|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.720.182 | 1.619.556 | 1.716.058 | 1.755.321 | 1.773.825 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
61.155 | 16.134 | 1.185.897 | 159.240 | 196.155 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.218 | 3.634 | 3.897 | 37.115 | 5.655 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
56.938 | 12.500 | 1.182.000 | 122.125 | 190.499 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
73.900 | 4.900 | 9.700 | 1.332.746 | 297.038 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
73.900 | 4.900 | 9.700 | 1.332.746 | 297.038 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.449.966 | 1.466.440 | 389.406 | 131.021 | 1.149.218 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.684 | 6.011 | 8.100 | 8.468 | 8.947 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.758 | 979 | 1.022 | 1.288 | 1.175 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
227.435 | 313.520 | 277.345 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.213.090 | 1.145.929 | 102.939 | 121.264 | 1.139.096 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
131.536 | 129.040 | 128.160 | 128.187 | 127.761 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
131.536 | 129.040 | 128.160 | 128.187 | 127.761 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.624 | 3.042 | 2.894 | 4.127 | 3.654 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.446 | 851 | 615 | 1.895 | 1.417 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.023 | 2.035 | 2.045 | 2.077 | 2.081 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
155 | 155 | 235 | 155 | 155 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
435.530 | 441.612 | 439.602 | 436.300 | 437.768 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
20.070 | 19.760 | 18.836 | 17.699 | 16.562 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
20.070 | 19.760 | 18.836 | 17.699 | 16.562 |
 | - Nguyên giá |
|
|
107.125 | 107.942 | 107.519 | 107.519 | 107.519 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-87.055 | -88.182 | -88.683 | -89.820 | -90.957 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-35 | -35 | -35 | -35 | -35 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
27.858 | 27.471 | 27.087 | 26.702 | 26.880 |
 | - Nguyên giá |
|
|
130.627 | 130.627 | 130.627 | 130.627 | 131.193 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-102.769 | -103.156 | -103.540 | -103.925 | -104.313 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.301 | 1.301 | 725 | 725 | 900 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.301 | 1.301 | 725 | 725 | 900 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
351.359 | 358.636 | 357.986 | 356.812 | 359.237 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
321.312 | 323.817 | 324.969 | 324.723 | 328.605 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
36.545 | 36.545 | 36.545 | 36.545 | 36.545 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-6.497 | -1.726 | -3.528 | -4.455 | -5.912 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
34.943 | 34.394 | 34.918 | 34.311 | 34.138 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
34.943 | 34.394 | 34.918 | 34.311 | 34.138 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.155.712 | 2.061.168 | 2.155.660 | 2.191.621 | 2.211.593 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
282.580 | 237.057 | 253.011 | 262.493 | 237.148 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
109.152 | 65.056 | 82.525 | 93.433 | 69.514 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.308 | 2.921 | 3.671 | 3.308 | 1.705 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.718 | 1.263 | 709 | 142 | 146 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
25.783 | 26.900 | 27.448 | 13.087 | 14.865 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 910 | | 32 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
367 | 683 | 552 | 1.179 | 739 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
34.682 | 20.391 | 5.722 | 42.921 | 33.699 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
32.884 | 6.965 | 37.609 | 20.764 | 7.022 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.409 | 5.933 | 5.904 | 12.032 | 11.306 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
173.428 | 172.002 | 170.486 | 169.059 | 167.633 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
26.749 | 26.749 | 26.674 | 26.674 | 26.674 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
146.679 | 145.253 | 143.811 | 142.385 | 140.959 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.873.132 | 1.824.111 | 1.902.649 | 1.929.128 | 1.974.446 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.873.132 | 1.824.111 | 1.902.649 | 1.929.128 | 1.974.446 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
650.079 | 650.079 | 650.079 | 650.079 | 650.079 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
641.438 | 641.438 | 641.438 | 641.438 | 641.438 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
48.805 | 48.805 | 48.805 | 54.988 | 54.988 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
709 | 709 | 709 | 709 | 709 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
496.088 | 446.166 | 524.272 | 546.136 | 590.775 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
405.812 | 405.812 | 405.812 | 509.457 | 496.455 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
90.277 | 40.355 | 118.461 | 36.679 | 94.320 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
36.013 | 36.914 | 37.347 | 35.779 | 36.457 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.155.712 | 2.061.168 | 2.155.660 | 2.191.621 | 2.211.593 |