|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
18.739.743 | 18.728.460 | 25.039.571 | 25.262.492 | 19.753.918 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
378.844 | 354.425 | 329.417 | 509.614 | 400.356 |
 | 1. Tiền |
|
|
262.107 | 175.225 | 215.154 | 293.992 | 242.624 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
116.737 | 179.200 | 114.264 | 215.622 | 157.732 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
13.129.657 | 16.041.067 | 16.261.267 | 19.038.310 | 13.766.110 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
13.129.657 | 16.041.067 | 16.261.267 | 19.038.310 | 13.766.110 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.854.347 | 965.851 | 7.076.380 | 4.340.528 | 4.299.550 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
948.398 | 901.311 | 925.415 | 906.269 | 962.521 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
199.250 | 201.419 | 204.982 | 213.010 | 216.328 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.351.706 | 509.311 | 6.591.788 | 3.871.166 | 3.772.602 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-645.007 | -646.190 | -645.806 | -649.917 | -651.901 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.247.093 | 1.229.096 | 1.232.925 | 1.237.185 | 1.151.105 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.779.265 | 1.761.068 | 1.793.929 | 1.788.120 | 1.571.511 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-532.172 | -531.972 | -561.004 | -550.936 | -420.406 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
129.802 | 138.021 | 139.581 | 136.856 | 136.798 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
22.346 | 28.922 | 25.494 | 23.533 | 19.076 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
106.391 | 108.029 | 111.615 | 112.527 | 115.854 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.065 | 1.071 | 2.472 | 797 | 1.869 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.822.020 | 9.889.872 | 5.721.942 | 7.261.046 | 8.788.074 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
11.397 | 10.845 | 11.527 | 11.250 | 10.965 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
11.397 | 10.845 | 11.527 | 11.250 | 10.965 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.423.083 | 1.385.917 | 1.344.832 | 1.296.283 | 1.286.285 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.346.661 | 1.310.165 | 1.269.629 | 1.221.576 | 1.210.585 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.490.378 | 5.484.345 | 5.498.761 | 5.504.946 | 5.545.003 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.143.716 | -4.174.180 | -4.229.133 | -4.283.370 | -4.334.418 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
76.421 | 75.752 | 75.203 | 74.708 | 75.699 |
 | - Nguyên giá |
|
|
126.143 | 126.143 | 126.143 | 126.143 | 128.108 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-49.722 | -50.391 | -50.940 | -51.436 | -52.409 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
84.136 | 84.655 | 85.506 | 90.573 | 86.418 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
84.136 | 84.655 | 85.506 | 90.573 | 86.418 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.704.681 | 7.803.714 | 3.661.034 | 5.235.885 | 6.756.661 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
6.637.814 | 7.738.550 | 3.595.871 | 5.170.721 | 6.691.847 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
66.314 | 66.314 | 66.314 | 66.314 | 66.314 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.150 | -1.150 | -1.150 | -1.150 | -1.500 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.703 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
598.723 | 604.741 | 619.044 | 627.054 | 647.746 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
598.656 | 604.693 | 618.996 | 627.007 | 647.704 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
67 | 47 | 47 | 47 | 42 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
27.561.763 | 28.618.332 | 30.761.513 | 32.523.538 | 28.541.993 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.323.518 | 1.127.250 | 1.175.411 | 1.134.334 | 1.325.283 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.272.257 | 1.076.598 | 1.121.570 | 1.081.350 | 1.274.218 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
127.156 | 145.385 | 135.331 | 121.981 | 108.039 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
354.539 | 289.504 | 295.313 | 255.805 | 298.825 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
16.987 | 16.482 | 19.063 | 13.129 | 14.964 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
74.416 | 68.209 | 88.739 | 104.121 | 79.858 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
192.010 | 95.965 | 124.546 | 149.584 | 213.624 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
86.909 | 81.619 | 86.999 | 88.442 | 108.521 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.134 | 4.768 | 5.348 | 3.291 | 4.402 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
170.272 | 173.469 | 174.406 | 200.259 | 201.404 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
34.625 | 2.741 | 2.741 | 4.444 | 7.560 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
210.208 | 198.456 | 189.084 | 140.294 | 237.020 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
51.261 | 50.652 | 53.842 | 52.985 | 51.065 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.074 | 2.100 | 2.045 | 2.126 | 1.968 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
40.874 | 40.526 | 39.871 | 39.230 | 38.222 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
775 | 1.390 | 986 | 986 | 986 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
7.538 | 6.636 | 10.940 | 10.643 | 9.890 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
26.238.245 | 27.491.083 | 29.586.102 | 31.389.204 | 27.216.710 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
26.235.766 | 27.488.739 | 29.583.877 | 31.386.039 | 27.213.871 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
13.288.000 | 13.288.000 | 13.288.000 | 13.288.000 | 13.288.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
27.089 | 27.089 | 27.089 | 27.089 | 27.089 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-71.424 | -71.424 | -71.424 | -71.424 | -71.424 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
4.360 | 3.739 | 4.532 | 4.319 | 4.031 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
28.126 | 28.126 | 28.126 | 28.126 | 28.126 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.744.700 | 13.974.609 | 16.071.029 | 17.870.351 | 13.717.685 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.387.929 | 12.715.158 | 12.698.115 | 12.698.115 | 6.392.969 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.356.771 | 1.259.451 | 3.372.914 | 5.172.236 | 7.324.716 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
214.916 | 238.600 | 236.526 | 239.579 | 220.365 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
2.478 | 2.344 | 2.224 | 3.165 | 2.839 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
-98 | -98 | -83 | 992 | 801 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
2.577 | 2.442 | 2.307 | 2.173 | 2.038 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
27.561.763 | 28.618.332 | 30.761.513 | 32.523.538 | 28.541.993 |