125 | 2.956 | 343 | 372 | 179 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
36 | 143 | 673 | 242 | 370 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
860 | 577 | 375 | 2.016 | 5.230 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
465 | 394 | 360 | 363 | 636 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.167 | 559 | 470 | 435 | 346 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.203 | 1.429 | 1.528 | 1.569 | 1.438 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.331 | 1.331 | 1.331 | 1.331 | 1.331 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.641 | 17.512 | 17.432 | 17.567 | 17.247 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
277 | 277 | 277 | 403 | 433 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.400 | 1.050 | 780 | 350 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
15.964 | 16.106 | 16.375 | 16.814 | 16.814 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| 80 | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
176.971 | 173.244 | 170.366 | 167.695 | 165.683 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
176.971 | 173.244 | 170.366 | 167.695 | 165.683 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
273.000 | 273.000 | 273.000 | 273.000 | 273.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.889 | 2.889 | 2.889 | 2.889 | 2.889 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-177.089 | -151.507 | -153.231 | -155.495 | -157.432 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-174.605 | -146.917 | -146.917 | -146.917 | -155.724 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-2.484 | -4.590 | -6.315 | -8.578 | -1.708 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
78.171 | 48.862 | 47.708 | 47.301 | 47.226 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
296.926 | 288.068 | 275.731 | 267.578 | 266.968 |