|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
210.454 | 221.217 | 261.645 | 241.013 | 252.815 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
66.808 | 47.284 | 47.417 | 47.742 | 59.526 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.808 | 14.284 | 24.417 | 24.742 | 36.526 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.000 | 33.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
50.000 | 57.000 | 72.000 | 75.000 | 75.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
50.000 | 57.000 | 72.000 | 75.000 | 75.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
85.461 | 113.115 | 129.190 | 108.626 | 109.517 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
101.820 | 130.500 | 144.404 | 120.630 | 120.473 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.587 | 5.276 | 3.416 | 3.578 | 3.998 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.972 | 4.257 | 6.336 | 9.385 | 8.562 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-26.918 | -26.918 | -24.966 | -24.966 | -23.516 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
7.460 | 3.105 | 12.023 | 8.781 | 8.102 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
7.460 | 3.105 | 12.023 | 8.781 | 8.102 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
725 | 712 | 1.014 | 864 | 670 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
725 | 712 | 1.014 | 590 | 670 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 274 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
153.802 | 153.831 | 156.479 | 155.338 | 156.834 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
212 | 205 | 187 | 187 | 187 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
1.690 | 1.690 | 157 | 157 | 157 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
56 | 48 | 30 | 30 | 30 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1.533 | -1.533 | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
41.693 | 41.611 | 44.211 | 43.254 | 44.628 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
27.954 | 28.063 | 30.834 | 30.051 | 30.677 |
 | - Nguyên giá |
|
|
72.092 | 73.133 | 76.829 | 77.019 | 78.573 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-44.138 | -45.070 | -45.995 | -46.968 | -47.896 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
13.739 | 13.549 | 13.376 | 13.204 | 13.951 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.474 | 23.474 | 23.474 | 23.474 | 24.398 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.735 | -9.926 | -10.098 | -10.271 | -10.448 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
110.522 | 110.522 | 110.411 | 110.411 | 110.411 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
103.850 | 103.850 | 103.850 | 103.850 | 103.850 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
7.092 | 7.092 | 7.092 | 7.092 | 7.092 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-420 | -420 | -530 | -530 | -530 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.375 | 1.493 | 1.670 | 1.485 | 1.608 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.375 | 1.493 | 1.670 | 1.485 | 1.608 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
364.256 | 375.047 | 418.124 | 396.351 | 409.649 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
100.109 | 106.376 | 142.708 | 111.595 | 147.170 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
100.109 | 106.376 | 142.708 | 111.595 | 147.170 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.818 | 17.182 | 28.421 | 19.373 | 23.997 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
39.262 | 38.215 | 43.826 | 46.769 | 58.202 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.537 | 2.758 | 5.150 | 1.737 | 1.485 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.205 | 31.274 | 48.848 | 32.005 | 26.630 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.376 | 2.452 | 5.471 | 5.258 | 5.168 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.057 | 4.179 | 2.872 | 3.534 | 3.885 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11.854 | 10.315 | 8.121 | 2.918 | 27.803 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
264.147 | 268.671 | 275.416 | 284.756 | 262.479 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
264.147 | 268.671 | 275.416 | 284.756 | 262.479 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
198.460 | 198.460 | 198.460 | 198.460 | 198.460 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | -746 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-746 | -746 | -746 | -746 | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
37.619 | 37.619 | 37.619 | 37.619 | 37.619 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
28.813 | 33.338 | 40.082 | 49.422 | 27.145 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
22.909 | 22.909 | 3.127 | 45.846 | 19.973 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.905 | 10.429 | 36.955 | 3.576 | 7.172 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
364.256 | 375.047 | 418.124 | 396.351 | 409.649 |