|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
364.581 | 365.191 | 350.644 | 364.927 | 416.047 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
200 | 560 | 126 | 2.732 | 3.811 |
 | 1. Tiền |
|
|
200 | 560 | 126 | 2.732 | 3.811 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
113 | 118 | 118 | 122 | 10.122 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
113 | 118 | 118 | 122 | 10.122 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
266.089 | 251.995 | 221.838 | 256.164 | 297.168 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
75.919 | 54.762 | 3.759 | 12.984 | 16.239 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
190.056 | 196.547 | 218.079 | 242.411 | 280.049 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
114 | 686 | 1 | 770 | 880 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
90.157 | 103.316 | 118.726 | 94.629 | 92.876 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
91.038 | 104.827 | 120.238 | 96.141 | 94.388 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-880 | -1.512 | -1.512 | -1.512 | -1.512 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.022 | 9.203 | 9.836 | 11.280 | 12.070 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
262 | 510 | 732 | 1.466 | 1.472 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.759 | 8.693 | 9.104 | 9.814 | 10.598 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
125.809 | 122.770 | 120.093 | 118.496 | 115.674 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 36 | | 38 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 36 | | 38 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
121.350 | 118.395 | 114.028 | 112.368 | 109.066 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
113.350 | 110.456 | 106.148 | 104.549 | 101.307 |
 | - Nguyên giá |
|
|
206.397 | 207.127 | 206.397 | 208.507 | 208.939 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-93.047 | -96.671 | -100.249 | -103.958 | -107.632 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.000 | 7.939 | 7.879 | 7.819 | 7.759 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.698 | 9.698 | 9.698 | 9.698 | 9.698 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.699 | -1.759 | -1.819 | -1.879 | -1.939 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
808 | 647 | 360 | 2.572 | 3.218 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
808 | 647 | 360 | 2.572 | 3.218 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 2.260 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | 2.260 | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.651 | 3.692 | 3.446 | 3.518 | 3.390 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.651 | 3.692 | 3.446 | 3.518 | 3.390 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
490.390 | 487.961 | 470.737 | 483.422 | 531.925 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
244.218 | 237.351 | 222.680 | 222.624 | 248.241 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
220.488 | 201.148 | 204.252 | 209.325 | 234.678 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
187.716 | 182.792 | 174.189 | 154.588 | 172.829 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.954 | 12.318 | 11.843 | 35.132 | 46.252 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
13.146 | 927 | 13.095 | 16.172 | 11.294 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
911 | 1.055 | 1.064 | 626 | 765 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.273 | 1.008 | 2.003 | 1.817 | 2.911 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.311 | 2.867 | 1.703 | 759 | 191 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
177 | 182 | 355 | 231 | 436 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
23.730 | 36.203 | 18.428 | 13.299 | 13.563 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 15.123 | | | 2.575 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
23.730 | 21.080 | 18.428 | 13.299 | 10.988 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
246.171 | 250.611 | 248.057 | 260.798 | 283.684 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
246.171 | 250.611 | 248.057 | 260.798 | 283.684 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
205.458 | 228.058 | 228.058 | 228.058 | 244.021 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 15.963 | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
39.753 | 19.483 | 19.999 | 13.307 | 15.663 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
24.427 | 1.827 | 19.483 | 3.520 | 3.520 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.327 | 17.656 | 517 | 9.788 | 12.143 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
960 | 3.070 | | 3.470 | 24.000 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
490.390 | 487.961 | 470.737 | 483.422 | 531.925 |