|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
606.805 | 657.814 | 820.191 | 627.546 | 713.970 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
276.791 | 289.838 | 474.476 | 349.080 | 364.451 |
 | 1. Tiền |
|
|
117.949 | 68.543 | 22.251 | 22.242 | 53.730 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
158.842 | 221.295 | 452.226 | 326.838 | 310.721 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 78.000 | 210.904 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 78.000 | 210.904 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
221.272 | 223.503 | 211.656 | 12.271 | 18.166 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.876 | 8.737 | 301 | 305 | 2.535 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
189.084 | 192.901 | 195.859 | 2.081 | 2.894 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 527 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
21.433 | 21.986 | 15.615 | 10.004 | -120 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-120 | -120 | -120 | -120 | 12.331 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
70.438 | 97.394 | 93.873 | 142.278 | 72.432 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
70.438 | 97.394 | 93.873 | 142.278 | 72.432 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
38.304 | 47.079 | 40.185 | 45.918 | 48.016 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
636 | 8.654 | 1.218 | 2.647 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
37.668 | 38.424 | 38.967 | 43.271 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 48.016 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.596.350 | 1.612.809 | 1.616.187 | 1.718.160 | 1.694.582 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
579 | 591 | 599 | 595 | 596 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
579 | 591 | 599 | 595 | 596 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
950.788 | 994.866 | 983.218 | 1.410.649 | 1.420.603 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
950.788 | 994.866 | 983.218 | 1.410.449 | 1.420.020 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.389.553 | 1.445.157 | 1.451.293 | 1.937.114 | 1.959.783 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-438.765 | -450.291 | -468.075 | -526.665 | -539.763 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | 200 | 583 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.598 | 1.607 | 1.614 | 1.815 | 2.227 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.598 | -1.607 | -1.614 | -1.614 | -1.645 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
493.331 | 465.281 | 478.453 | 153.195 | 119.118 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
493.331 | 465.281 | 478.453 | 153.195 | 119.118 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
150.603 | 150.618 | 151.982 | 152.076 | 152.807 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
17.966 | 17.981 | 19.345 | 19.439 | 20.156 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
140.773 | 140.773 | 140.773 | 140.773 | 140.773 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.136 | -8.136 | -8.136 | -8.136 | -8.122 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.050 | 1.454 | 1.935 | 1.645 | 1.459 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.050 | 1.454 | 1.935 | 1.645 | 1.459 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.203.154 | 2.270.623 | 2.436.378 | 2.345.706 | 2.408.552 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
251.267 | 284.971 | 384.604 | 266.350 | 181.157 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
249.950 | 283.654 | 383.286 | 247.849 | 147.945 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.863 | 27.910 | 17.453 | 2.186 | 20.480 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
151.178 | 153.397 | 135.334 | 118.139 | 57.247 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.853 | 8.535 | 46.758 | 7.063 | 10.215 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
26.422 | 28.985 | 37.307 | 81.465 | 39.967 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
45.805 | 46.352 | 49.783 | 8.843 | 12.858 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.284 | 1.821 | 81.058 | 7.277 | 6.129 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.544 | 16.655 | 15.592 | 22.876 | 1.050 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.317 | 1.317 | 1.317 | 18.501 | 33.212 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.317 | 1.317 | 1.317 | 1.317 | 1.012 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | 17.184 | 32.200 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.951.887 | 1.985.652 | 2.051.775 | 2.079.356 | 2.227.395 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.951.887 | 1.985.652 | 2.051.775 | 2.079.356 | 2.227.395 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | 18.633 | 18.633 | 18.566 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-43.778 | -43.778 | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
165.207 | 189.767 | 209.145 | 199.254 | 202.979 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.238.644 | 1.280.862 | 1.280.862 | 1.280.862 | 1.280.862 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
291.814 | 258.802 | 243.135 | 280.607 | 424.989 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
221.412 | 153.523 | 20.532 | 20.532 | 325.269 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
70.402 | 105.279 | 222.603 | 260.075 | 99.719 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.203.154 | 2.270.623 | 2.436.378 | 2.345.706 | 2.408.552 |