• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Với chu kỳ đầu tư mới từ nguồn điện đến lưới điện, nhóm cổ phiếu điện đang đứng trước nhiều động lực tăng trưởng. Tuy nhiên, dòng tiền trên thị...

Tin mới nhận

VN-INDEX 1.795,21 -34,02/-1,86%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.795,21   -34,02/-1,86%  |   HNX-INDEX   272,68   -5,69/-2,04%  |   UPCOM-INDEX   126,55   -0,32/-0,25%  |   VN30   1.936,69   -40,13/-2,03%  |   HNX30   442,49   -11,03/-2,43%
13 Tháng Chín 2026 7:21:19 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP (VEA : UPCOM)
Cập nhật ngày 11/09/2026
3:09:35 CH
35,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-1,10%)
Tham chiếu
36,30
Mở cửa
36,30
Cao nhất
36,30
Thấp nhất
35,60
Khối lượng
334.500
KLTB 10 ngày
225.870
Cao nhất 52 tuần
43,20
Thấp nhất 52 tuần
29,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
25.039.57125.262.49219.753.91819.658.77526.097.004
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
329.417509.614400.356284.384238.645
1. Tiền
215.154293.992242.624191.067180.395
2. Các khoản tương đương tiền
114.264215.622157.73293.31858.250
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
16.261.26719.038.31013.766.11017.118.73417.682.237
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
16.261.26719.038.31013.766.11017.118.73417.682.237
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
7.076.3804.340.5284.299.5501.075.6346.935.086
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
925.415906.269962.5211.025.8991.033.619
2. Trả trước cho người bán
204.982213.010216.328205.105217.111
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
6.591.7883.871.1663.772.602643.8306.484.609
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-645.806-649.917-651.901-799.200-800.252
IV. Tổng hàng tồn kho
1.232.9251.237.1851.151.1051.029.7161.091.522
1. Hàng tồn kho
1.793.9291.788.1201.571.5111.391.3551.399.331
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-561.004-550.936-420.406-361.639-307.808
V. Tài sản ngắn hạn khác
139.581136.856136.798150.306149.514
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
25.49423.53319.07627.14124.556
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
111.615112.527115.854118.530121.708
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
2.4727971.8694.6363.250
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
5.721.9427.261.0468.788.07410.320.4726.077.499
I. Các khoản phải thu dài hạn
11.52711.25010.96512.12011.606
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
11.52711.25010.96512.12011.606
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.344.8321.296.2831.286.2851.254.4491.226.003
1. Tài sản cố định hữu hình
1.269.6291.221.5761.210.5851.179.3431.149.673
- Nguyên giá
5.498.7615.504.9465.545.0035.594.6875.566.446
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.229.133-4.283.370-4.334.418-4.415.344-4.416.773
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
75.20374.70875.69975.10676.330
- Nguyên giá
126.143126.143128.108128.108129.926
- Giá trị hao mòn lũy kế
-50.940-51.436-52.409-53.003-53.596
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
85.50690.57386.418103.72487.932
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
85.50690.57386.418103.72487.932
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
3.661.0345.235.8856.756.6618.295.4194.100.865
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3.595.8715.170.7216.691.8478.228.5054.033.951
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
66.31466.31466.31466.31466.314
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-1.150-1.150-1.500-1.500-1.500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
   2.1002.100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
619.044627.054647.746654.760651.093
1. Chi phí trả trước dài hạn
618.996627.007647.704654.718651.051
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
4747424242
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
30.761.51332.523.53828.541.99329.979.24632.174.503
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.175.4111.134.3341.325.2831.215.1468.241.430
I. Nợ ngắn hạn
1.121.5701.081.3501.274.2181.165.9288.193.739
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
135.331121.981108.039135.695114.089
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
295.313255.805298.825325.356358.504
4. Người mua trả tiền trước
19.06313.12914.96412.36414.538
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
88.739104.12179.85884.48276.346
6. Phải trả người lao động
124.546149.584213.62493.921119.672
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
86.99988.442108.52195.20696.430
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
5.3483.2914.4023.6113.526
11. Phải trả ngắn hạn khác
174.406200.259201.404218.7057.192.356
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
2.7414.4447.5607.5604.949
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
189.084140.294237.020189.028213.328
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
53.84252.98551.06549.21747.691
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
    50
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
2.0452.1261.9681.8291.738
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
39.87139.23038.22237.42136.448
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
986986986986986
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10.94010.6439.8908.9828.469
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
29.586.10231.389.20427.216.71028.764.10123.933.074
I. Vốn chủ sở hữu
29.583.87731.386.03927.213.87128.764.10123.933.074
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
13.288.00013.288.00013.288.00013.288.00013.288.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
27.08927.08927.08927.12327.063
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-71.424-71.424-71.424-71.424-71.424
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4.5324.3194.0314.7854.732
8. Quỹ đầu tư phát triển
28.12628.12628.12628.12628.126
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
16.071.02917.870.35113.717.68515.272.73610.464.644
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
12.698.11512.698.1156.392.96913.530.6456.509.194
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.372.9145.172.2367.324.7161.742.0913.955.450
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
236.526239.579220.365214.756191.933
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
2.2243.1652.839  
1. Nguồn kinh phí
-83992801  
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
2.3072.1732.038  
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
30.761.51332.523.53828.541.99329.979.24632.174.503
Không có báo cáo nào.