|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
555.992 | 564.590 | 621.297 | 2.195.856 | 2.385.944 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.607 | 13.931 | 33.026 | 81.333 | 54.606 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.807 | 13.506 | 16.601 | 80.771 | 54.606 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
800 | 425 | 16.425 | 562 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 44.512 | 188.772 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 44.512 | 188.772 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
497.115 | 489.245 | 543.854 | 340.460 | 425.881 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
139.085 | 136.263 | 189.433 | 150.015 | 153.814 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.467 | 13.256 | 7.412 | 29.166 | 23.449 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
20.757 | 17.577 | 16.577 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
351.687 | 340.729 | 348.713 | 177.063 | 264.101 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.880 | -18.580 | -18.280 | -15.784 | -15.484 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
51.520 | 57.888 | 41.761 | 1.691.126 | 1.684.647 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
51.520 | 57.888 | 41.761 | 1.691.126 | 1.684.647 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.750 | 3.525 | 2.656 | 38.424 | 32.038 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
235 | 340 | 260 | 1.542 | 4.579 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.502 | 3.172 | 2.396 | 36.765 | 27.459 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
13 | 13 | | 117 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.070.997 | 1.073.886 | 1.115.011 | 1.127.984 | 1.143.353 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
681.425 | 680.233 | 680.356 | 680.439 | 680.356 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
681.425 | 680.233 | 680.356 | 680.439 | 680.356 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
33.885 | 34.900 | 36.253 | 45.185 | 69.188 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
33.885 | 34.900 | 33.943 | 45.185 | 69.188 |
 | - Nguyên giá |
|
|
73.102 | 75.838 | 75.873 | 83.870 | 110.332 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39.217 | -40.937 | -41.930 | -38.685 | -41.144 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | 2.310 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 2.310 | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
517 | 517 | 517 | 517 | 517 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-517 | -517 | -517 | -517 | -517 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
35.425 | 34.863 | 34.300 | 33.738 | 33.175 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.256 | 56.256 | 56.256 | 56.256 | 56.256 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.831 | -21.394 | -21.956 | -22.519 | -23.081 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.579 | 925 | 2.208 | 7.622 | 1.162 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.579 | 925 | 2.208 | 7.622 | 1.162 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
318.411 | 319.828 | 357.943 | 358.173 | 359.472 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
318.411 | 319.828 | 357.943 | 358.173 | 359.472 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
711 | 300 | 300 | 300 | 300 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-711 | -300 | -300 | -300 | -300 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
272 | 3.137 | 3.950 | 2.827 | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
244 | 3.137 | 3.950 | 2.827 | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
28 | | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.626.989 | 1.638.476 | 1.736.307 | 3.323.840 | 3.529.297 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
565.908 | 572.738 | 663.114 | 2.099.267 | 2.288.129 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
468.737 | 481.688 | 553.881 | 1.953.571 | 2.167.568 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
165.555 | 198.647 | 226.289 | 961.612 | 968.580 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
64.975 | 57.425 | 97.517 | 111.613 | 148.427 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
182.003 | 170.849 | 164.228 | 202.667 | 199.519 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
865 | 813 | 3.614 | 2.139 | 471 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.093 | 2.998 | 4.205 | 2.920 | 3.528 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
826 | 2.604 | 10.031 | 33.752 | 23.554 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 204.305 | 298.143 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.181 | 31.194 | 30.925 | 417.652 | 508.512 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17.238 | 17.157 | 17.072 | 16.911 | 16.833 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
97.171 | 91.051 | 109.233 | 145.696 | 120.560 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
16.802 | 16.802 | 16.802 | 16.802 | 16.802 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
29.754 | 29.754 | 29.754 | 29.754 | 29.754 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.460 | 2.460 | 2.369 | 48.654 | 48.731 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
48.156 | 42.035 | 60.309 | 50.487 | 25.274 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.061.081 | 1.065.738 | 1.073.193 | 1.224.573 | 1.241.169 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.061.081 | 1.065.738 | 1.073.193 | 1.224.573 | 1.241.169 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
960.909 | 960.909 | 960.909 | 960.909 | 960.909 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.775 | 2.775 | 2.775 | 2.775 | 2.775 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3 | -3 | -3 | -3 | -3 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.724 | 7.724 | 7.724 | 7.724 | 7.724 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
81.451 | 83.414 | 90.537 | 88.171 | 93.957 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
67.738 | 65.144 | 65.144 | 82.610 | 82.610 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.714 | 18.270 | 25.394 | 5.561 | 11.347 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
8.225 | 10.920 | 11.251 | 164.997 | 175.807 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.626.989 | 1.638.476 | 1.736.307 | 3.323.840 | 3.529.297 |