|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
141.233 | 156.475 | 159.046 | 158.598 | 151.817 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
25.937 | 20.373 | 32.443 | 24.514 | 40.429 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.937 | 13.723 | 17.443 | 5.778 | 5.429 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
12.000 | 6.650 | 15.000 | 18.736 | 35.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 1.429 | 994 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 1.429 | 994 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
98.727 | 129.186 | 116.483 | 123.615 | 98.515 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
73.522 | 105.614 | 90.234 | 100.068 | 76.315 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.692 | 1.116 | 679 | 1.413 | 614 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.631 | 22.573 | 25.687 | 22.252 | 21.703 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-118 | -118 | -118 | -118 | -118 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
16.426 | 6.421 | 8.427 | 9.178 | 12.291 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
16.426 | 6.421 | 8.427 | 9.178 | 12.291 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
142 | 495 | 264 | 296 | 583 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
94 | 58 | 150 | 215 | 137 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
49 | | 114 | 81 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 436 | | | 446 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
16.166 | 17.771 | 13.438 | 9.662 | 8.339 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.105 | 14.614 | 12.420 | 8.953 | 6.524 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.105 | 14.614 | 12.420 | 8.953 | 6.524 |
 | - Nguyên giá |
|
|
77.071 | 81.981 | 84.111 | 79.411 | 79.489 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-62.967 | -67.367 | -71.691 | -70.457 | -72.965 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.061 | 3.157 | 1.018 | 709 | 1.815 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.061 | 3.157 | 1.018 | 709 | 1.815 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
157.399 | 174.245 | 172.484 | 168.260 | 160.156 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
124.156 | 139.996 | 137.481 | 133.142 | 124.901 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
74.338 | 91.997 | 91.239 | 89.634 | 85.353 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
8.094 | 15.362 | 10.004 | 5.584 | 5.570 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
18.219 | 28.474 | 29.114 | 28.108 | 31.368 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.641 | 2.919 | 4.102 | 4.351 | 574 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.447 | 2.327 | 3.131 | 4.763 | 3.767 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.898 | 5.396 | 4.389 | 4.299 | 7.501 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
141 | 126 | 114 | 95 | 82 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
33.504 | 37.276 | 39.875 | 41.351 | 35.059 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
393 | 118 | 509 | 1.083 | 1.432 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
49.818 | 47.999 | 46.242 | 43.508 | 39.548 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 7.200 | 8.420 | 8.958 | 9.495 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
34.152 | 22.857 | 20.101 | 17.344 | 14.775 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
15.666 | 17.942 | 17.721 | 17.206 | 15.279 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
33.243 | 34.249 | 35.002 | 35.118 | 35.255 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
34.089 | 35.053 | 35.806 | 35.921 | 36.059 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
32.978 | 32.978 | 32.978 | 32.978 | 32.978 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.111 | 2.075 | 2.828 | 2.944 | 3.081 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.111 | 2.075 | 2.828 | 2.944 | 3.081 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
-846 | -804 | -804 | -804 | -804 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
-846 | -804 | -804 | -804 | -804 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
157.399 | 174.245 | 172.484 | 168.260 | 160.156 |