|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
820.191 | 627.546 | 713.970 | 736.187 | 773.771 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
474.476 | 349.080 | 364.451 | 258.988 | 185.068 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.251 | 22.242 | 53.730 | 63.887 | 43.455 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
452.226 | 326.838 | 310.721 | 195.101 | 141.613 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 78.000 | 210.904 | 299.170 | 416.231 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 78.000 | 210.904 | 299.170 | 416.231 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
211.656 | 12.271 | 18.166 | 9.730 | 11.173 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
301 | 305 | 2.535 | 372 | 409 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
195.859 | 2.081 | 2.894 | 2.377 | 2.341 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 527 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
15.615 | 10.004 | -120 | 7.101 | 8.542 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-120 | -120 | 12.331 | -120 | -120 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
93.873 | 142.278 | 72.432 | 99.209 | 106.355 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
93.873 | 142.278 | 72.432 | 99.209 | 106.355 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
40.185 | 45.918 | 48.016 | 69.089 | 54.945 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.218 | 2.647 | | 25.247 | 10.823 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
38.967 | 43.271 | | 43.842 | 44.121 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 48.016 | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.616.187 | 1.718.160 | 1.694.582 | 1.697.928 | 1.671.174 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
599 | 595 | 596 | 596 | 596 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
599 | 595 | 596 | 596 | 596 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
983.218 | 1.410.649 | 1.420.603 | 1.418.764 | 1.389.895 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
983.218 | 1.410.449 | 1.420.020 | 1.418.212 | 1.389.374 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.451.293 | 1.937.114 | 1.959.783 | 1.965.027 | 1.961.392 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-468.075 | -526.665 | -539.763 | -546.816 | -572.018 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| 200 | 583 | 552 | 521 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.614 | 1.815 | 2.227 | 2.227 | 2.228 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.614 | -1.614 | -1.645 | -1.675 | -1.707 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
478.453 | 153.195 | 119.118 | 123.438 | 124.281 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
478.453 | 153.195 | 119.118 | 123.438 | 124.281 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
151.982 | 152.076 | 152.807 | 153.842 | 155.263 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
19.345 | 19.439 | 20.156 | 21.191 | 22.612 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
140.773 | 140.773 | 140.773 | 140.773 | 140.773 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.136 | -8.136 | -8.122 | -8.122 | -8.122 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.935 | 1.645 | 1.459 | 1.289 | 1.139 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.935 | 1.645 | 1.459 | 1.289 | 1.139 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.436.378 | 2.345.706 | 2.408.552 | 2.434.115 | 2.444.945 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
384.604 | 266.350 | 181.157 | 192.389 | 186.832 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
383.286 | 247.849 | 147.945 | 159.177 | 149.255 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.453 | 2.186 | 20.480 | 16.825 | 18.229 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
135.334 | 118.139 | 57.247 | 62.341 | 14.907 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
46.758 | 7.063 | 10.215 | 5.309 | 30.111 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
37.307 | 81.465 | 39.967 | 28.128 | 43.138 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
49.783 | 8.843 | 12.858 | 13.400 | 11.895 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 962 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
81.058 | 7.277 | 6.129 | 7.062 | 4.989 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.592 | 22.876 | 1.050 | 26.111 | 25.023 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.317 | 18.501 | 33.212 | 33.212 | 37.578 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.317 | 1.317 | 1.012 | 1.012 | 378 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| 17.184 | 32.200 | 32.200 | 37.200 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.051.775 | 2.079.356 | 2.227.395 | 2.241.726 | 2.258.113 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.051.775 | 2.079.356 | 2.227.395 | 2.241.726 | 2.258.113 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
18.633 | 18.633 | 18.566 | 18.566 | 18.566 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 900.000 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
209.145 | 199.254 | 202.979 | 201.734 | 204.534 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.280.862 | 1.280.862 | 1.280.862 | 1.385.311 | 485.311 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
243.135 | 280.607 | 424.989 | 336.115 | 349.702 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
20.532 | 20.532 | 325.269 | 194.342 | 103.605 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
222.603 | 260.075 | 99.719 | 141.774 | 246.097 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.436.378 | 2.345.706 | 2.408.552 | 2.434.115 | 2.444.945 |