|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
332.953 | 331.252 | 346.712 | 364.581 | 365.191 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
82 | 74 | 57 | 200 | 560 |
 | 1. Tiền |
|
|
82 | 74 | 57 | 200 | 560 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
113 | 113 | 113 | 113 | 118 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
113 | 113 | 113 | 113 | 118 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
240.622 | 238.416 | 255.885 | 266.089 | 251.995 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
74.913 | 71.327 | 69.832 | 75.919 | 54.762 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
165.615 | 166.865 | 185.993 | 190.056 | 196.547 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
94 | 224 | 59 | 114 | 686 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
86.160 | 86.442 | 84.447 | 90.157 | 103.316 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
87.040 | 87.323 | 85.327 | 91.038 | 104.827 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-880 | -880 | -880 | -880 | -1.512 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.976 | 6.207 | 6.210 | 8.022 | 9.203 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
855 | 789 | 547 | 262 | 510 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.122 | 5.418 | 5.663 | 7.759 | 8.693 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
135.392 | 131.649 | 128.470 | 125.809 | 122.770 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 36 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 36 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
131.894 | 128.239 | 124.533 | 121.350 | 118.395 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
124.225 | 120.613 | 116.951 | 113.350 | 110.456 |
 | - Nguyên giá |
|
|
206.527 | 206.527 | 206.397 | 206.397 | 207.127 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-82.303 | -85.914 | -89.446 | -93.047 | -96.671 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
7.669 | 7.626 | 7.582 | 8.000 | 7.939 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.231 | 9.231 | 9.231 | 9.698 | 9.698 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.562 | -1.606 | -1.649 | -1.699 | -1.759 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
90 | 90 | 90 | 808 | 647 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
90 | 90 | 90 | 808 | 647 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.408 | 3.320 | 3.847 | 3.651 | 3.692 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.408 | 3.320 | 3.847 | 3.651 | 3.692 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
468.345 | 462.901 | 475.182 | 490.390 | 487.961 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
238.472 | 231.824 | 238.509 | 244.218 | 237.351 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
205.211 | 195.175 | 212.096 | 220.488 | 201.148 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
144.534 | 144.588 | 144.606 | 187.716 | 182.792 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.061 | 11.161 | 9.340 | 12.954 | 12.318 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
44.931 | 34.886 | 54.646 | 13.146 | 927 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
856 | 938 | 511 | 911 | 1.055 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.162 | 2.739 | 1.421 | 1.273 | 1.008 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
446 | 206 | 1.256 | 4.311 | 2.867 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
221 | 656 | 318 | 177 | 182 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
33.262 | 36.649 | 26.413 | 23.730 | 36.203 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.578 | 7.617 | 32 | | 15.123 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
31.684 | 29.032 | 26.382 | 23.730 | 21.080 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
229.873 | 231.077 | 236.672 | 246.171 | 250.611 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
229.873 | 231.077 | 236.672 | 246.171 | 250.611 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
205.458 | 205.458 | 205.458 | 205.458 | 228.058 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
24.415 | 25.619 | 31.214 | 39.753 | 19.483 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.727 | 24.427 | 24.427 | 24.427 | 1.827 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
14.688 | 1.193 | 6.788 | 15.327 | 17.656 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | 960 | 3.070 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
468.345 | 462.901 | 475.182 | 490.390 | 487.961 |