|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
91.531 | 79.138 | 82.549 | 78.324 | 50.783 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.882 | 10.642 | 9.478 | 21.231 | 6.961 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.882 | 5.642 | 2.478 | 4.231 | 3.961 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
16.000 | 5.000 | 7.000 | 17.000 | 3.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
921 | 1.696 | 11.589 | 5.681 | 4.469 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
921 | 2.047 | 2.198 | 2.401 | 5.483 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| -351 | -609 | -746 | -1.014 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 10.000 | 4.027 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
56.834 | 49.784 | 47.746 | 47.766 | 36.271 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
34.617 | 31.280 | 30.446 | 30.274 | 29.332 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
37.624 | 37.669 | 37.517 | 37.062 | 37.283 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 47.070 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
51.362 | 48.232 | | 47.143 | 46.751 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-66.769 | -67.397 | -67.287 | -66.714 | -77.095 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.692 | 11.101 | 9.487 | 246 | 246 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.926 | 12.105 | 10.419 | 1.178 | 1.178 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.234 | -1.004 | -932 | -932 | -932 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.202 | 5.914 | 4.248 | 3.400 | 2.835 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
236 | 243 | 118 | 151 | 173 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.982 | 3.307 | 553 | 553 | 555 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.984 | 2.364 | 3.577 | 2.695 | 2.108 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
433.314 | 432.855 | 430.817 | 439.048 | 457.268 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.874 | 14.874 | 13.434 | 14.874 | 14.874 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.440 | 1.440 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.434 | 13.434 | 13.434 | 14.874 | 14.874 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
165.838 | 165.537 | 165.145 | 164.719 | 164.371 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
34.774 | 34.474 | 34.082 | 33.655 | 33.307 |
 | - Nguyên giá |
|
|
77.397 | 77.086 | 77.120 | 77.120 | 77.199 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.623 | -42.612 | -43.038 | -43.465 | -43.891 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 |
 | - Nguyên giá |
|
|
131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 | 131.063 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
215.284 | 213.763 | 212.241 | 210.750 | 209.231 |
 | - Nguyên giá |
|
|
249.481 | 249.481 | 249.481 | 249.513 | 249.513 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.197 | -35.718 | -37.240 | -38.762 | -40.282 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
22.246 | 22.246 | 22.246 | 31.487 | 31.487 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 9.241 | 9.241 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 | 22.246 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
9.542 | 10.649 | 11.993 | 11.448 | 31.583 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
43.651 | 43.651 | 43.651 | 43.651 | 63.651 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-34.109 | -33.002 | -33.098 | -32.203 | -32.068 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 1.440 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.530 | 5.786 | 5.757 | 5.770 | 5.723 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.530 | 5.786 | 5.757 | 5.770 | 5.723 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
524.844 | 511.992 | 513.365 | 517.372 | 508.050 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
344.628 | 329.272 | 328.731 | 328.236 | 323.289 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
114.898 | 99.107 | 98.100 | 97.553 | 92.235 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
212 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
65.672 | 57.560 | 54.893 | 53.475 | 50.720 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
533 | 663 | 486 | 421 | 322 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.041 | 577 | 1.036 | 2.275 | 2.065 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
435 | 1.200 | 268 | 268 | 268 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.492 | 6.744 | 9.834 | 9.622 | 7.057 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
47 | 64 | 46 | 22 | 58 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.804 | 30.761 | 30.121 | 30.073 | 30.387 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.662 | 1.538 | 1.415 | 1.396 | 1.359 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
229.729 | 230.166 | 230.632 | 230.683 | 231.054 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
229.729 | 230.142 | 230.601 | 230.645 | 231.007 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 23 | 30 | 38 | 47 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
180.217 | 182.720 | 184.634 | 189.136 | 184.761 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
180.217 | 182.720 | 184.634 | 189.136 | 184.761 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
160.083 | 160.083 | 160.083 | 160.083 | 160.083 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-2.740 | -2.740 | -2.740 | -2.740 | -2.740 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-6.750 | -6.750 | -6.750 | -6.750 | -6.750 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.372 | 24.858 | 26.807 | 31.344 | 27.012 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
23.731 | 23.731 | 24.858 | 24.801 | 24.801 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.359 | 1.127 | 1.949 | 6.543 | 2.210 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
7.251 | 7.269 | 7.234 | 7.199 | 7.156 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
524.844 | 511.992 | 513.365 | 517.372 | 508.050 |