|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
421.239 | 478.532 | 555.992 | 564.590 | 621.297 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.957 | 9.649 | 4.607 | 13.931 | 33.026 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.957 | 9.049 | 3.807 | 13.506 | 16.601 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 600 | 800 | 425 | 16.425 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.080 | 480 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.080 | 480 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
368.265 | 404.708 | 497.115 | 489.245 | 543.854 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
118.984 | 130.071 | 139.085 | 136.263 | 189.433 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.789 | 13.183 | 4.467 | 13.256 | 7.412 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 14.657 | 20.757 | 17.577 | 16.577 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
267.008 | 269.008 | 351.687 | 340.729 | 348.713 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19.517 | -22.211 | -18.880 | -18.580 | -18.280 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
36.899 | 60.580 | 51.520 | 57.888 | 41.761 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
36.899 | 60.580 | 51.520 | 57.888 | 41.761 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.038 | 3.115 | 2.750 | 3.525 | 2.656 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
141 | 186 | 235 | 340 | 260 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.879 | 2.902 | 2.502 | 3.172 | 2.396 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
18 | 27 | 13 | 13 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.065.098 | 1.069.308 | 1.070.997 | 1.073.886 | 1.115.011 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
680.230 | 680.230 | 681.425 | 680.233 | 680.356 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
680.230 | 680.230 | 681.425 | 680.233 | 680.356 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
37.599 | 35.879 | 33.885 | 34.900 | 36.253 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
37.599 | 35.879 | 33.885 | 34.900 | 33.943 |
 | - Nguyên giá |
|
|
73.102 | 73.102 | 73.102 | 75.838 | 75.873 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-35.503 | -37.222 | -39.217 | -40.937 | -41.930 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | 2.310 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 2.310 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
517 | 517 | 517 | 517 | 517 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-517 | -517 | -517 | -517 | -517 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
36.550 | 35.988 | 35.425 | 34.863 | 34.300 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.256 | 56.256 | 56.256 | 56.256 | 56.256 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.706 | -20.269 | -20.831 | -21.394 | -21.956 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
19 | 749 | 1.579 | 925 | 2.208 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
19 | 749 | 1.579 | 925 | 2.208 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
310.500 | 316.233 | 318.411 | 319.828 | 357.943 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
310.500 | 316.233 | 318.411 | 319.828 | 357.943 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
711 | 711 | 711 | 300 | 300 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-711 | -711 | -711 | -300 | -300 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
200 | 228 | 272 | 3.137 | 3.950 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
200 | 228 | 244 | 3.137 | 3.950 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 28 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.486.337 | 1.547.840 | 1.626.989 | 1.638.476 | 1.736.307 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
435.801 | 488.966 | 565.908 | 572.738 | 663.114 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
378.125 | 431.531 | 468.737 | 481.688 | 553.881 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
116.652 | 128.906 | 165.555 | 198.647 | 226.289 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
65.889 | 55.030 | 64.975 | 57.425 | 97.517 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
143.747 | 193.318 | 182.003 | 170.849 | 164.228 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.438 | 506 | 865 | 813 | 3.614 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.639 | 2.645 | 3.093 | 2.998 | 4.205 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.522 | 6.512 | 826 | 2.604 | 10.031 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.036 | 34.630 | 34.181 | 31.194 | 30.925 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.202 | 9.983 | 17.238 | 17.157 | 17.072 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
57.676 | 57.435 | 97.171 | 91.051 | 109.233 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
16.802 | 16.802 | 16.802 | 16.802 | 16.802 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
29.754 | 29.754 | 29.754 | 29.754 | 29.754 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.483 | 2.450 | 2.460 | 2.460 | 2.369 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
8.637 | 8.430 | 48.156 | 42.035 | 60.309 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.050.536 | 1.058.874 | 1.061.081 | 1.065.738 | 1.073.193 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.050.536 | 1.058.874 | 1.061.081 | 1.065.738 | 1.073.193 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
960.909 | 960.909 | 960.909 | 960.909 | 960.909 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.775 | 2.775 | 2.775 | 2.775 | 2.775 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3 | -3 | -3 | -3 | -3 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.724 | 7.724 | 7.724 | 7.724 | 7.724 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
64.500 | 77.982 | 81.451 | 83.414 | 90.537 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
55.585 | 75.071 | 67.738 | 65.144 | 65.144 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.915 | 2.911 | 13.714 | 18.270 | 25.394 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
14.632 | 9.487 | 8.225 | 10.920 | 11.251 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.486.337 | 1.547.840 | 1.626.989 | 1.638.476 | 1.736.307 |