|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
29.820.731 | 35.605.850 | 31.585.213 | 38.649.867 | 47.773.220 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
29.797.338 | 35.583.517 | 31.561.627 | 38.632.073 | 47.754.976 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.732.678 | 1.623.415 | 5.153.922 | 8.678.252 | 8.680.990 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
1.732.678 | 1.623.415 | 2.275.326 | 8.678.252 | 4.514.986 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 2.878.595 | | 4.166.004 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
8.078.927 | 10.272.536 | 2.528.183 | 3.680.673 | 7.294.520 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
7.075.000 | 4.800.000 | 6.000.000 | 2.966.000 | 3.666.000 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
12.493.385 | 18.337.045 | 17.435.629 | 22.748.747 | 22.596.278 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | 4.968.991 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-4.878 | -4.878 | -4.878 | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
381.624 | 495.080 | 388.459 | 469.698 | 437.422 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
6.114 | 166 | 174 | 53 | 7.911 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
375.510 | 494.914 | 388.285 | 469.645 | 429.511 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
375.510 | 494.914 | 388.285 | 469.645 | 429.511 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
9.634 | 13.763 | 12.876 | 18.169 | 86.946 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
42.244 | 57.832 | 58.712 | 70.534 | 23.829 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-11.275 | -11.275 | -11.275 | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23.392 | 22.333 | 23.586 | 17.794 | 18.244 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
2.249 | 2.352 | 2.372 | 798 | 494 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
767 | 645 | 645 | 164 | 226 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
20.307 | 14.476 | 15.806 | 12.069 | 15.319 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
69 | 4.859 | 4.763 | 4.763 | 2.205 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
549.983 | 524.646 | 553.075 | 528.091 | 629.160 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
20.446 | 20.667 | 24.717 | 24.717 | 34.799 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
20.446 | 20.667 | 24.717 | 24.717 | 34.799 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
425.516 | 387.231 | 390.749 | 398.026 | 428.450 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
206.472 | 189.751 | 183.100 | 197.640 | 219.547 |
 | - Nguyên giá |
|
|
534.807 | 534.854 | 544.930 | 576.670 | 602.397 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-328.335 | -345.104 | -361.830 | -379.029 | -382.850 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
219.044 | 197.480 | 207.649 | 200.386 | 208.903 |
 | - Nguyên giá |
|
|
495.729 | 496.058 | 528.742 | 548.526 | 586.857 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-276.686 | -298.578 | -321.093 | -348.141 | -377.954 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
20.819 | 36.889 | 54.596 | 28.839 | 26.036 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
83.202 | 79.859 | 83.012 | 76.510 | 139.876 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
8.065 | 6.592 | 6.689 | 6.689 | 6.689 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
44.956 | 43.080 | 46.132 | 39.626 | 102.985 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10.182 | 10.187 | 10.192 | 10.195 | 10.202 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
30.370.714 | 36.130.496 | 32.138.288 | 39.177.958 | 48.402.380 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
19.005.651 | 24.032.801 | 19.337.465 | 25.250.632 | 19.567.271 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
19.005.651 | 18.931.339 | 14.234.313 | 20.009.433 | 14.567.364 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
18.328.645 | 18.330.620 | 13.431.495 | 19.138.510 | 12.924.358 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
18.328.645 | 18.330.620 | 13.431.495 | 19.138.510 | 12.924.358 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | 67.180 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
76.523 | 8.079 | 97.591 | 82.011 | 60.170 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
160 | 160 | 160 | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
392.513 | 325.013 | 320.953 | 515.730 | 719.141 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
1.831 | 2.274 | 1.429 | 2.030 | 1.305 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
170.336 | 250.593 | 359.346 | 233.512 | 351.802 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 81 | 32 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
35.642 | 14.601 | 23.338 | 37.559 | 443.378 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| 5.101.462 | 5.103.152 | 5.241.199 | 4.999.907 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| 100.000 | 100.000 | 235.000 | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| 100.000 | 100.000 | 235.000 | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| 4.999.847 | 4.999.867 | 4.999.887 | 4.999.907 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 1.615 | 3.286 | 6.313 | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
11.365.063 | 12.097.695 | 12.800.822 | 13.927.326 | 28.835.109 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
11.365.063 | 12.097.695 | 12.800.822 | 13.927.326 | 28.835.109 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.700.057 | 5.700.057 | 5.700.057 | 5.700.057 | 26.729.024 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
5.700.057 | 5.700.057 | 5.700.057 | 5.700.057 | 15.218.257 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
5.700.057 | 5.700.057 | 5.700.057 | 5.700.057 | 15.218.257 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | 11.510.767 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | -35.441 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
85.464 | 85.464 | 85.464 | 85.464 | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
103.007 | 103.007 | 103.007 | 103.007 | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
5.476.534 | 6.209.166 | 6.912.294 | 8.038.797 | 2.141.526 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
5.489.282 | 6.199.789 | 6.882.890 | 7.991.009 | 2.138.642 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-12.748 | 9.377 | 29.404 | 47.789 | 2.884 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
30.370.714 | 36.130.496 | 32.138.288 | 39.177.958 | 48.402.380 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |