|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
716.928 | 732.996 | 743.095 | 728.977 | 703.205 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
443 | 179 | 1.000 | 136 | 81 |
 | 1. Tiền |
|
|
443 | 179 | 1.000 | 136 | 81 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
144.502 | 188.261 | 184.301 | 184.452 | 171.812 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
184.567 | 200.205 | 267.197 | 252.847 | 264.752 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
101.071 | 128.110 | 68.226 | 82.759 | 98.939 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.160 | 21.242 | 41.205 | 41.164 | 438 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-161.296 | -161.296 | -192.327 | -192.318 | -192.318 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
570.037 | 542.533 | 556.202 | 542.547 | 528.817 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
570.037 | 542.533 | 556.202 | 542.547 | 528.817 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.946 | 2.023 | 1.592 | 1.842 | 2.495 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
49 | 7 | 62 | 43 | 25 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.897 | 2.016 | 1.530 | 1.799 | 2.471 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
94.747 | 92.774 | 90.263 | 89.339 | 87.389 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
80.425 | 78.451 | 75.941 | 75.017 | 73.066 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
53.394 | 51.421 | 49.502 | 48.579 | 46.628 |
 | - Nguyên giá |
|
|
350.589 | 350.404 | 350.404 | 351.234 | 351.234 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-297.194 | -298.983 | -300.901 | -302.655 | -304.606 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
27.031 | 27.031 | 26.438 | 26.438 | 26.438 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.283 | 27.283 | 26.691 | 26.691 | 26.691 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-252 | -252 | -252 | -252 | -252 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
14.322 | 14.322 | 14.322 | 14.322 | 14.322 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.322 | 14.322 | 14.322 | 14.322 | 14.322 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
811.675 | 825.769 | 833.358 | 818.317 | 790.593 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
907.896 | 929.908 | 923.663 | 909.634 | 882.937 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
899.227 | 921.565 | 916.145 | 902.605 | 621.493 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
359.400 | 356.369 | 354.388 | 500.642 | 242.642 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
64.699 | 83.935 | 109.509 | 108.243 | 99.605 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
50 | 470 | 3.213 | 2.240 | 731 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.935 | 2.935 | 2.966 | 2.935 | 2.935 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.104 | 1.056 | 2.743 | 1.148 | 1.134 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
280.461 | 288.607 | 268.173 | 275.148 | 262.043 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
188.093 | 185.708 | 172.669 | 9.764 | 9.917 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.485 | 2.485 | 2.485 | 2.485 | 2.485 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
8.669 | 8.343 | 7.518 | 7.029 | 261.444 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
8.669 | 8.343 | 7.518 | 7.029 | 261.444 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-96.221 | -104.138 | -90.305 | -91.317 | -92.343 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-96.221 | -104.138 | -90.305 | -91.317 | -92.343 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
354.000 | 354.000 | 354.000 | 354.000 | 354.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
484 | 484 | 484 | 484 | 484 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.024 | 8.024 | 8.024 | 8.024 | 8.024 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-458.728 | -466.646 | -452.812 | -453.825 | -454.850 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-451.189 | -451.189 | -451.189 | -452.853 | -452.853 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-7.539 | -15.457 | -1.623 | -971 | -1.997 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
811.675 | 825.769 | 833.358 | 818.317 | 790.593 |