|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
447.941 | 445.973 | 452.678 | 475.877 | 464.861 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30.454 | 16.976 | 14.277 | 9.807 | 10.127 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.414 | 10.936 | 8.237 | 3.767 | 4.087 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
12.040 | 6.040 | 6.040 | 6.040 | 6.040 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 3.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 3.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
162.599 | 145.187 | 177.655 | 201.687 | 228.956 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
124.558 | 95.846 | 120.164 | 140.769 | 164.055 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
41.679 | 52.689 | 61.190 | 64.521 | 70.833 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
49.975 | 50.266 | 50.659 | 50.756 | 50.978 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-53.613 | -53.613 | -54.359 | -54.359 | -56.910 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
242.139 | 266.733 | 247.058 | 251.621 | 214.802 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
280.205 | 304.799 | 291.923 | 296.486 | 266.663 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-38.066 | -38.066 | -44.865 | -44.865 | -51.861 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.750 | 17.078 | 13.689 | 12.763 | 7.976 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
55 | 3.205 | 2.197 | 1.215 | 37 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.856 | 3.258 | 1.674 | 1.781 | 1.729 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
10.838 | 10.614 | 9.818 | 9.767 | 6.209 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
406.798 | 401.221 | 395.839 | 390.194 | 385.241 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
7.738 | 7.738 | 7.738 | 7.716 | 7.716 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.738 | 7.738 | 7.738 | 7.716 | 7.716 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
73.213 | 70.967 | 68.735 | 66.513 | 64.501 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
57.625 | 55.492 | 53.378 | 51.269 | 49.370 |
 | - Nguyên giá |
|
|
184.563 | 180.470 | 179.722 | 174.237 | 174.422 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-126.938 | -124.978 | -126.344 | -122.968 | -125.053 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.588 | 15.475 | 15.357 | 15.244 | 15.131 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.936 | 21.936 | 21.928 | 21.928 | 21.928 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.349 | -6.462 | -6.571 | -6.684 | -6.797 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
312.651 | 309.441 | 306.231 | 303.020 | 299.810 |
 | - Nguyên giá |
|
|
451.709 | 451.709 | 451.709 | 451.709 | 451.709 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-139.058 | -142.268 | -145.478 | -148.689 | -151.899 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.349 | 11.349 | 11.492 | 11.492 | 11.517 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
5.747 | 5.747 | 5.747 | 5.747 | 5.747 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.602 | 5.602 | 5.745 | 5.745 | 5.770 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.847 | 1.727 | 1.643 | 1.453 | 1.698 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.847 | 1.727 | 1.643 | 1.453 | 1.698 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
854.739 | 847.195 | 848.517 | 866.072 | 850.102 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
650.442 | 658.430 | 674.754 | 705.613 | 712.272 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
537.508 | 552.036 | 574.450 | 611.177 | 621.814 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
172.114 | 175.837 | 181.023 | 188.948 | 192.798 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
89.754 | 100.190 | 98.937 | 112.433 | 112.115 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
21.533 | 10.165 | 14.360 | 18.698 | 9.145 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.453 | 12.504 | 12.479 | 12.874 | 11.931 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.673 | 5.630 | 5.851 | 5.750 | 5.367 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.664 | 6.263 | 6.682 | 6.280 | 10.060 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 273 | 91 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
229.316 | 241.446 | 254.846 | 266.103 | 280.398 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
112.934 | 106.394 | 100.304 | 94.436 | 90.458 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
55.133 | 53.594 | 52.504 | 51.636 | 50.844 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
43.801 | 38.801 | 33.801 | 28.801 | 23.801 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 15.813 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
204.298 | 188.765 | 173.763 | 160.459 | 137.830 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
204.298 | 188.765 | 173.763 | 160.459 | 137.830 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.036 | 2.036 | 2.036 | 2.036 | 2.036 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.686 | -1.686 | -1.686 | -1.686 | -1.686 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
16.710 | 16.710 | 16.710 | 16.710 | 16.710 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.627 | 2.627 | 2.627 | 2.627 | 2.627 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-185.558 | -198.122 | -212.642 | -226.044 | -247.219 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-147.241 | -188.495 | -188.495 | -188.495 | -188.495 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-38.317 | -9.628 | -24.147 | -37.550 | -58.725 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
20.170 | 17.201 | 16.718 | 16.816 | 15.363 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
854.739 | 847.195 | 848.517 | 866.072 | 850.102 |