|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
640.955 | 914.168 | 1.000.880 | 782.990 | 891.485 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.264 | 11.591 | 11.306 | 13.303 | 9.007 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.264 | 11.591 | 11.306 | 13.303 | 9.007 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
394.633 | 567.062 | 631.148 | 474.145 | 554.209 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
24.636 | 24.636 | 24.636 | 24.636 | 24.636 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
369.996 | 542.425 | 606.511 | 449.509 | 529.572 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
155.250 | 178.632 | 270.056 | 196.849 | 182.261 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
119.918 | 150.353 | 209.891 | 154.359 | 132.310 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
26.637 | 13.254 | 34.639 | 20.791 | 29.366 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
167.029 | 173.359 | 183.860 | 180.032 | 24.103 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-158.334 | -158.334 | -158.334 | -158.334 | -3.519 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
81.283 | 152.360 | 70.055 | 67.779 | 115.033 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
81.283 | 152.360 | 70.055 | 67.779 | 115.033 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.527 | 4.524 | 18.315 | 30.914 | 30.976 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
122 | 216 | 300 | 267 | 412 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.991 | 3.895 | 17.875 | 30.383 | 30.051 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
413 | 413 | 140 | 264 | 513 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
227.501 | 220.755 | 222.261 | 203.914 | 169.172 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
19.834 | 19.834 | 19.834 | 100 | 100 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
19.734 | 19.734 | 19.734 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.070 | 4.990 | 5.390 | 5.293 | 5.195 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.918 | 1.838 | 2.238 | 2.141 | 2.043 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.414 | 4.333 | 4.823 | 4.823 | 4.823 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.496 | -2.495 | -2.585 | -2.682 | -2.780 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.152 | 3.152 | 3.152 | 3.152 | 3.152 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.152 | 3.152 | 3.152 | 3.152 | 3.152 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
105.800 | 105.045 | 104.290 | 103.536 | 102.781 |
 | - Nguyên giá |
|
|
150.100 | 150.100 | 150.100 | 150.100 | 150.100 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-44.300 | -45.055 | -45.810 | -46.565 | -47.320 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
95.566 | 89.521 | 91.439 | 93.035 | 59.277 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
95.566 | 89.521 | 91.439 | 93.035 | 70.664 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.200 | 1.200 | 1.200 | 1.200 | 1.200 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.200 | -1.200 | -1.200 | -1.200 | -12.587 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.231 | 1.365 | 1.307 | 1.950 | 1.819 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.231 | 1.365 | 1.307 | 1.950 | 1.819 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
868.456 | 1.134.924 | 1.223.141 | 986.904 | 1.060.658 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
828.174 | 1.100.397 | 1.176.349 | 935.823 | 1.035.488 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
636.333 | 905.595 | 979.626 | 740.711 | 840.956 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
505.516 | 715.094 | 842.823 | 598.019 | 716.008 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
22.199 | 72.310 | 22.347 | 34.194 | 21.335 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.916 | 7.399 | 5.901 | 15.491 | 11.432 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
29 | 1.247 | 1.646 | | 605 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.072 | 1.145 | 1.252 | 3.817 | 1.269 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
257 | 24 | 32 | 113 | 858 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 25 | | | 1.416 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
100.001 | 108.007 | 105.282 | 88.733 | 87.688 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
344 | 344 | 344 | 344 | 344 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
191.840 | 194.801 | 196.722 | 195.113 | 194.532 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
12.464 | 12.464 | 12.466 | 12.493 | 12.480 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
170.827 | 173.889 | 174.837 | 174.298 | 173.793 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
8.549 | 8.448 | 9.420 | 8.321 | 8.258 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
40.282 | 34.527 | 46.792 | 51.081 | 25.170 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
40.282 | 34.527 | 46.792 | 51.081 | 25.170 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
135.393 | 135.393 | 135.393 | 135.393 | 135.393 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
17.148 | 17.148 | 17.148 | 17.148 | 17.148 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.262 | 7.262 | 7.262 | 7.262 | 7.262 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.940 | 23.940 | 23.940 | 23.940 | 23.940 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-143.498 | -149.254 | -136.988 | -132.700 | -158.572 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-150.357 | -150.357 | -150.357 | -150.344 | -166.208 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.859 | 1.103 | 13.369 | 17.644 | 7.636 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
39 | 39 | 39 | 39 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
868.456 | 1.134.924 | 1.223.141 | 986.904 | 1.060.658 |