|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
556.256 | 571.716 | 633.624 | 583.373 | 580.531 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
22.500 | 23.293 | 52.271 | 12.966 | 11.871 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.500 | 15.293 | 15.105 | 12.966 | 11.871 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
6.000 | 8.000 | 37.166 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
502.297 | 514.233 | 547.340 | 534.664 | 536.959 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
502.297 | 514.233 | 547.340 | 534.664 | 536.959 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
30.612 | 30.841 | 29.946 | 32.714 | 31.082 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.647 | 10.262 | 12.132 | 11.674 | 9.555 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
418 | 1.216 | 1.101 | 1.268 | 20 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.596 | 19.457 | 16.808 | 19.866 | 21.601 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-48 | -94 | -94 | -94 | -94 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
355 | 453 | 498 | 464 | 321 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
355 | 453 | 498 | 464 | 321 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
491 | 2.897 | 3.569 | 2.565 | 298 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
491 | 2.897 | 3.569 | 2.565 | 298 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
335.529 | 334.967 | 333.854 | 332.830 | 332.017 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.738 | 3.628 | 3.518 | 3.408 | 3.299 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.738 | 3.628 | 3.518 | 3.408 | 3.299 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.469 | 24.469 | 24.469 | 24.469 | 24.469 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.731 | -20.841 | -20.950 | -21.060 | -21.170 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
39.874 | 39.209 | 38.543 | 37.878 | 37.212 |
 | - Nguyên giá |
|
|
78.384 | 78.384 | 78.384 | 78.384 | 78.384 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-38.510 | -39.175 | -39.841 | -40.506 | -41.172 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 271 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 271 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
287.647 | 287.647 | 287.647 | 287.647 | 287.647 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
285.774 | 285.774 | 285.774 | 285.774 | 285.774 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.873 | 1.873 | 1.873 | 1.873 | 1.873 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.770 | 2.983 | 2.645 | 2.396 | 2.088 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.770 | 2.983 | 2.645 | 2.396 | 2.088 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
891.785 | 906.683 | 967.478 | 916.203 | 912.548 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
32.895 | 39.046 | 120.465 | 48.487 | 32.780 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
26.393 | 30.100 | 111.441 | 39.125 | 25.494 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
344 | 1.814 | 2.327 | 2.131 | 843 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
38 | 1.715 | 1.442 | 2.752 | 37 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.165 | 2.706 | 12.919 | 13.986 | 5.704 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.004 | 868 | 950 | 920 | 2.869 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
660 | 5.447 | 2.214 | 5.823 | 735 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.197 | 6.023 | 6.229 | 4.994 | 6.077 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
11.048 | 10.521 | 82.430 | 6.078 | 7.097 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.939 | 1.006 | 2.930 | 2.441 | 2.132 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.502 | 8.946 | 9.024 | 9.362 | 7.287 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
6.502 | 8.946 | 9.024 | 9.362 | 7.287 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
858.890 | 867.637 | 847.013 | 867.717 | 879.767 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
858.890 | 867.637 | 847.013 | 867.717 | 879.767 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
748.000 | 748.000 | 748.000 | 748.000 | 748.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.232 | 1.232 | 1.232 | 1.232 | 1.232 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-34 | -34 | -34 | -34 | -34 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
27.989 | 27.989 | 30.440 | 30.440 | 30.440 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
81.703 | 90.450 | 67.376 | 88.079 | 100.130 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 81.703 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
81.703 | 8.747 | 67.376 | 88.079 | 100.130 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
891.785 | 906.683 | 967.478 | 916.203 | 912.548 |