• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.803,71 +10,66/+0,59%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:50:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.803,71   +10,66/+0,59%  |   HNX-INDEX   301,15   -4,59/-1,50%  |   UPCOM-INDEX   125,65   +0,52/+0,42%  |   VN30   1.960,97   +9,05/+0,46%  |   HNX30   516,03   +5,89/+1,15%
10 Tháng Sáu 2026 2:53:10 CH - Mở cửa
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (TVP : OTC)


--- x 1000 VND
Thay đổi (%)

--- (---)
Tham chiếu
---
Mở cửa
---
Cao nhất
---
Thấp nhất
---
Khối lượng
---
KLTB 10 ngày
---
Cao nhất 52 tuần
---
Thấp nhất 52 tuần
---

Thông báo khi giá đạt: ...
GIỚI THIỆU
TV.Pharm là một trong những doanh nghiệp sản xuất tân dược đạt các tiêu chuẩn GMP- AsianWHO (Chứng nhận Nhà máy thực hành tốt sản xuất thuốc theo khuyến cáo của Tổ chức y tế Thế giới), GLP (Chứng nhận thực hành tốt Phòng kiểm nghiệm thuốc), GSP - GSP(Chứng nhận thực hành tốt bảo quản thuốc), GDP (Chứng nhận thực hành tốt phân phối thuốc); Hệ thống quản lý chất lượng phù hợp tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001: 2000 do Bureau Veritas chứng nhận. Hiện nay, TV. Pharm...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 412,47 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 29,49 triệu
Cổ phiếu tự do 2,82 triệu
EPS 3.616
P/E 10,27
Doanh thu (4 quý) 415,06 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 40,14 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 378,59 tỷ
ROE (4 quý) 16,66%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AGP  1.500 34,00 -0,58%
BCP  100 9,30 0,00%
BIO  3.200 13,30 -2,21%
CDP  4.100 12,30 -2,38%
CNC  100 30,10 -1,31%
DBD  7.600 50,50 0,40%
DBM  0 27,00 0,00%
DBT  500 11,25 4,65%
DCL  236.500 36,80 -1,34%
DDN  4.100 8,00 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận