|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
25.874 | 21.071 | 24.470 | 23.455 | 28.800 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.063 | 5.389 | 6.571 | 4.193 | 8.362 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.063 | 5.389 | 6.571 | 4.193 | 8.362 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.803 | 2.463 | 2.461 | 8.800 | 2.718 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.812 | 2.410 | 2.083 | 8.614 | 2.544 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
30 | 36 | 354 | 87 | 106 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3 | 19 | 25 | 98 | 69 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-42 | -3 | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.964 | 13.219 | 15.304 | 10.412 | 14.797 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
14.964 | 13.219 | 15.304 | 10.412 | 14.797 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
43 | | 133 | 50 | 2.923 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
43 | | | 50 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 133 | | 2.923 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
11.229 | 9.526 | 8.052 | 7.803 | 8.090 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.575 | 8.905 | 7.671 | 7.332 | 6.533 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.575 | 8.905 | 7.671 | 7.332 | 6.533 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.144 | 46.144 | 46.144 | 46.725 | 46.725 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-35.569 | -37.239 | -38.473 | -39.393 | -40.192 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.513 | 1.513 | 1.513 | 1.513 | 984 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.513 | -1.513 | -1.513 | -1.513 | -984 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
654 | 621 | 381 | 471 | 1.557 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
654 | 621 | 381 | 471 | 1.557 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
37.103 | 30.597 | 32.521 | 31.257 | 36.890 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
8.678 | 4.550 | 4.645 | 4.398 | 10.118 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
8.678 | 4.550 | 4.404 | 4.157 | 9.877 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.200 | | | | 2.936 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
252 | 70 | 115 | 41 | 61 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
140 | 113 | 92 | 34 | 62 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
345 | 307 | 244 | 324 | 772 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.315 | 1.273 | 1.654 | 1.315 | 1.081 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
59 | 55 | 60 | 60 | 63 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.356 | 2.626 | 2.200 | 2.371 | 4.890 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12 | 107 | 39 | 13 | 13 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | 241 | 241 | 241 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 241 | 241 | 241 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
28.424 | 26.047 | 27.876 | 26.859 | 26.772 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
28.424 | 26.047 | 27.876 | 26.859 | 26.772 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
19.654 | 19.654 | 19.654 | 19.654 | 19.654 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.681 | 3.681 | 3.681 | 3.681 | 3.681 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.089 | 2.712 | 4.541 | 3.524 | 3.436 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.319 | 826 | 2.561 | 2.377 | 1.837 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.770 | 1.886 | 1.980 | 1.146 | 1.599 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
37.103 | 30.597 | 32.521 | 31.257 | 36.890 |