• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.743,68 -6,32/-0,36%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:55:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.743,68   -6,32/-0,36%  |   HNX-INDEX   251,85   -0,06/-0,02%  |   UPCOM-INDEX   127,52   +0,14/+0,11%  |   VN30   1.913,92   -14,31/-0,74%  |   HNX30   550,60   +2,12/+0,39%
13 Tháng Tư 2026 9:56:26 SA - Mở cửa
CTCP Chứng khoán T-Cap (TVB : HOSE)
Cập nhật ngày 13/04/2026
9:42:54 SA
7,57 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,02 (-0,26%)
Tham chiếu
7,59
Mở cửa
7,57
Cao nhất
7,57
Thấp nhất
7,57
Khối lượng
1.000
KLTB 10 ngày
27.700
Cao nhất 52 tuần
11,15
Thấp nhất 52 tuần
6,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
13/04/2026 7,57 0 0 0 0 0 1.000 7.570
10/04/2026 7,59 37 38.397 52 107.256 -68.859 19.200 145.736
09/04/2026 7,55 27 16.695 60 121.985 -105.290 9.300 69.854
08/04/2026 7,67 65 72.436 70 125.073 -52.637 38.100 289.237
07/04/2026 7,48 24 20.821 40 103.112 -82.291 2.100 15.724
06/04/2026 7,47 44 42.707 54 85.307 -42.600 28.300 211.490
03/04/2026 7,46 57 82.008 78 108.102 -26.094 68.700 513.212
02/04/2026 7,41 52 65.158 61 89.817 -24.659 36.100 268.876
01/04/2026 7,48 61 65.639 76 52.490 13.149 36.800 274.265
31/03/2026 7,34 63 51.644 73 70.449 -18.805 37.400 274.966
30/03/2026 7,32 43 24.012 47 44.498 -20.486 9.600 69.564
27/03/2026 7,25 83 105.111 66 100.050 5.061 56.200 404.788
26/03/2026 7,11 44 46.318 44 37.206 9.112 18.000 127.772
25/03/2026 7,09 50 32.181 37 35.000 -2.819 10.400 73.734
24/03/2026 7,11 44 26.963 34 118.100 -91.137 5.700 40.782
23/03/2026 7,30 69 32.871 45 52.103 -19.232 13.400 92.902
20/03/2026 7,31 40 18.881 28 13.107 5.774 1.400 10.023
19/03/2026 7,31 27 18.708 23 51.199 -32.491 2.300 16.682
18/03/2026 7,40 35 25.062 45 58.230 -33.168 5.100 37.923
17/03/2026 7,50 51 26.431 54 31.231 -4.800 11.900 85.941