|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
6.185.643 | 7.126.140 | 7.176.437 | 5.086.555 | 6.275.930 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
6.180.013 | 7.120.397 | 7.170.105 | 5.080.237 | 6.267.493 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
416.582 | 350.399 | 971.397 | 514.628 | 462.095 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
415.582 | 350.399 | 971.397 | 514.628 | 462.095 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.000 | | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
1.609.460 | 2.272.224 | 1.294.498 | 1.139.556 | 1.185.680 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
3.323.872 | 3.607.545 | 3.770.717 | 2.527.655 | 3.730.365 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
365.748 | 402.056 | 450.922 | 349.361 | 366.078 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
307.888 | 328.160 | 407.102 | 370.978 | 370.507 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
127.834 | 120.998 | 193.432 | 160.681 | 144.341 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
41.440 | 909 | 47.759 | 102.832 | 47.367 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
86.394 | 120.089 | 145.673 | 57.849 | 96.974 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
86.394 | 120.089 | 145.673 | 57.849 | 96.974 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 203 | 203 | 203 | 203 |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
26.031 | 36.433 | 78.782 | 13.728 | 7.047 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
2.598 | 2.379 | 3.256 | 3.649 | 1.380 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
| | | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.630 | 5.743 | 6.332 | 6.318 | 8.437 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
6 | 6 | 3 | 3 | 3 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| 86 | 23 | 335 | 24 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.421 | 5.650 | 6.103 | 5.777 | 8.206 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
203 | | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
481.503 | 488.315 | 464.607 | 980.025 | 910.850 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
430.593 | 438.207 | 418.235 | 935.820 | 866.543 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.616 | 1.829 | 1.722 | 1.805 | 1.283 |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
428.977 | 436.377 | 416.512 | 934.015 | 865.259 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
243.367 | 245.367 | 238.367 | 746.784 | 686.784 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
185.610 | 191.010 | 178.145 | 187.231 | 178.475 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
20.377 | 19.982 | 18.105 | 16.105 | 16.576 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.254 | 9.092 | 8.273 | 7.593 | 6.783 |
 | - Nguyên giá |
|
|
35.690 | 37.528 | 37.570 | 37.725 | 37.725 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.436 | -28.435 | -29.297 | -30.131 | -30.942 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.123 | 10.890 | 9.832 | 8.512 | 9.794 |
 | - Nguyên giá |
|
|
39.119 | 39.235 | 39.539 | 39.594 | 42.193 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.996 | -28.346 | -29.707 | -31.082 | -32.399 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
256 | 256 | 73 | 73 | 441 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
30.277 | 29.870 | 28.194 | 28.027 | 27.290 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1.448 | 1.391 | 1.391 | 1.279 | 1.279 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.498 | 5.141 | 4.631 | 3.840 | 3.099 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.666 | 1.666 | | | 12.807 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
11.582 | 11.582 | 12.076 | 12.807 | |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10.084 | 10.090 | 10.095 | 10.100 | 10.105 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.667.146 | 7.614.455 | 7.641.044 | 6.066.580 | 7.186.780 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
4.251.023 | 5.017.427 | 4.701.725 | 3.098.847 | 4.174.705 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
4.226.810 | 4.693.148 | 4.384.087 | 2.784.335 | 3.863.250 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
4.130.061 | 4.514.110 | 4.209.872 | 2.651.577 | 3.769.320 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
4.130.061 | 4.514.110 | 4.209.872 | 2.651.577 | 3.769.320 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
3.301 | 3.432 | 452 | 523 | 444 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.147 | 44.901 | 20.426 | 39.056 | 21.680 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.072 | 49.575 | 55.439 | 16.815 | 25.121 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
4.321 | 15.564 | 20.910 | 281 | 328 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
52 | 116 | 210 | 304 | 399 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
20.298 | 16.812 | 28.284 | 20.935 | 35.784 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
1.783 | 4.863 | 4.719 | 11.069 | 8.400 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
43.763 | 43.763 | 43.763 | 43.763 | 1.763 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
24.212 | 324.280 | 317.638 | 314.512 | 311.455 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | 300.000 |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
24.212 | 24.280 | 17.638 | 14.512 | 11.455 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.416.124 | 2.597.027 | 2.939.319 | 2.967.733 | 3.012.075 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.416.124 | 2.597.027 | 2.939.319 | 2.967.733 | 3.012.075 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.685.214 | 1.685.214 | 2.019.085 | 2.259.547 | 2.301.547 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1.669.953 | 1.669.953 | 2.003.937 | 2.244.399 | 2.286.399 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1.669.953 | 1.669.953 | 2.003.937 | 2.244.399 | 2.286.399 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15.261 | 15.261 | 15.148 | 15.148 | 15.148 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | -2.039 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | -1.554 | -1.570 | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
2.385 | 2.385 | 2.385 | 2.385 | 2.385 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
2.516 | 2.516 | 2.516 | 2.516 | 2.516 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
724.651 | 905.401 | 915.180 | 666.721 | 672.422 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
636.820 | 814.329 | 868.293 | 669.089 | 695.464 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
87.831 | 91.072 | 46.888 | -2.368 | -23.042 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
1.358 | 1.512 | 1.707 | 38.135 | 35.244 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
6.667.146 | 7.614.455 | 7.641.044 | 6.066.580 | 7.186.780 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |