|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
19.254.672 | 20.745.824 | 10.370.100 | 11.331.509 | 21.020.265 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
314.173 | 181.649 | 578.892 | 61.557 | 30.108 |
 | 1. Tiền |
|
|
114.173 | 81.649 | 578.892 | 61.557 | 30.108 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
200.000 | 100.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 4.854.558 | 14.391.320 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 4.854.558 | 14.391.320 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
16.881.078 | 18.156.755 | 7.133.618 | 4.030.881 | 4.138.419 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.231.529 | 23.722 | 38.150 | 67.240 | 69.986 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.966.743 | 2.638.691 | 2.156.538 | 2.264.024 | 2.461.690 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
8.060.000 | 12.851.070 | 4.050.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.622.806 | 2.643.272 | 888.930 | 1.699.617 | 1.606.743 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.040.709 | 2.050.403 | 2.097.313 | 2.129.405 | 2.089.889 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.040.709 | 2.050.403 | 2.097.313 | 2.129.405 | 2.089.889 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.712 | 357.017 | 560.277 | 255.108 | 370.529 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 2.811 | 44.952 | 234.997 | 368.406 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18.712 | 354.206 | 515.325 | 20.111 | 2.123 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
16.098.144 | 11.231.509 | 12.186.008 | 19.182.282 | 11.881.406 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.982.228 | | 500.000 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 500.000 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
10.982.070 | | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
158 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.021 | 2.230 | 5.631 | 6.842 | 6.421 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.021 | 2.230 | 4.790 | 6.036 | 5.651 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.047 | 6.370 | 9.146 | 10.641 | 10.772 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.026 | -4.140 | -4.356 | -4.605 | -5.121 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 841 | 806 | 770 |
 | - Nguyên giá |
|
|
35 | 35 | 888 | 888 | 888 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-35 | -35 | -47 | -82 | -118 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| 6.252.673 | 6.248.873 | 6.196.234 | 6.329.063 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 6.287.118 | 6.329.566 | 6.325.340 | 6.508.616 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -34.445 | -80.693 | -129.106 | -179.553 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.227.204 | 4.087.967 | 4.531.955 | 4.531.409 | 4.586.041 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 4.586.041 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.227.204 | 4.087.967 | 4.531.955 | 4.531.409 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | 7.490.000 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 7.490.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
886.691 | 888.639 | 899.549 | 957.797 | 959.881 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
886.127 | 888.075 | 895.002 | 895.416 | 876.038 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
564 | 564 | 4.547 | 62.381 | 83.843 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
35.352.816 | 31.977.333 | 22.556.108 | 30.513.791 | 32.901.671 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
23.331.218 | 25.285.967 | 15.880.002 | 23.698.236 | 25.685.003 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
16.514.843 | 18.440.083 | 7.912.197 | 16.251.759 | 18.430.050 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.500.000 | 2.500.000 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
171.047 | 2.929.363 | 2.462.039 | 3.109.645 | 3.949.808 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
27 | 18.478 | 411.069 | 6.190.975 | 8.327.088 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
695.592 | 741.981 | 469.702 | 567.402 | 409.870 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
618 | 2.508 | 15.780 | 3.415 | 4.386 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.227.962 | 6.156.164 | 4.316.246 | 4.314.099 | 3.665.326 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
118 | 254 | | 1.369 | 10.136 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.919.479 | 6.091.335 | 237.361 | 2.064.854 | 2.063.936 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.816.375 | 6.845.884 | 7.967.805 | 7.446.477 | 7.254.453 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 40.272 | 117 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
18.349 | | 62.195 | 83.642 | 105.327 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
5.438.217 | 5.445.803 | 6.545.684 | 6.003.026 | 5.789.317 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.359.809 | 1.359.809 | 1.359.809 | 1.359.809 | 1.359.809 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
12.021.598 | 6.691.366 | 6.676.106 | 6.815.555 | 7.216.668 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
12.021.598 | 6.691.366 | 6.676.106 | 6.815.555 | 7.216.668 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.666.041 | 1.666.041 | 1.666.041 | 1.666.041 | 1.666.041 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.288 | 5.288 | 5.288 | 5.288 | 5.288 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-30 | -30 | -30 | -30 | -30 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.350.299 | 5.020.067 | 5.004.807 | 5.144.256 | 5.545.369 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
97.846 | 97.846 | 97.846 | 5.004.439 | 5.004.439 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.252.453 | 4.922.221 | 4.906.961 | 139.817 | 540.390 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
35.352.816 | 31.977.333 | 22.556.108 | 30.513.791 | 32.901.671 |