• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.693,21 -3,03/-0,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.693,21   -3,03/-0,18%  |   HNX-INDEX   245,74   -0,10/-0,04%  |   UPCOM-INDEX   125,04   +0,29/+0,23%  |   VN30   1.852,99   -0,61/-0,03%  |   HNX30   529,66   +4,88/+0,93%
16 Tháng Ba 2026 4:52:54 CH - Mở cửa
CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam (TH1 : UPCOM)
Cập nhật ngày 16/03/2026
3:00:07 CH
2,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
2,20
Mở cửa
2,20
Cao nhất
2,20
Thấp nhất
2,20
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
370
Cao nhất 52 tuần
4,30
Thấp nhất 52 tuần
2,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
473.983640.955914.1681.000.880782.990
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
4.3125.26411.59111.30613.303
1. Tiền
4.3125.26411.59111.30613.303
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
336.262394.633567.062631.148474.145
1. Chứng khoán kinh doanh
24.63624.63624.63624.63624.636
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
311.626369.996542.425606.511449.509
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
95.279155.250178.632270.056196.849
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
157.005119.918150.353209.891154.359
2. Trả trước cho người bán
249.46926.63713.25434.63920.791
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
450    
6. Phải thu ngắn hạn khác
173.644167.029173.359183.860180.032
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-485.288-158.334-158.334-158.334-158.334
IV. Tổng hàng tồn kho
33.29081.283152.36070.05567.779
1. Hàng tồn kho
33.29081.283152.36070.05567.779
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.8394.5274.52418.31530.914
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
313122216300267
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
4.1133.9913.89517.87530.383
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
413413413140264
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
302.410227.501220.755222.261203.914
I. Các khoản phải thu dài hạn
99.83419.83419.83419.834100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
19.73419.73419.73419.734 
5. Phải thu dài hạn khác
80.100100100100100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
4.0275.0704.9905.3905.293
1. Tài sản cố định hữu hình
8751.9181.8382.2382.141
- Nguyên giá
3.3234.4144.3334.8234.823
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.448-2.496-2.495-2.585-2.682
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
3.1523.1523.1523.1523.152
- Nguyên giá
3.1523.1523.1523.1523.152
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
III. Bất động sản đầu tư
106.555105.800105.045104.290103.536
- Nguyên giá
150.100150.100150.100150.100150.100
- Giá trị hao mòn lũy kế
-43.546-44.300-45.055-45.810-46.565
IV. Tài sản dở dang dài hạn
       
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
90.66595.56689.52191.43993.035
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
90.66595.56689.52191.43993.035
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
1.2001.2001.2001.2001.200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-1.200-1.200-1.200-1.200-1.200
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.3291.2311.3651.3071.950
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.3291.2311.3651.3071.950
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
776.393868.4561.134.9241.223.141986.904
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
745.384828.1741.100.3971.176.349935.823
I. Nợ ngắn hạn
455.515636.333905.595979.626740.711
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
332.113505.516715.094842.823598.019
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
17.03022.19972.31022.34734.194
4. Người mua trả tiền trước
4.3416.9167.3995.90115.491
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
29291.2471.646 
6. Phải trả người lao động
3.0961.0721.1451.2523.817
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
1772572432113
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
  25  
11. Phải trả ngắn hạn khác
98.386100.001108.007105.28288.733
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
344344344344344
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
289.868191.840194.801196.722195.113
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
92.44512.46412.46412.46612.493
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
188.840170.827173.889174.837174.298
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
8.5838.5498.4489.4208.321
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
31.00940.28234.52746.79251.081
I. Vốn chủ sở hữu
31.00940.28234.52746.79251.081
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
135.393135.393135.393135.393135.393
2. Thặng dư vốn cổ phần
17.14817.14817.14817.14817.148
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
7.2627.2627.2627.2627.262
5. Cổ phiếu quỹ
-1-1-1-1-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
23.94023.94023.94023.94023.940
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-152.772-143.498-149.254-136.988-132.700
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-175.314-150.357-150.357-150.357-150.344
- LNST chưa phân phối kỳ này
22.5426.8591.10313.36917.644
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
3939393939
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
776.393868.4561.134.9241.223.141986.904
Không có báo cáo nào.