• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,88 +3,98/+0,21%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:35:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,88   +3,98/+0,21%  |   HNX-INDEX   251,13   +4,03/+1,63%  |   UPCOM-INDEX   122,36   +0,53/+0,44%  |   VN30   2.070,02   +3,81/+0,18%  |   HNX30   548,28   +16,92/+3,18%
12 Tháng Giêng 2026 2:39:17 CH - Mở cửa
CTCP Rox Key Holdings (TN1 : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
2:30:01 CH
14,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,40 (+2,90%)
Tham chiếu
13,80
Mở cửa
13,35
Cao nhất
14,20
Thấp nhất
13,35
Khối lượng
4.800
KLTB 10 ngày
7.790
Cao nhất 52 tuần
17,00
Thấp nhất 52 tuần
9,26
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 14,20 0 0 0 0 0 4.800 66.575
09/01/2026 13,80 40 32.001 21 24.710 7.291 7.800 108.010
08/01/2026 13,90 28 31.601 26 52.556 -20.955 12.600 178.520
07/01/2026 13,90 42 54.801 15 30.920 23.881 22.700 315.415
06/01/2026 13,90 31 8.213 17 30.621 -22.408 3.600 49.195
05/01/2026 13,90 32 8.403 19 6.921 1.482 2.100 29.170
31/12/2025 13,90 29 24.799 15 16.520 8.279 8.500 118.025
30/12/2025 13,90 24 19.249 18 15.018 4.231 10.700 149.635
29/12/2025 14,00 19 11.161 16 8.120 3.041 400 5.595
26/12/2025 14,05 32 15.924 21 11.421 4.503 4.700 65.890
25/12/2025 13,70 24 13.764 32 31.255 -17.491 3.300 46.030
24/12/2025 14,10 20 10.604 22 25.049 -14.445 3.400 47.710
23/12/2025 14,20 22 14.302 16 14.121 181 6.300 88.690
22/12/2025 14,15 23 10.843 23 10.820 23 100 1.415
19/12/2025 14,20 22 19.499 23 10.520 8.979 1.600 22.710
18/12/2025 14,20 18 18.800 23 18.900 -100 2.900 40.745
17/12/2025 14,25 15 21.403 20 10.522 10.881 2.600 36.425
16/12/2025 14,30 28 36.889 24 15.017 21.872 7.200 101.540
15/12/2025 14,30 56 43.902 34 39.903 3.999 21.000 296.505
12/12/2025 14,40 20 19.849 21 14.553 5.296 300 4.320