|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
515.615 | 548.831 | 573.891 | 596.427 | 576.130 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
55.727 | 71.167 | 53.523 | 60.205 | 53.174 |
 | 1. Tiền |
|
|
55.727 | 56.167 | 53.523 | 50.205 | 53.174 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 15.000 | | 10.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
436.748 | 447.949 | 475.249 | 478.109 | 474.068 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
6.696 | 4.554 | 4.554 | 1.438 | 6.896 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-74 | -5 | -5 | -29 | -29 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
430.126 | 443.400 | 470.700 | 476.700 | 467.200 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
23.025 | 29.631 | 36.299 | 53.708 | 45.783 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.251 | 10.146 | 21.765 | 13.989 | 11.906 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.433 | 2.186 | 3.212 | 300 | 771 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
3.100 | 1.100 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11.631 | 18.878 | 13.679 | 41.216 | 34.902 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.389 | -2.679 | -2.358 | -1.796 | -1.796 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | 265 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | 265 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
115 | 84 | 8.820 | 4.405 | 2.840 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
115 | 84 | 8.820 | 4.405 | 1.526 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 1.314 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
667.531 | 654.624 | 641.224 | 630.020 | 619.871 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
7.285 | 7.285 | 7.285 | 15.953 | 15.953 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 8.628 | 8.628 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.285 | 7.285 | 7.285 | 7.325 | 7.325 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
33.723 | 32.127 | 32.712 | 31.061 | 29.369 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
33.723 | 32.127 | 32.712 | 31.061 | 29.369 |
 | - Nguyên giá |
|
|
179.055 | 179.055 | 181.279 | 181.319 | 181.319 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-145.332 | -146.928 | -148.567 | -150.257 | -151.950 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
445 | 445 | 445 | 445 | 445 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-445 | -445 | -445 | -445 | -445 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
175.780 | 166.983 | 156.011 | 150.835 | 142.985 |
 | - Nguyên giá |
|
|
600.415 | 600.415 | 600.415 | 603.859 | 603.859 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-424.635 | -433.432 | -444.404 | -453.024 | -460.874 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
126.131 | 126.146 | 126.580 | 125.987 | 126.033 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
126.011 | 126.026 | 126.460 | 125.867 | 125.913 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
120 | 120 | 120 | 120 | 120 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
156.465 | 153.971 | 153.971 | 140.658 | 140.658 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
127.987 | 127.987 | 127.987 | 127.987 | 127.987 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
42.199 | 42.199 | 42.199 | 19.288 | 19.288 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-13.721 | -16.215 | -16.215 | -6.617 | -6.617 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
168.147 | 168.113 | 164.666 | 165.527 | 164.874 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
167.719 | 167.685 | 164.238 | 165.205 | 164.553 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
428 | 428 | 428 | 321 | 321 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.183.147 | 1.203.455 | 1.215.115 | 1.226.447 | 1.196.002 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
350.149 | 373.304 | 383.549 | 371.459 | 347.979 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
89.447 | 119.416 | 125.743 | 117.917 | 91.705 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.694 | 2.656 | 1.756 | 1.006 | 2.131 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1 | 1 | | 743 | 2.282 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.202 | 4.261 | 38.401 | 25.061 | 7.039 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.834 | 3.834 | 3.834 | 5.542 | 4.059 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10 | 4.406 | 10 | 10 | 10 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.358 | 4.174 | 4.348 | 6.511 | 2.358 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.183 | 45.462 | 24.929 | 27.508 | 23.506 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
47.166 | 54.622 | 52.465 | 51.535 | 50.320 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
260.702 | 253.888 | 257.806 | 253.541 | 256.274 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
33 | 33 | 33 | 33 | 33 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
53.140 | 53.980 | 53.523 | 53.134 | 51.469 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
100.340 | 94.259 | 98.634 | 96.331 | 100.729 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
107.188 | 105.616 | 105.616 | 104.044 | 104.044 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
832.997 | 830.151 | 831.566 | 854.989 | 848.022 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
832.997 | 830.151 | 831.566 | 854.989 | 848.022 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
170.675 | 170.675 | 170.675 | 170.675 | 170.675 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
151.366 | 151.366 | 151.366 | 151.366 | 151.366 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
210.956 | 208.110 | 209.525 | 232.948 | 225.981 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
183.766 | 153.876 | 153.876 | 153.876 | 195.448 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
27.190 | 54.234 | 55.649 | 79.072 | 30.534 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.183.147 | 1.203.455 | 1.215.115 | 1.226.447 | 1.196.002 |