|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
238.470 | 272.111 | 250.540 | 297.861 | 339.784 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
123.830 | 123.446 | 134.453 | 134.819 | 76.865 |
 | 1. Tiền |
|
|
63.451 | 37.888 | 43.409 | 64.735 | 46.492 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
60.379 | 85.558 | 91.044 | 70.084 | 30.373 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 90.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 90.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
12.433 | 11.894 | 16.468 | 16.030 | 14.539 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
6.165 | 7.473 | 10.186 | 7.568 | 376 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.232 | 1.171 | 3.209 | 5.039 | 10.120 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.638 | 3.250 | 3.073 | 3.424 | 4.043 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-602 | | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
95.439 | 124.890 | 62.860 | 144.876 | 152.689 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
96.914 | 129.237 | 64.334 | 146.351 | 154.164 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.475 | -4.347 | -1.475 | -1.475 | -1.475 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.768 | 11.881 | 36.760 | 2.136 | 5.691 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.761 | 11.855 | 36.760 | 2.125 | 4.397 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6 | 26 | | 11 | 1.294 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
331.814 | 336.080 | 357.592 | 345.653 | 363.512 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.742 | 10.742 | 10.742 | 11.597 | 11.597 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 11.597 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.742 | 10.742 | 10.742 | | 11.597 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
180.287 | 191.900 | 230.952 | 220.733 | 224.627 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
180.287 | 191.900 | 230.952 | 220.733 | 224.627 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.006.488 | 1.027.635 | 1.072.194 | 1.072.841 | 1.088.181 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-826.201 | -835.735 | -841.242 | -852.108 | -863.553 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
629 | 629 | 629 | 629 | 629 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-629 | -629 | -629 | -629 | -629 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
58.154 | 51.952 | 15.388 | 16.041 | 15.802 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
58.154 | 51.952 | 15.388 | 16.041 | 15.802 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.020 | | 1.020 | 1.020 | 1.020 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.020 | | -1.020 | -1.020 | -1.020 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
82.631 | 81.485 | 100.510 | 97.282 | 111.485 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
82.631 | 81.485 | 100.510 | 97.282 | 111.485 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
570.283 | 608.191 | 608.132 | 643.514 | 703.297 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
339.779 | 361.152 | 337.546 | 362.344 | 437.189 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
314.707 | 333.359 | 281.870 | 310.687 | 395.654 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.735 | 7.220 | 35.827 | 9.988 | 15.518 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
93.401 | 114.400 | 128.250 | 120.858 | 123.127 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.441 | 16.666 | 4.286 | 25.152 | 19.083 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
44.942 | 43.917 | 31.647 | 30.150 | 34.713 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
57.417 | 75.486 | 50.558 | 54.629 | 77.059 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.454 | 4.700 | 1.702 | 30.620 | 29.605 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
71.811 | 47.980 | 28.660 | 38.439 | 79.753 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
16.424 | 16.500 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.083 | 6.490 | 939 | 851 | 16.796 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
25.072 | 27.792 | 55.676 | 51.657 | 41.535 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
16.981 | 19.701 | 47.585 | 42.711 | 32.589 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
8.091 | 8.091 | 8.091 | 8.947 | 8.947 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
230.505 | 247.039 | 270.586 | 281.170 | 266.107 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
230.505 | 247.039 | 270.586 | 281.170 | 266.107 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
50.505 | 67.039 | 90.586 | 101.170 | 86.107 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
15.223 | 15.223 | 15.223 | 73.192 | 4.298 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
35.282 | 51.816 | 75.364 | 27.978 | 81.809 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
570.283 | 608.191 | 608.132 | 643.514 | 703.297 |