|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
108.823 | 91.531 | 79.138 | 82.549 | 87.565 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.888 | 17.882 | 10.642 | 9.478 | 21.231 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.888 | 1.882 | 5.642 | 2.478 | 4.231 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | 16.000 | 5.000 | 7.000 | 17.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
21.993 | 921 | 1.696 | 11.589 | 5.654 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
27.437 | 921 | 2.047 | 2.198 | 2.401 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-5.444 | | -351 | -609 | -746 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 10.000 | 4.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
57.311 | 56.834 | 49.784 | 47.746 | 47.793 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
55.165 | 34.617 | 31.280 | 30.446 | 30.274 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
42.708 | 37.624 | 37.669 | 37.517 | 37.062 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | 47.070 | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
51.134 | 51.362 | 48.232 | | 47.170 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-91.695 | -66.769 | -67.397 | -67.287 | -66.714 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.783 | 9.692 | 11.101 | 9.487 | 9.487 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.018 | 10.926 | 12.105 | 10.419 | 10.419 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.234 | -1.234 | -1.004 | -932 | -932 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.847 | 6.202 | 5.914 | 4.248 | 3.400 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
429 | 236 | 243 | 118 | 151 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.408 | 3.982 | 3.307 | 553 | 553 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.011 | 1.984 | 2.364 | 3.577 | 2.695 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
425.709 | 433.314 | 432.855 | 430.817 | 429.806 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.874 | 14.874 | 14.874 | 13.434 | 13.434 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.440 | 1.440 | 1.440 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.434 | 13.434 | 13.434 | 13.434 | 13.434 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
166.218 | 165.838 | 165.537 | 165.145 | 164.719 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
35.154 | 34.774 | 34.474 | 34.082 | 33.655 |
 | - Nguyên giá |
|
|
80.678 | 77.397 | 77.086 | 77.120 | 77.120 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-45.523 | -42.623 | -42.612 | -43.038 | -43.465 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 |
 | - Nguyên giá |
|
|
131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
216.813 | 215.284 | 213.763 | 212.241 | 210.750 |
 | - Nguyên giá |
|
|
249.481 | 249.481 | 249.481 | 249.481 | 249.513 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-32.668 | -34.197 | -35.718 | -37.240 | -38.762 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 9.542 | 10.649 | 11.993 | 12.888 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| 43.651 | 43.651 | 43.651 | 43.651 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -34.109 | -33.002 | -33.098 | -32.203 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 1.440 | 1.440 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.559 | 5.530 | 5.786 | 5.757 | 5.770 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.559 | 5.530 | 5.786 | 5.757 | 5.770 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
534.532 | 524.844 | 511.992 | 513.365 | 517.372 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
353.870 | 344.628 | 329.272 | 328.731 | 328.236 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
124.415 | 114.898 | 99.107 | 98.100 | 97.553 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
212 | 212 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
72.995 | 65.672 | 57.560 | 54.893 | 53.475 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
449 | 533 | 663 | 486 | 421 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.505 | 5.041 | 577 | 1.036 | 2.275 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
435 | 435 | 1.200 | 268 | 268 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11.049 | 10.492 | 6.744 | 9.834 | 9.622 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
27 | 47 | 64 | 46 | 22 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
33.865 | 30.804 | 30.761 | 30.121 | 30.073 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.878 | 1.662 | 1.538 | 1.415 | 1.396 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
229.454 | 229.729 | 230.166 | 230.632 | 230.683 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
229.454 | 229.729 | 230.142 | 230.601 | 230.645 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 23 | 30 | 38 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
180.662 | 180.217 | 182.720 | 184.634 | 189.136 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
180.662 | 180.217 | 182.720 | 184.634 | 189.136 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
160.083 | 160.083 | 160.083 | 160.083 | 160.083 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-2.740 | -2.740 | -2.740 | -2.740 | -2.740 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-6.750 | -6.750 | -6.750 | -6.750 | -6.750 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.780 | 22.372 | 24.858 | 26.807 | 31.344 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
23.731 | 23.731 | 23.731 | 24.858 | 24.801 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-952 | -1.359 | 1.127 | 1.949 | 6.543 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
7.289 | 7.251 | 7.269 | 7.234 | 7.199 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
534.532 | 524.844 | 511.992 | 513.365 | 517.372 |