• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.686,11 -13,27/-0,78%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.686,11   -13,27/-0,78%  |   HNX-INDEX   272,99   -8,08/-2,87%  |   UPCOM-INDEX   125,89   +0,36/+0,29%  |   VN30   1.829,36   -15,96/-0,86%  |   HNX30   458,22   -6,66/-1,43%
26 Tháng Bảy 2026 3:57:52 SA - Mở cửa
CTCP Cao su Tây Ninh (TRC : HOSE)
Cập nhật ngày 24/07/2026
3:09:26 CH
74,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-0,53%)
Tham chiếu
74,90
Mở cửa
74,90
Cao nhất
75,40
Thấp nhất
74,50
Khối lượng
45.200
KLTB 10 ngày
60.120
Cao nhất 52 tuần
86,70
Thấp nhất 52 tuần
61,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
657.814820.191627.546713.970725.931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
289.838474.476349.080364.451259.147
1. Tiền
68.54322.25122.24253.73063.887
2. Các khoản tương đương tiền
221.295452.226326.838310.721195.260
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
  78.000210.904298.957
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  78.000210.904298.957
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
223.503211.65612.27118.16611.476
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
8.7373013052.535372
2. Trả trước cho người bán
192.901195.8592.0812.8943.073
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
   5271.051
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
21.98615.61510.004-1207.101
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-120-120-12012.331-120
IV. Tổng hàng tồn kho
97.39493.873142.27872.43298.041
1. Hàng tồn kho
97.39493.873142.27872.43298.041
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
47.07940.18545.91848.01658.311
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
8.6541.2182.647 14.468
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
38.42438.96743.271 43.842
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
       
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
   48.016 
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.612.8091.616.1871.718.1601.694.5821.707.656
I. Các khoản phải thu dài hạn
591599595596596
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
591599595596596
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
994.866983.2181.410.6491.420.6031.418.764
1. Tài sản cố định hữu hình
994.866983.2181.410.4491.420.0201.418.212
- Nguyên giá
1.445.1571.451.2931.937.1141.959.7831.965.027
- Giá trị hao mòn lũy kế
-450.291-468.075-526.665-539.763-546.816
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
  200583552
- Nguyên giá
1.6071.6141.8152.2272.227
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.607-1.614-1.614-1.645-1.675
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
465.281478.453153.195119.118123.237
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
465.281478.453153.195119.118123.237
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
150.618151.982152.076152.807153.842
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
17.98119.34519.43920.15621.191
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
140.773140.773140.773140.773140.773
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-8.136-8.136-8.136-8.122-8.122
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.4541.9351.6451.45911.218
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.4541.9351.6451.45911.218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.270.6232.436.3782.345.7062.408.5522.433.587
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
284.971384.604266.350181.157191.826
I. Nợ ngắn hạn
283.654383.286247.849147.945158.614
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
       
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
27.91017.4532.18620.48016.337
4. Người mua trả tiền trước
153.397135.334118.13957.24762.341
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
8.53546.7587.06310.2155.294
6. Phải trả người lao động
28.98537.30781.46539.96728.128
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
46.35249.7838.84312.85813.386
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
1.82181.0587.2776.1297.017
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
16.65515.59222.8761.05026.111
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
1.3171.31718.50133.21233.212
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1.3171.3171.3171.0121.012
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
  17.18432.20032.200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.985.6522.051.7752.079.3562.227.3952.241.761
I. Vốn chủ sở hữu
1.985.6522.051.7752.079.3562.227.3952.241.761
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
300.000300.000300.000300.000300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
 18.63318.63318.56618.566
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-43.778    
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
189.767209.145199.254202.979201.779
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.280.8621.280.8621.280.8621.280.8621.385.311
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
258.802243.135280.607424.989336.105
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
153.52320.53220.532325.269194.342
- LNST chưa phân phối kỳ này
105.279222.603260.07599.719141.764
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.270.6232.436.3782.345.7062.408.5522.433.587
Không có báo cáo nào.