|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.542.896 | 2.042.646 | 2.682.449 | 2.344.618 | 2.106.765 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
198.784 | 1.454.187 | 87.402 | 47.774 | 101.786 |
 | 1. Tiền |
|
|
78.784 | 375.187 | 87.402 | 47.774 | 101.786 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
120.000 | 1.079.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.840.468 | 92.178 | 1.797.829 | 1.620.612 | 1.502.034 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.861.811 | 94.535 | 1.828.783 | 1.707.383 | 1.335.784 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-41.343 | -2.357 | -30.954 | -86.771 | -93.826 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.000 | | | | 260.076 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
493.373 | 487.962 | 789.092 | 671.117 | 497.760 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
478 | 12.343 | 447 | 24.443 | 2.697 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
827 | 748 | 1.366 | 890 | 1.125 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
162.139 | 185.114 | 141.243 | 192.865 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
847.192 | 807.020 | 1.062.654 | 839.537 | 875.941 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-517.263 | -517.263 | -416.619 | -386.619 | -382.003 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.271 | 8.319 | 8.126 | 5.116 | 5.186 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.375 | 1.049 | 1.387 | 1.041 | 1.186 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 4.075 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
8.896 | 7.270 | 6.738 | | 4.000 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
17.752 | 17.290 | 17.289 | 18.290 | 17.725 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.342 | 14.420 | 14.581 | 15.141 | 14.885 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14.342 | 14.420 | 14.581 | 15.141 | 14.885 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.114 | 2.815 | 2.541 | 2.298 | 2.055 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.054 | 2.764 | 2.499 | 2.265 | 2.031 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.159 | 12.159 | 12.159 | 12.159 | 12.159 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.105 | -9.395 | -9.661 | -9.895 | -10.129 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
60 | 51 | 42 | 33 | 25 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.984 | 8.984 | 8.984 | 8.984 | 8.984 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.924 | -8.933 | -8.942 | -8.950 | -8.959 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 50 | 50 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 50 | 50 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
296 | 55 | 168 | 801 | 735 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
296 | 55 | 168 | 801 | 735 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.560.648 | 2.059.936 | 2.699.738 | 2.362.908 | 2.124.490 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
618.463 | 76.486 | 727.321 | 613.296 | 412.571 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
617.559 | 76.486 | 727.321 | 613.296 | 412.571 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
517.833 | | 544.436 | 513.905 | 322.501 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.810 | 224 | 139 | 207 | 415 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
436 | 422 | 422 | 422 | 422 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | | 586 | 191 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.390 | 824 | 5.642 | 1.262 | 3.366 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
46.478 | 49.397 | 51.062 | 54.999 | 50.677 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.146 | 2.153 | 102.153 | 18.449 | 11.533 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
23.467 | 23.467 | 23.467 | 23.467 | 23.467 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
904 | | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
904 | | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.942.185 | 1.983.449 | 1.972.417 | 1.749.612 | 1.711.918 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.942.185 | 1.983.449 | 1.972.417 | 1.749.612 | 1.711.918 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.106.107 | 1.106.107 | 1.106.107 | 961.556 | 961.556 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
49.194 | 49.194 | 49.194 | 24.130 | 24.130 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
33.275 | 33.275 | 33.275 | 33.275 | 33.275 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | -20.670 | -20.956 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.717 | 23.717 | 23.717 | 23.717 | 23.717 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
30.065 | 30.065 | 30.065 | 30.065 | 30.065 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
363.356 | 448.147 | 435.817 | 424.782 | 411.832 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
406.814 | 417.401 | 404.898 | 407.829 | 427.009 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-43.457 | 30.746 | 30.919 | 16.953 | -15.178 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
336.471 | 292.945 | 294.243 | 272.757 | 248.300 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.560.648 | 2.059.936 | 2.699.738 | 2.362.908 | 2.124.490 |