• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.901,05 -1,88/-0,10%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:30:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.901,05   -1,88/-0,10%  |   HNX-INDEX   253,29   +0,44/+0,17%  |   UPCOM-INDEX   125,75   +2,51/+2,04%  |   VN30   2.075,77   -13,44/-0,64%  |   HNX30   559,30   +3,25/+0,58%
14 Tháng Giêng 2026 11:34:50 SA - Mở cửa
CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn (TOW : UPCOM)
Cập nhật ngày 14/01/2026
11:06:10 SA
36,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
36,00
Mở cửa
36,00
Cao nhất
36,00
Thấp nhất
36,00
Khối lượng
700
KLTB 10 ngày
1.110
Cao nhất 52 tuần
42,50
Thấp nhất 52 tuần
23,60

Thông báo khi giá đạt: 34 38 40 ...
GIỚI THIỆU
Hiện tại, thành phố Cần Thơ có 05 Công ty cấp nước chính, trong đó CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn chiếm vị trí quan trọng và công suất khá cao trong hệ thống các Công ty cấp nước của Cần Thơ, vừa cung cấp nước sạch cho công nghiệp vừa cung cấp cho dân cư. Công ty cung cấp nước cho khu công nghiệp Trà Nóc 1 và 2 và địa bàn quận Ô Môn, một phần quận Bình Thủy, Huyện Thới Lai và Huyện Cờ Đỏ....
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 67,55 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 7,98 triệu
Cổ phiếu tự do 1,31 triệu
EPS 4.699
P/E 7,64
Doanh thu (4 quý) 50,06 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 15,65 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 141,46 tỷ
ROE (4 quý) 15,76%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
BDW  100 28,00 0,00%
BGW  0 20,10 0,00%
BNW  0 20,30 0,00%
BTW  0 59,40 0,00%
BWA  0 16,00 0,00%
BWE  54.200 46,90 -0,21%
BWS  100 34,60 0,00%
CLW  0 40,70 0,00%
CMW  0 13,80 0,00%
CTW  200 24,80 -0,80%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận