|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
283.344 | 284.396 | 288.197 | 350.906 | 403.257 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.811 | 2.921 | 1.575 | 12.053 | 6.143 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.811 | 2.921 | 1.575 | 12.053 | 6.143 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
159.846 | 161.304 | 176.490 | 207.560 | 170.508 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
34.118 | 17.509 | 36.900 | 26.904 | 26.359 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22.541 | 34.614 | 25.392 | 79.630 | 61.114 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
105.169 | 111.163 | 116.180 | 103.007 | 85.017 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.982 | -1.982 | -1.982 | -1.982 | -1.982 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
92.066 | 102.885 | 93.452 | 113.466 | 201.808 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
92.066 | 102.885 | 93.452 | 113.466 | 201.808 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.620 | 17.286 | 16.679 | 17.827 | 24.797 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 225 | 225 | 225 | 225 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.965 | 15.138 | 14.519 | 15.667 | 22.472 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.656 | 1.923 | 1.935 | 1.935 | 2.100 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
82.575 | 82.483 | 81.975 | 81.686 | 81.261 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 32 | 32 | 32 | 32 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 32 | 32 | 32 | 32 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
36.909 | 36.744 | 36.253 | 35.989 | 35.726 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
36.909 | 36.744 | 36.253 | 35.989 | 35.726 |
 | - Nguyên giá |
|
|
64.773 | 64.888 | 64.044 | 64.044 | 64.044 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.865 | -28.144 | -27.791 | -28.055 | -28.318 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
17.191 | 17.084 | 16.978 | 16.871 | 16.765 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.195 | 19.195 | 19.195 | 19.195 | 19.195 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.004 | -2.111 | -2.217 | -2.324 | -2.430 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
28.444 | 28.591 | 28.298 | 28.298 | 28.298 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
28.444 | 28.591 | 28.298 | 28.298 | 28.298 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
32 | 32 | 414 | 494 | 440 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
32 | 32 | 414 | 494 | 440 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
365.919 | 366.880 | 370.172 | 432.591 | 484.518 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
245.189 | 246.026 | 249.112 | 314.791 | 362.902 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
224.909 | 225.873 | 229.085 | 294.891 | 246.596 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
59.336 | 59.374 | 59.832 | 54.804 | 50.090 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
50.920 | 28.159 | 38.628 | 39.504 | 31.720 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
66.847 | 97.617 | 80.978 | 86.601 | 52.290 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
105 | | 47 | | 56 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.410 | 2.429 | 2.742 | 1.827 | 2.193 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
71 | | 60 | 365 | 4.813 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
63 | 63 | 3 | 70 | 70 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
44.158 | 38.231 | 46.796 | 111.721 | 105.365 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
20.280 | 20.153 | 20.027 | 19.900 | 116.306 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 96.532 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
20.280 | 20.153 | 20.027 | 19.900 | 19.773 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
120.729 | 120.854 | 121.060 | 117.800 | 121.616 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
120.729 | 120.854 | 121.060 | 117.800 | 121.616 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
119.998 | 119.998 | 119.998 | 119.998 | 119.998 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-117 | -117 | -117 | -117 | -117 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
778 | 778 | 778 | 778 | 778 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
71 | 195 | 401 | -2.859 | 957 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.247 | 71 | 71 | 71 | 71 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.176 | 124 | 330 | -2.930 | 886 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
365.919 | 366.880 | 370.172 | 432.591 | 484.518 |