|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
206.523 | 260.024 | 249.804 | 233.986 | 214.997 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
41.279 | 41.819 | 39.583 | 30.971 | 29.157 |
 | 1. Tiền |
|
|
41.279 | 31.819 | 22.583 | 18.971 | 29.157 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 10.000 | 17.000 | 12.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
23.100 | 23.215 | 16.215 | 6.100 | 8.100 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
23.100 | 23.215 | 16.215 | 6.100 | 8.100 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
82.735 | 144.134 | 154.097 | 135.424 | 124.696 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
49.441 | 101.299 | 110.656 | 118.998 | 89.991 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.313 | 5.484 | 3.835 | 5.362 | 3.346 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
30.209 | 40.578 | 42.833 | 14.292 | 34.586 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.228 | -3.228 | -3.228 | -3.228 | -3.228 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
58.558 | 50.843 | 39.869 | 61.477 | 52.931 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
58.558 | 50.843 | 39.869 | 61.477 | 52.931 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
851 | 13 | 41 | 13 | 113 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
851 | 13 | 41 | 13 | 113 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
56.622 | 59.923 | 60.194 | 63.414 | 64.907 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
45.372 | 43.832 | 41.848 | 40.474 | 40.670 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
40.843 | 39.360 | 37.434 | 36.117 | 36.371 |
 | - Nguyên giá |
|
|
583.078 | 583.589 | 582.246 | 560.131 | 562.651 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-542.235 | -544.228 | -544.812 | -524.014 | -526.280 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.529 | 4.472 | 4.414 | 4.356 | 4.299 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.263 | 8.263 | 8.263 | 8.263 | 8.263 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.733 | -3.791 | -3.849 | -3.907 | -3.964 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
477 | 688 | 756 | 2.876 | 5.228 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
477 | 688 | 756 | 2.876 | 5.228 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.763 | 15.393 | 17.580 | 20.054 | 18.999 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.064 | 14.712 | 16.916 | 19.418 | 18.381 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
699 | 681 | 664 | 636 | 619 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
263.145 | 319.946 | 309.998 | 297.400 | 279.903 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
122.584 | 177.724 | 160.410 | 149.351 | 138.598 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
112.721 | 166.787 | 148.853 | 135.524 | 124.725 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.605 | | | 5.000 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.168 | 43.067 | 38.443 | 13.629 | 36.703 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.713 | 2.859 | 2.781 | 32.424 | 2.850 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.810 | 40.209 | 30.466 | 22.065 | 13.132 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.208 | 8.862 | 11.350 | 12.897 | 4.000 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 136 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
49.410 | 68.029 | 62.358 | 48.080 | 66.771 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.808 | 3.760 | 3.455 | 1.292 | 1.269 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.863 | 10.938 | 11.557 | 13.827 | 13.873 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
313 | 313 | 313 | 313 | 313 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
9.550 | 10.625 | 11.245 | 13.514 | 13.560 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
140.561 | 142.222 | 149.588 | 148.049 | 141.305 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
140.171 | 141.832 | 149.198 | 147.659 | 141.305 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
114.246 | 114.246 | 114.246 | 114.246 | 114.246 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.079 | 4.079 | 4.079 | 4.079 | 4.079 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 390 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.426 | 19.426 | 19.426 | 19.426 | 19.426 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.421 | 4.082 | 11.448 | 9.909 | 3.165 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.438 | 8.482 | 8.482 | 5.626 | 9.890 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-7.017 | -4.401 | 2.965 | 4.283 | -6.725 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
390 | 390 | 390 | 390 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
390 | 390 | 390 | 390 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
263.145 | 319.946 | 309.998 | 297.400 | 279.903 |