• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.738,97 -14,42/-0,82%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.738,97   -14,42/-0,82%  |   HNX-INDEX   256,22   -3,60/-1,39%  |   UPCOM-INDEX   125,21   +0,02/+0,02%  |   VN30   1.877,00   -17,20/-0,91%  |   HNX30   429,42   -6,88/-1,58%
08 Tháng Mười 2026 11:10:00 CH - Mở cửa
CTCP Rox Key Holdings (TN1 : HOSE)
Cập nhật ngày 08/10/2026
2:47:12 CH
11,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+1,79%)
Tham chiếu
11,20
Mở cửa
11,20
Cao nhất
11,50
Thấp nhất
11,20
Khối lượng
300
KLTB 10 ngày
2.320
Cao nhất 52 tuần
19,80
Thấp nhất 52 tuần
11,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
08/10/2026 11,40 25 5.863 10 3.019 2.844 300 3.410
07/10/2026 11,20 21 9.754 9 4.284 5.470 1.500 16.800
06/10/2026 11,40 20 6.370 16 5.470 900 1.900 21.715
05/10/2026 11,50 20 7.883 11 2.907 4.976 200 2.280
02/10/2026 11,20 15 5.025 19 7.930 -2.905 3.700 42.340
01/10/2026 11,50 32 7.033 29 10.635 -3.602 5.400 62.230
30/09/2026 11,85 21 5.998 14 5.238 760 1.600 18.640
29/09/2026 11,50 39 10.659 23 8.743 1.916 5.500 63.370
28/09/2026 12,00 20 4.406 15 4.742 -336 1.300 15.555
25/09/2026 11,70 17 6.915 20 12.706 -5.791 1.800 21.480
24/09/2026 12,00 48 20.852 33 25.474 -4.622 20.300 244.230
23/09/2026 12,70 12 12.639 17 9.454 3.185 1.000 12.665
22/09/2026 12,65 12 2.441 15 4.918 -2.477 1.600 20.200
21/09/2026 12,60 7 2.440 15 6.012 -3.572 200 2.520
18/09/2026 12,75 21 6.200 16 12.889 -6.689 500 6.240
17/09/2026 12,85 15 5.336 10 9.913 -4.577 1.100 13.800
16/09/2026 12,30 20 3.583 20 4.693 -1.110 1.800 22.400
15/09/2026 12,40 10 1.800 15 9.606 -7.806 200 2.470
14/09/2026 12,25 11 1.706 15 4.487 -2.781 900 11.100
11/09/2026 12,35 19 3.106 24 6.591 -3.485 1.300 16.175