|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
474.441 | 490.559 | 498.781 | 492.196 | 508.398 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.638 | 13.249 | 26.085 | 29.722 | 21.048 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.638 | 3.249 | 2.585 | 9.202 | 3.503 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.000 | 10.000 | 23.500 | 20.520 | 17.545 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
31.885 | 31.385 | 29.140 | 30.640 | 442.514 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
31.885 | 31.385 | 29.140 | 30.640 | 442.514 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
417.764 | 433.581 | 432.132 | 423.756 | 32.138 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
35.423 | 44.869 | 43.182 | 36.599 | 30.887 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
98 | | 54 | 486 | 221 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
372.000 | 372.000 | 372.000 | 380.000 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.243 | 16.711 | 16.895 | 6.671 | 1.029 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.317 | 9.145 | 9.703 | 7.838 | 8.101 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
9.317 | 9.145 | 9.703 | 7.838 | 8.101 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.838 | 3.199 | 1.721 | 240 | 4.596 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.667 | 3.130 | 1.721 | 240 | 4.366 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
171 | 69 | | | 230 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.019 | 18.168 | 17.224 | 16.740 | 15.744 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
15.560 | 14.976 | 14.335 | 13.702 | 13.869 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
15.560 | 14.976 | 14.335 | 13.702 | 13.869 |
 | - Nguyên giá |
|
|
319.359 | 319.418 | 319.418 | 318.456 | 319.255 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-303.798 | -304.442 | -305.083 | -304.755 | -305.386 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
125 | 125 | 125 | 125 | 125 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-125 | -125 | -125 | -125 | -125 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.232 | 1.161 | 1.090 | 1.019 | 948 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.247 | 4.247 | 4.247 | 4.247 | 4.247 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.015 | -3.086 | -3.157 | -3.228 | -3.299 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 341 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 341 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.227 | 2.031 | 1.799 | 1.679 | 928 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.227 | 2.031 | 1.799 | 1.679 | 928 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
493.460 | 508.726 | 516.005 | 508.936 | 524.142 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
25.560 | 32.194 | 28.600 | 30.674 | 29.571 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
25.335 | 31.969 | 28.375 | 30.449 | 29.346 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.512 | 8.046 | 6.711 | 6.940 | 12.025 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
225 | | | 671 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.760 | 14.013 | 16.010 | 12.127 | 10.103 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
198 | 4.349 | 1.154 | 5.477 | 2.626 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
860 | 933 | 1.025 | 1.690 | 862 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.177 | 1.012 | 607 | 180 | 1.435 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.517 | 3.531 | 2.782 | 3.277 | 2.207 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
87 | 87 | 87 | 87 | 87 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
225 | 225 | 225 | 225 | 225 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
225 | 225 | 225 | 225 | 225 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
467.900 | 476.532 | 487.405 | 478.262 | 494.571 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
467.761 | 476.405 | 487.291 | 478.160 | 494.571 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
45.702 | 45.702 | 45.702 | 45.702 | 45.702 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
48.916 | 48.916 | 48.916 | 48.916 | 49.005 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
50.762 | 50.762 | 50.762 | 50.762 | 50.762 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
151.793 | 157.723 | 165.682 | 158.484 | 170.945 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
135.442 | 135.442 | 135.442 | 126.302 | 156.689 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.351 | 22.281 | 30.240 | 32.182 | 14.256 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
170.588 | 173.303 | 176.229 | 174.296 | 178.157 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
139 | 127 | 114 | 102 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
139 | 126 | 114 | 102 | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
493.460 | 508.726 | 516.005 | 508.936 | 524.142 |