|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
249.804 | 233.986 | 214.997 | 284.287 | 302.956 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
39.583 | 30.971 | 29.157 | 63.398 | 40.929 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.583 | 18.971 | 29.157 | 43.398 | 40.929 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
17.000 | 12.000 | | 20.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
16.215 | 6.100 | 8.100 | 62.689 | 101.879 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
16.215 | 6.100 | 8.100 | 62.689 | 101.879 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
154.097 | 135.424 | 124.696 | 96.975 | 113.275 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
110.656 | 118.998 | 89.991 | 44.221 | 57.090 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.835 | 5.362 | 3.346 | 1.879 | 6.764 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
42.833 | 14.292 | 34.586 | 54.102 | 54.342 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.228 | -3.228 | -3.228 | -3.228 | -4.921 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
39.869 | 61.477 | 52.931 | 61.139 | 46.873 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
39.869 | 61.477 | 52.931 | 61.139 | 46.873 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
41 | 13 | 113 | 86 | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
41 | 13 | 113 | 86 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
60.194 | 63.414 | 64.907 | 68.588 | 68.756 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | 10 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
41.848 | 40.474 | 40.670 | 43.709 | 43.820 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
37.434 | 36.117 | 36.371 | 39.490 | 39.669 |
 | - Nguyên giá |
|
|
582.246 | 560.131 | 562.651 | 567.477 | 569.576 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-544.812 | -524.014 | -526.280 | -527.987 | -529.907 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.414 | 4.356 | 4.299 | 4.219 | 4.151 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.263 | 8.263 | 8.263 | 8.263 | 8.263 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.849 | -3.907 | -3.964 | -4.044 | -4.112 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
756 | 2.876 | 5.228 | 5.159 | 5.132 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
756 | 2.876 | 5.228 | 5.159 | 5.132 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.580 | 20.054 | 18.999 | 19.710 | 19.794 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.916 | 19.418 | 18.381 | 19.109 | 19.211 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
664 | 636 | 619 | 601 | 584 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
309.998 | 297.400 | 279.903 | 352.875 | 371.712 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
160.410 | 149.351 | 138.598 | 203.318 | 219.526 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
148.853 | 135.524 | 124.725 | 188.165 | 202.390 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 5.000 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
38.443 | 13.629 | 36.703 | 25.974 | 35.091 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.781 | 32.424 | 2.850 | 9.793 | 6.173 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
30.466 | 22.065 | 13.132 | 42.724 | 50.265 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.350 | 12.897 | 4.000 | 12.726 | 17.146 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 136 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
62.358 | 48.080 | 66.771 | 94.472 | 91.436 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.455 | 1.292 | 1.269 | 2.477 | 2.279 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
11.557 | 13.827 | 13.873 | 15.153 | 17.135 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
313 | 313 | 313 | 313 | 313 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
11.245 | 13.514 | 13.560 | 14.840 | 16.822 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
149.588 | 148.049 | 141.305 | 149.557 | 152.186 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
149.198 | 147.659 | 141.305 | 149.557 | 152.186 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
114.246 | 114.246 | 114.246 | 114.246 | 114.246 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.079 | 4.079 | 4.079 | 4.079 | 4.079 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | 390 | 390 | 390 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.426 | 19.426 | 19.426 | 19.426 | 19.426 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
11.448 | 9.909 | 3.165 | 11.417 | 14.046 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
8.482 | 5.626 | 9.890 | 8.482 | 8.482 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.965 | 4.283 | -6.725 | 2.935 | 5.564 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
390 | 390 | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
390 | 390 | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
309.998 | 297.400 | 279.903 | 352.875 | 371.712 |