• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.732,02 +4,56/+0,26%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.732,02   +4,56/+0,26%  |   HNX-INDEX   282,32   +3,68/+1,32%  |   UPCOM-INDEX   127,46   -0,72/-0,56%  |   VN30   1.876,14   -1,54/-0,08%  |   HNX30   448,84   -2,30/-0,51%
19 Tháng Tám 2026 4:39:03 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn BGI (VC7 : HNX)
Cập nhật ngày 18/08/2026
2:45:08 CH
7,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
7,40
Mở cửa
7,40
Cao nhất
7,40
Thấp nhất
7,30
Khối lượng
44.500
KLTB 10 ngày
119.620
Cao nhất 52 tuần
13,20
Thấp nhất 52 tuần
6,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
555.992564.590621.2972.195.8562.385.944
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
4.60713.93133.02681.33354.606
1. Tiền
3.80713.50616.60180.77154.606
2. Các khoản tương đương tiền
80042516.425562 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
   44.512188.772
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
   44.512188.772
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
497.115489.245543.854340.460425.881
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
139.085136.263189.433150.015153.814
2. Trả trước cho người bán
4.46713.2567.41229.16623.449
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
20.75717.57716.577  
6. Phải thu ngắn hạn khác
351.687340.729348.713177.063264.101
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-18.880-18.580-18.280-15.784-15.484
IV. Tổng hàng tồn kho
51.52057.88841.7611.691.1261.684.647
1. Hàng tồn kho
51.52057.88841.7611.691.1261.684.647
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.7503.5252.65638.42432.038
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2353402601.5424.579
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
2.5023.1722.39636.76527.459
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1313 117 
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.070.9971.073.8861.115.0111.127.9841.143.353
I. Các khoản phải thu dài hạn
681.425680.233680.356680.439680.356
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
681.425680.233680.356680.439680.356
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
33.88534.90036.25345.18569.188
1. Tài sản cố định hữu hình
33.88534.90033.94345.18569.188
- Nguyên giá
73.10275.83875.87383.870110.332
- Giá trị hao mòn lũy kế
-39.217-40.937-41.930-38.685-41.144
2. Tài sản cố định thuê tài chính
  2.310  
- Nguyên giá
  2.310  
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
517517517517517
- Giá trị hao mòn lũy kế
-517-517-517-517-517
III. Bất động sản đầu tư
35.42534.86334.30033.73833.175
- Nguyên giá
56.25656.25656.25656.25656.256
- Giá trị hao mòn lũy kế
-20.831-21.394-21.956-22.519-23.081
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.5799252.2087.6221.162
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.5799252.2087.6221.162
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
318.411319.828357.943358.173359.472
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
318.411319.828357.943358.173359.472
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
711300300300300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-711-300-300-300-300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
2723.1373.9502.827 
1. Chi phí trả trước dài hạn
2443.1373.9502.827 
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
28    
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.626.9891.638.4761.736.3073.323.8403.529.297
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
565.908572.738663.1142.099.2672.288.129
I. Nợ ngắn hạn
468.737481.688553.8811.953.5712.167.568
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
165.555198.647226.289961.612968.580
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
64.97557.42597.517111.613148.427
4. Người mua trả tiền trước
182.003170.849164.228202.667199.519
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
8658133.6142.139471
6. Phải trả người lao động
3.0932.9984.2052.9203.528
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
8262.60410.03133.75223.554
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
   204.305298.143
11. Phải trả ngắn hạn khác
34.18131.19430.925417.652508.512
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
17.23817.15717.07216.91116.833
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
97.17191.051109.233145.696120.560
1. Phải trả người bán dài hạn
16.80216.80216.80216.80216.802
2. Chi phí phải trả dài hạn
29.75429.75429.75429.75429.754
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
2.4602.4602.36948.65448.731
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
48.15642.03560.30950.48725.274
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.061.0811.065.7381.073.1931.224.5731.241.169
I. Vốn chủ sở hữu
1.061.0811.065.7381.073.1931.224.5731.241.169
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
960.909960.909960.909960.909960.909
2. Thặng dư vốn cổ phần
2.7752.7752.7752.7752.775
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-3-3-3-3-3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
7.7247.7247.7247.7247.724
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
81.45183.41490.53788.17193.957
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
67.73865.14465.14482.61082.610
- LNST chưa phân phối kỳ này
13.71418.27025.3945.56111.347
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
8.22510.92011.251164.997175.807
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.626.9891.638.4761.736.3073.323.8403.529.297
Không có báo cáo nào.