|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
31.585.213 | 38.649.867 | 47.773.220 | 52.606.534 | 46.750.268 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
31.561.627 | 38.632.073 | 47.754.976 | 52.582.466 | 46.720.624 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.153.922 | 8.678.252 | 8.680.990 | 6.162.176 | 3.359.625 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
2.275.326 | 8.678.252 | 4.514.986 | 4.266.001 | 1.809.531 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.878.595 | | 4.166.004 | 1.896.175 | 1.550.094 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
2.528.183 | 3.680.673 | 7.294.520 | 9.346.102 | 6.463.789 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
6.000.000 | 2.966.000 | 3.666.000 | 2.296.000 | 1.556.000 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
17.435.629 | 22.748.747 | 22.596.278 | 30.407.189 | 31.311.453 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | 4.968.991 | 3.714.784 | 3.439.941 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-4.878 | | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
388.459 | 469.698 | 437.422 | 577.127 | 502.275 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
174 | 53 | 7.911 | 31 | 8.370 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
388.285 | 469.645 | 429.511 | 577.096 | 493.905 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
388.285 | 469.645 | 429.511 | 577.096 | 493.905 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
12.876 | 18.169 | 86.946 | 39.122 | 45.845 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
58.712 | 70.534 | 23.829 | 39.968 | 41.695 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-11.275 | | | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23.586 | 17.794 | 18.244 | 24.068 | 29.645 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
2.372 | 798 | 494 | 1.386 | 942 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
645 | 164 | 226 | 182 | 88 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
15.806 | 12.069 | 15.319 | 21.007 | 25.672 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
4.763 | 4.763 | 2.205 | 1.493 | 2.903 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 39 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
553.075 | 528.091 | 629.160 | 610.560 | 1.139.036 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
24.717 | 24.717 | 34.799 | 75.467 | 563.076 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 50.030 | 37.639 |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
24.717 | 24.717 | 34.799 | 39.696 | 539.696 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
390.749 | 398.026 | 428.450 | 406.718 | 420.497 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
183.100 | 197.640 | 219.547 | 218.988 | 207.927 |
 | - Nguyên giá |
|
|
544.930 | 576.670 | 602.397 | 620.738 | 628.642 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-361.830 | -379.029 | -382.850 | -401.751 | -420.715 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
207.649 | 200.386 | 208.903 | 187.730 | 212.570 |
 | - Nguyên giá |
|
|
528.742 | 548.526 | 586.857 | 597.612 | 653.057 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-321.093 | -348.141 | -377.954 | -409.882 | -440.487 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
54.596 | 28.839 | 26.036 | 3.672 | 40 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
83.012 | 76.510 | 139.876 | 124.703 | 155.422 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
6.689 | 6.689 | 6.689 | 7.522 | 7.522 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
46.132 | 39.626 | 102.985 | 86.975 | 117.688 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10.192 | 10.195 | 10.202 | 10.206 | 10.212 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
32.138.288 | 39.177.958 | 48.402.380 | 53.217.094 | 47.889.304 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
19.337.465 | 25.250.632 | 19.567.271 | 23.119.761 | 16.683.033 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
14.234.313 | 20.009.433 | 14.567.364 | 18.119.834 | 11.683.087 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
13.431.495 | 19.138.510 | 12.924.358 | 16.808.087 | 10.639.264 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
13.431.495 | 19.138.510 | 12.924.358 | 16.808.087 | 10.639.264 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
| | 67.180 | 87.640 | 43.808 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
97.591 | 82.011 | 60.170 | 13.825 | 24.762 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
160 | | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
320.953 | 515.730 | 719.141 | 532.650 | 621.822 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
1.429 | 2.030 | 1.305 | 1.723 | 1.060 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
359.346 | 233.512 | 351.802 | 211.065 | 331.370 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 81 | 32 | 167 | 225 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
23.338 | 37.559 | 443.378 | 464.677 | 20.775 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
5.103.152 | 5.241.199 | 4.999.907 | 4.999.927 | 4.999.947 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
100.000 | 235.000 | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
100.000 | 235.000 | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
4.999.867 | 4.999.887 | 4.999.907 | 4.999.927 | 4.999.947 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
3.286 | 6.313 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
12.800.822 | 13.927.326 | 28.835.109 | 30.097.334 | 31.206.271 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
12.800.822 | 13.927.326 | 28.835.109 | 30.097.334 | 31.206.271 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.700.057 | 5.700.057 | 26.729.024 | 26.729.024 | 26.729.146 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
5.700.057 | 5.700.057 | 15.218.257 | 24.349.197 | 24.349.197 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
5.700.057 | 5.700.057 | 15.218.257 | 24.349.197 | 24.349.197 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | 11.510.767 | 2.379.827 | 2.379.949 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | -35.441 | -8.458 | -4.003 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
85.464 | 85.464 | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
103.007 | 103.007 | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
6.912.294 | 8.038.797 | 2.141.526 | 3.376.767 | 4.481.127 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
6.882.890 | 7.991.009 | 2.138.642 | 3.383.674 | 4.480.846 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
29.404 | 47.789 | 2.884 | -6.906 | 281 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
32.138.288 | 39.177.958 | 48.402.380 | 53.217.094 | 47.889.304 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |