|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
27.819 | 31.884 | 31.822 | 27.217 | 24.810 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
72 | 268 | 1.283 | 744 | 1.082 |
 | 1. Tiền |
|
|
72 | 268 | 1.283 | 744 | 1.082 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
22 | 1.022 | 2.022 | 1.022 | 2.022 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
22 | 22 | 22 | 22 | 22 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1.000 | 2.000 | 1.000 | 2.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
16.219 | 23.857 | 20.891 | 20.948 | 16.913 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
23.536 | 26.522 | 25.572 | 26.873 | 21.898 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.468 | 7.115 | 5.933 | 4.422 | 4.345 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 5.000 | 3.600 | 3.600 | 2.600 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.634 | 4.111 | 4.677 | 5.045 | 6.660 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19.420 | -18.891 | -18.891 | -18.991 | -18.590 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.502 | 6.733 | 7.621 | 4.499 | 4.789 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.502 | 6.733 | 7.621 | 4.499 | 4.789 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 4 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4 | 4 | 4 | | 4 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
9.067 | 10.009 | 10.522 | 12.317 | 13.070 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
1.188 | 1.181 | 1.181 | 1.181 | 1.181 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1.188 | -1.181 | -1.181 | -1.181 | -1.181 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
736 | 8.224 | 8.017 | 7.811 | |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
736 | 8.224 | 8.017 | 7.811 | 7.611 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.778 | 15.098 | 15.098 | 15.098 | 15.098 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.041 | -6.874 | -7.081 | -7.287 | -7.487 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
584 | 584 | 584 | 584 | 584 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-584 | -584 | -584 | -584 | -584 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
7.683 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.719 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.035 | | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 1.333 | 3.863 | 5.247 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | 1.333 | 3.863 | 5.247 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
647 | 1.785 | 1.172 | 643 | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
505 | 1.643 | 1.030 | 501 | 70 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
142 | 142 | 142 | 142 | 142 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
36.886 | 41.892 | 42.344 | 39.534 | 37.880 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
44.794 | 43.738 | 43.828 | 40.666 | 40.374 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
44.794 | 43.738 | 43.828 | 40.666 | 40.374 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
485 | 485 | 485 | 485 | 485 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.832 | 8.472 | 9.448 | 9.685 | 9.182 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.602 | 9.565 | 8.815 | 6.625 | 7.297 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.711 | 3.381 | 2.960 | 2.919 | 2.761 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
985 | 2.962 | 2.967 | 802 | 648 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
983 | 1.125 | 1.026 | 1.017 | 892 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
249 | | 15 | 16 | 16 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.940 | 17.742 | 18.105 | 19.110 | 19.085 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-7.908 | -1.845 | -1.484 | -1.133 | -2.494 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-7.908 | -1.845 | -1.484 | -1.133 | -2.494 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.624 | 1.624 | 1.624 | 1.624 | 1.624 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.856 | 3.856 | 3.856 | 3.856 | 3.856 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-24.149 | -18.069 | -17.707 | -17.356 | -18.717 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-22.432 | -24.149 | -18.069 | -17.707 | -17.356 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.717 | 6.080 | 361 | 351 | -1.361 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-239 | -257 | -257 | -257 | -257 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
36.886 | 41.892 | 42.344 | 39.534 | 37.880 |