|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
137.449 | 117.085 | 138.404 | 74.907 | 95.293 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
23.240 | 7.726 | 7.762 | 6.456 | 4.966 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.498 | 726 | 1.762 | 4.456 | 2.731 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
21.742 | 7.000 | 6.000 | 2.000 | 2.235 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
33.746 | 89.439 | 107.279 | 50.836 | 64.070 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
35.311 | 91.256 | 110.288 | 53.859 | 63.288 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
96 | 43 | 28 | 84 | 940 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
859 | 992 | 770 | 642 | 1.446 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.520 | -2.852 | -3.807 | -3.749 | -1.604 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
79.966 | 19.422 | 22.711 | 17.615 | 25.608 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
79.966 | 19.422 | 22.711 | 17.615 | 25.608 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
497 | 497 | 653 | | 648 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
497 | 497 | 653 | | 648 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
14.805 | 15.668 | 15.175 | 15.835 | 17.735 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
20 | 20 | 20 | 147 | 20 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
20 | 20 | 20 | 147 | 20 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.728 | 10.399 | 9.384 | 10.121 | 11.484 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.695 | 10.370 | 9.359 | 9.800 | 10.464 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.596 | 32.383 | 32.383 | 33.351 | 35.150 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.901 | -22.012 | -23.024 | -23.551 | -24.685 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
32 | 29 | 25 | 321 | 1.020 |
 | - Nguyên giá |
|
|
74 | 74 | 74 | 374 | 1.136 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-41 | -45 | -48 | -52 | -116 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.057 | 5.249 | 5.771 | 5.567 | 6.230 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.057 | 5.249 | 5.771 | 5.567 | 6.230 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
152.254 | 132.752 | 153.579 | 90.742 | 113.027 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
112.036 | 91.908 | 111.797 | 48.338 | 69.790 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
112.036 | 91.908 | 111.797 | 48.338 | 69.448 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
16.632 | 19.393 | 17.676 | 13.797 | 20.393 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
40.868 | 39.767 | 59.987 | 6.226 | 23.014 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
39.709 | 7.135 | 9.972 | 4.827 | 2.220 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.780 | 4.986 | 4.612 | 6.092 | 2.581 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.784 | 13.165 | 10.742 | 11.411 | 17.265 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 953 | 77 | | 73 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.733 | 5.280 | 7.337 | 4.866 | 2.856 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
530 | 1.229 | 1.394 | 1.120 | 1.046 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | 343 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 343 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
40.217 | 40.845 | 41.783 | 42.404 | 43.237 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
40.217 | 40.845 | 41.783 | 42.404 | 43.237 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.741 | 30.741 | 30.741 | 30.741 | 30.741 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.195 | 3.768 | 4.389 | 5.010 | 5.631 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
6.281 | 6.336 | 6.653 | 6.653 | 6.866 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.281 | 6.336 | 6.653 | 6.653 | 6.866 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
152.254 | 132.752 | 153.579 | 90.742 | 113.027 |