|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.042.646 | 2.682.449 | 2.344.618 | 2.106.765 | 1.858.655 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.454.187 | 87.402 | 47.774 | 101.786 | 35.513 |
 | 1. Tiền |
|
|
375.187 | 87.402 | 47.774 | 101.786 | 35.513 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.079.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
92.178 | 1.797.829 | 1.620.612 | 1.502.034 | 1.366.029 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
94.535 | 1.828.783 | 1.707.383 | 1.335.784 | 1.156.540 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-2.357 | -30.954 | -86.771 | -93.826 | -71.265 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 260.076 | 280.755 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
487.962 | 789.092 | 671.117 | 497.760 | 452.111 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
12.343 | 447 | 24.443 | 2.697 | 491 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
748 | 1.366 | 890 | 1.125 | 2.140 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
185.114 | 141.243 | 192.865 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
807.020 | 1.062.654 | 839.537 | 875.941 | 831.483 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-517.263 | -416.619 | -386.619 | -382.003 | -382.003 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.319 | 8.126 | 5.116 | 5.186 | 5.002 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.049 | 1.387 | 1.041 | 1.186 | 1.024 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 4.075 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
7.270 | 6.738 | | 4.000 | 3.978 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
17.290 | 17.289 | 18.290 | 17.725 | 17.490 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.420 | 14.581 | 15.141 | 14.885 | 14.963 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14.420 | 14.581 | 15.141 | 14.885 | 14.963 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.815 | 2.541 | 2.298 | 2.055 | 1.812 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.764 | 2.499 | 2.265 | 2.031 | 1.797 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.159 | 12.159 | 12.159 | 12.159 | 12.159 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.395 | -9.661 | -9.895 | -10.129 | -10.363 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
51 | 42 | 33 | 25 | 16 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.984 | 8.984 | 8.984 | 8.984 | 8.984 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.933 | -8.942 | -8.950 | -8.959 | -8.968 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 50 | 50 | 50 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 50 | 50 | 50 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
55 | 168 | 801 | 735 | 665 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
55 | 168 | 801 | 735 | 665 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.059.936 | 2.699.738 | 2.362.908 | 2.124.490 | 1.876.145 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
76.486 | 727.321 | 613.296 | 412.571 | 248.406 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
76.486 | 727.321 | 613.296 | 412.571 | 248.406 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 544.436 | 513.905 | 322.501 | 170.983 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
224 | 139 | 207 | 415 | 69 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
422 | 422 | 422 | 422 | 422 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | 586 | 191 | 1.479 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
824 | 5.642 | 1.262 | 3.366 | 1.026 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
49.397 | 51.062 | 54.999 | 50.677 | 39.502 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.153 | 102.153 | 18.449 | 11.533 | 11.459 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
23.467 | 23.467 | 23.467 | 23.467 | 23.467 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.983.449 | 1.972.417 | 1.749.612 | 1.711.918 | 1.627.739 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.983.449 | 1.972.417 | 1.749.612 | 1.711.918 | 1.627.739 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.106.107 | 1.106.107 | 961.556 | 961.556 | 961.556 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
49.194 | 49.194 | 24.130 | 24.130 | 24.130 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
33.275 | 33.275 | 33.275 | 33.275 | 33.275 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | -20.670 | -20.956 | -122.751 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.717 | 23.717 | 23.717 | 23.717 | 23.717 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
30.065 | 30.065 | 30.065 | 30.065 | 30.065 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
448.147 | 435.817 | 424.782 | 411.832 | 432.854 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
417.401 | 404.898 | 407.829 | 427.009 | 429.826 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
30.746 | 30.919 | 16.953 | -15.178 | 3.029 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
292.945 | 294.243 | 272.757 | 248.300 | 244.893 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.059.936 | 2.699.738 | 2.362.908 | 2.124.490 | 1.876.145 |