|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
587.371 | 606.805 | 657.814 | 820.191 | 627.546 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
260.095 | 276.791 | 289.838 | 474.476 | 349.080 |
 | 1. Tiền |
|
|
83.669 | 117.949 | 68.543 | 22.251 | 22.242 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
176.426 | 158.842 | 221.295 | 452.226 | 326.838 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 78.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 78.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
196.222 | 221.272 | 223.503 | 211.656 | 12.271 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
278 | 10.876 | 8.737 | 301 | 305 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
187.984 | 189.084 | 192.901 | 195.859 | 2.081 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.080 | 21.433 | 21.986 | 15.615 | 10.004 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-120 | -120 | -120 | -120 | -120 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
92.167 | 70.438 | 97.394 | 93.873 | 142.278 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
92.167 | 70.438 | 97.394 | 93.873 | 142.278 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
38.887 | 38.304 | 47.079 | 40.185 | 45.918 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.381 | 636 | 8.654 | 1.218 | 2.647 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
37.506 | 37.668 | 38.424 | 38.967 | 43.271 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.606.388 | 1.596.350 | 1.612.809 | 1.616.187 | 1.718.160 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
577 | 579 | 591 | 599 | 595 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
577 | 579 | 591 | 599 | 595 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
961.197 | 950.788 | 994.866 | 983.218 | 1.410.649 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
961.197 | 950.788 | 994.866 | 983.218 | 1.410.449 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.384.834 | 1.389.553 | 1.445.157 | 1.451.293 | 1.937.114 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-423.637 | -438.765 | -450.291 | -468.075 | -526.665 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | 200 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.595 | 1.598 | 1.607 | 1.614 | 1.815 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.595 | -1.598 | -1.607 | -1.614 | -1.614 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
492.990 | 493.331 | 465.281 | 478.453 | 153.195 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
492.990 | 493.331 | 465.281 | 478.453 | 153.195 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
150.369 | 150.603 | 150.618 | 151.982 | 152.076 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
17.914 | 17.966 | 17.981 | 19.345 | 19.439 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
140.773 | 140.773 | 140.773 | 140.773 | 140.773 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.318 | -8.136 | -8.136 | -8.136 | -8.136 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.254 | 1.050 | 1.454 | 1.935 | 1.645 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.254 | 1.050 | 1.454 | 1.935 | 1.645 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.193.758 | 2.203.154 | 2.270.623 | 2.436.378 | 2.345.706 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
316.847 | 251.267 | 284.971 | 384.604 | 266.350 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
279.321 | 249.950 | 283.654 | 383.286 | 247.849 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.805 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.951 | 8.863 | 27.910 | 17.453 | 2.186 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
139.294 | 151.178 | 153.397 | 135.334 | 118.139 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8.913 | 13.853 | 8.535 | 46.758 | 7.063 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
63.021 | 26.422 | 28.985 | 37.307 | 81.465 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
33.916 | 45.805 | 46.352 | 49.783 | 8.843 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.411 | 2.284 | 1.821 | 81.058 | 7.277 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
21.011 | 1.544 | 16.655 | 15.592 | 22.876 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
37.527 | 1.317 | 1.317 | 1.317 | 18.501 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
36.210 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.317 | 1.317 | 1.317 | 1.317 | 1.317 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | 17.184 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.876.911 | 1.951.887 | 1.985.652 | 2.051.775 | 2.079.356 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.876.911 | 1.951.887 | 1.985.652 | 2.051.775 | 2.079.356 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | 18.633 | 18.633 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-43.778 | -43.778 | -43.778 | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
160.510 | 165.207 | 189.767 | 209.145 | 199.254 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.238.644 | 1.238.644 | 1.280.862 | 1.280.862 | 1.280.862 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
221.535 | 291.814 | 258.802 | 243.135 | 280.607 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
127 | 221.412 | 153.523 | 20.532 | 20.532 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
221.408 | 70.402 | 105.279 | 222.603 | 260.075 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.193.758 | 2.203.154 | 2.270.623 | 2.436.378 | 2.345.706 |