|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
77.849 | 79.137 | 108.823 | 91.531 | 79.138 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.777 | 4.461 | 12.888 | 17.882 | 10.642 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.777 | 2.461 | 2.888 | 1.882 | 5.642 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 2.000 | 10.000 | 16.000 | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
657 | 284 | 21.993 | 921 | 1.696 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | 27.437 | 921 | 2.047 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | -5.444 | | -351 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
657 | 284 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
57.191 | 57.048 | 57.311 | 56.834 | 49.784 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
53.953 | 53.643 | 55.165 | 34.617 | 31.280 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
47.803 | 47.780 | 42.708 | 37.624 | 37.669 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
52.245 | 52.436 | 51.134 | 51.362 | 48.232 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-96.811 | -96.811 | -91.695 | -66.769 | -67.397 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.769 | 9.769 | 9.783 | 9.692 | 11.101 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.003 | 11.003 | 11.018 | 10.926 | 12.105 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.234 | -1.234 | -1.234 | -1.234 | -1.004 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.455 | 7.576 | 6.847 | 6.202 | 5.914 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
700 | 496 | 429 | 236 | 243 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.800 | 5.058 | 4.408 | 3.982 | 3.307 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.955 | 2.022 | 2.011 | 1.984 | 2.364 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
459.133 | 457.735 | 425.709 | 433.314 | 432.855 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.855 | 14.874 | 14.874 | 14.874 | 14.874 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.440 | 1.440 | 1.440 | 1.440 | 1.440 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.415 | 13.434 | 13.434 | 13.434 | 13.434 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
167.052 | 166.635 | 166.218 | 165.838 | 165.537 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
35.988 | 35.571 | 35.154 | 34.774 | 34.474 |
 | - Nguyên giá |
|
|
80.678 | 80.678 | 80.678 | 77.397 | 77.086 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-44.689 | -45.106 | -45.523 | -42.623 | -42.612 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 |
 | - Nguyên giá |
|
|
131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
219.542 | 218.377 | 216.813 | 215.284 | 213.763 |
 | - Nguyên giá |
|
|
249.083 | 249.481 | 249.481 | 249.481 | 249.481 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.541 | -31.104 | -32.668 | -34.197 | -35.718 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
30.000 | 30.000 | | 9.542 | 10.649 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.000 | 30.000 | | 43.651 | 43.651 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | -34.109 | -33.002 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.438 | 5.604 | 5.559 | 5.530 | 5.786 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.438 | 5.604 | 5.559 | 5.530 | 5.786 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
536.982 | 536.872 | 534.532 | 524.844 | 511.992 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
355.176 | 353.529 | 353.870 | 344.628 | 329.272 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
130.036 | 128.203 | 124.415 | 114.898 | 99.107 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.797 | 212 | 212 | 212 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
73.235 | 73.151 | 72.995 | 65.672 | 57.560 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.033 | 4.045 | 449 | 533 | 663 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
875 | 1.888 | 3.505 | 5.041 | 577 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
912 | 532 | 435 | 435 | 1.200 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11.050 | 11.049 | 11.049 | 10.492 | 6.744 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
58 | 54 | 27 | 47 | 64 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
36.155 | 35.357 | 33.865 | 30.804 | 30.761 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.919 | 1.914 | 1.878 | 1.662 | 1.538 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
225.140 | 225.326 | 229.454 | 229.729 | 230.166 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
225.140 | 225.326 | 229.454 | 229.729 | 230.142 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | 23 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
181.806 | 183.343 | 180.662 | 180.217 | 182.720 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
181.806 | 183.343 | 180.662 | 180.217 | 182.720 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
160.083 | 160.083 | 160.083 | 160.083 | 160.083 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-2.740 | -2.740 | -2.740 | -2.740 | -2.740 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-6.750 | -6.750 | -6.750 | -6.750 | -6.750 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
23.849 | 25.423 | 22.780 | 22.372 | 24.858 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
21.920 | 23.849 | 23.731 | 23.731 | 23.731 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.929 | 1.574 | -952 | -1.359 | 1.127 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
7.363 | 7.326 | 7.289 | 7.251 | 7.269 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
536.982 | 536.872 | 534.532 | 524.844 | 511.992 |