|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
116.155 | 110.904 | 102.567 | 109.340 | 119.195 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.285 | 2.602 | 5.186 | 2.358 | 1.384 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.285 | 2.602 | 5.186 | 2.358 | 1.384 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
33.500 | 28.000 | 18.600 | 16.100 | 24.100 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
33.500 | 28.000 | 18.600 | 16.100 | 24.100 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
14.160 | 12.052 | 14.838 | 19.195 | 17.988 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.823 | 15.389 | 18.552 | 21.870 | 20.831 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
152 | 587 | 716 | 1.473 | 1.281 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.142 | 1.033 | 549 | 833 | 851 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.957 | -4.957 | -4.980 | -4.980 | -4.975 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
62.951 | 65.463 | 60.039 | 66.871 | 69.684 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
63.248 | 65.761 | 60.371 | 67.203 | 69.977 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-298 | -298 | -331 | -331 | -293 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.260 | 2.786 | 3.904 | 4.816 | 6.039 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6 | | 448 | 558 | 380 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.254 | 2.786 | 2.940 | 4.026 | 5.522 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 515 | 232 | 137 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
21.808 | 21.462 | 21.760 | 19.991 | 18.536 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
20.112 | 19.846 | 20.254 | 18.921 | 17.650 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
19.112 | 18.846 | 19.254 | 17.921 | 16.650 |
 | - Nguyên giá |
|
|
149.634 | 150.717 | 152.476 | 152.476 | 152.476 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-130.522 | -131.871 | -133.221 | -134.555 | -135.826 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 111 | 151 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 111 | 151 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.696 | 1.505 | 1.354 | 1.070 | 886 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.696 | 1.505 | 1.354 | 1.070 | 886 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
137.963 | 132.366 | 124.327 | 129.331 | 137.731 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
62.274 | 55.795 | 46.867 | 53.148 | 63.635 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
62.088 | 55.569 | 46.636 | 52.921 | 63.409 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
46.251 | 42.386 | 35.734 | 34.592 | 43.907 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.074 | 9.151 | 7.081 | 7.277 | 14.316 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
248 | 1.334 | 1.223 | 4.679 | 2.700 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
94 | 422 | 265 | | 8 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.963 | 1.838 | 1.927 | 1.880 | 1.862 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
75 | 84 | 147 | 179 | 66 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
316 | 287 | 195 | 4.250 | 276 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
67 | 67 | 64 | 64 | 274 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
186 | 226 | 231 | 227 | 226 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
186 | 226 | 231 | 227 | 226 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
75.688 | 76.571 | 77.459 | 76.183 | 74.096 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
75.688 | 76.571 | 77.459 | 76.183 | 74.096 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
67.455 | 67.455 | 67.455 | 67.455 | 67.455 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.919 | 7.919 | 7.919 | 7.919 | 8.023 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
315 | 1.198 | 2.086 | 810 | -1.382 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 2.098 | 1.783 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
315 | 1.198 | 2.086 | -1.288 | -3.165 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
137.963 | 132.366 | 124.327 | 129.331 | 137.731 |