• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.895,50 -19,87/-1,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.895,50   -19,87/-1,04%  |   HNX-INDEX   248,06   +1,57/+0,64%  |   UPCOM-INDEX   127,23   -0,10/-0,08%  |   VN30   2.040,51   -33,55/-1,62%  |   HNX30   528,74   +0,80/+0,15%
12 Tháng Năm 2026 7:53:34 SA - Mở cửa
CTCP Rox Key Holdings (TN1 : HOSE)
Cập nhật ngày 11/05/2026
2:46:37 CH
14,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,30 (-2,07%)
Tham chiếu
14,50
Mở cửa
14,50
Cao nhất
14,50
Thấp nhất
14,20
Khối lượng
2.000
KLTB 10 ngày
18.910
Cao nhất 52 tuần
19,80
Thấp nhất 52 tuần
10,05
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
11/05/2026 14,20 21 10.671 20 9.077 1.594 2.000 28.650
08/05/2026 14,50 29 8.811 16 7.405 1.406 2.200 31.430
07/05/2026 14,00 18 14.601 15 17.147 -2.546 1.700 23.920
06/05/2026 14,00 27 16.449 23 18.867 -2.418 13.000 182.470
05/05/2026 14,20 34 5.969 23 5.692 277 2.600 36.710
04/05/2026 14,20 58 151.453 55 174.808 -23.355 145.700 2.050.460
29/04/2026 15,10 23 4.965 24 15.155 -10.190 500 7.440
28/04/2026 15,55 27 20.956 16 5.969 14.987 1.700 24.260
24/04/2026 15,00 44 19.703 26 17.853 1.850 10.200 152.605
23/04/2026 15,45 43 17.161 26 36.650 -19.489 9.500 146.175
22/04/2026 15,85 18 6.284 15 15.629 -9.345 100 1.585
21/04/2026 15,80 21 14.985 19 31.920 -16.935 2.000 31.800
20/04/2026 15,90 32 13.618 22 17.030 -3.412 6.100 95.945
17/04/2026 15,70 39 19.052 21 13.521 5.531 3.700 56.620
16/04/2026 15,80 19 13.932 28 27.152 -13.220 10.300 164.485
15/04/2026 15,70 19 6.815 12 21.324 -14.509 1.300 20.350
14/04/2026 15,65 33 22.043 12 20.342 1.701 5.800 90.545
13/04/2026 15,75 15 3.800 9 17.124 -13.324 500 7.875
10/04/2026 15,80 38 21.926 21 40.517 -18.591 14.600 230.745
09/04/2026 15,95 12 3.326 10 18.224 -14.898 300 4.785