|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
965.250 | 1.055.304 | 1.120.552 | 1.172.146 | 1.263.350 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
93.112 | 134.402 | 137.591 | 150.474 | 173.549 |
 | 1. Tiền |
|
|
62.612 | 92.086 | 104.793 | 127.974 | 124.669 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
30.500 | 42.315 | 32.798 | 22.500 | 48.880 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
291.971 | 299.415 | 328.514 | 340.124 | 346.361 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
291.971 | 299.415 | 328.514 | 340.124 | 346.361 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
320.648 | 344.084 | 384.569 | 386.421 | 426.531 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
234.701 | 230.804 | 282.579 | 260.789 | 285.863 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15.713 | 17.518 | 20.287 | 28.036 | 27.931 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
81.135 | 106.552 | 98.939 | 114.442 | 128.649 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.900 | -10.789 | -17.236 | -16.846 | -15.912 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
251.000 | 268.562 | 263.572 | 287.193 | 309.413 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
251.021 | 268.583 | 263.572 | 287.193 | 309.413 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-21 | -21 | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.518 | 8.841 | 6.305 | 7.935 | 7.496 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.521 | 2.454 | 2.339 | 2.515 | 2.050 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.018 | 2.508 | 2.999 | 853 | 1.177 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.979 | 3.880 | 967 | 4.567 | 3.570 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 699 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
234.632 | 235.599 | 247.273 | 261.129 | 256.127 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
410 | 417 | 423 | 659 | 662 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
410 | 417 | 423 | 659 | 662 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
113.464 | 111.967 | 112.341 | 109.197 | 127.401 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
110.668 | 108.839 | 107.053 | 105.234 | 123.835 |
 | - Nguyên giá |
|
|
280.596 | 280.532 | 279.301 | 279.682 | 295.735 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-169.928 | -171.694 | -172.248 | -174.448 | -171.900 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.796 | 3.128 | 5.288 | 3.963 | 3.566 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.333 | 18.108 | 20.868 | 18.353 | 18.353 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.537 | -14.980 | -15.580 | -14.390 | -14.787 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
258 | 258 | 6.233 | 20.285 | 1.420 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
258 | 258 | 6.233 | 20.285 | 1.420 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
110.948 | 112.106 | 116.724 | 118.886 | 112.273 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
71.124 | 71.915 | 76.533 | 78.562 | 72.449 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
40.673 | 40.673 | 40.673 | 40.673 | 40.673 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-849 | -849 | -849 | -849 | -849 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 367 | 367 | 500 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.553 | 10.851 | 11.552 | 12.102 | 14.370 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.553 | 10.851 | 11.552 | 12.102 | 14.370 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.199.882 | 1.290.902 | 1.367.825 | 1.433.275 | 1.519.477 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
738.314 | 812.842 | 876.072 | 918.733 | 996.823 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
725.291 | 799.980 | 863.648 | 906.143 | 984.285 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
33.942 | 31.778 | 29.439 | 35.665 | 38.335 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
27.288 | 41.989 | 62.998 | 57.614 | 59.452 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
358.659 | 408.795 | 438.951 | 464.105 | 490.413 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8.584 | 9.037 | 16.324 | 10.789 | 17.508 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
36.871 | 43.885 | 63.100 | 80.089 | 91.501 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
21.588 | 25.669 | 34.435 | 34.947 | 29.428 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 1 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
375 | 572 | 551 | 968 | 4.003 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
220.031 | 223.484 | 206.527 | 216.021 | 243.580 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
634 | 634 | 634 | 634 | 634 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17.318 | 14.136 | 10.688 | 5.312 | 9.430 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
13.023 | 12.862 | 12.424 | 12.589 | 12.538 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
9.880 | 9.762 | 9.368 | 9.577 | 9.569 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
3.143 | 3.100 | 3.056 | 3.013 | 2.969 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
461.568 | 478.061 | 491.753 | 514.542 | 522.654 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
461.534 | 478.027 | 491.719 | 514.542 | 522.654 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
357.744 | 357.744 | 357.744 | 357.744 | 357.744 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-15.976 | -15.976 | -15.976 | -15.976 | -15.976 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
24.147 | 24.147 | 24.149 | 24.149 | 24.149 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
989 | 989 | 989 | 989 | 989 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
27.609 | 40.650 | 51.699 | 67.833 | 83.993 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.025 | 8.723 | 8.714 | 52.519 | 47.607 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
18.583 | 31.927 | 42.985 | 15.313 | 36.386 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
67.020 | 70.471 | 73.113 | 79.802 | 71.754 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
34 | 34 | 34 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
34 | 34 | 34 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.199.882 | 1.290.902 | 1.367.825 | 1.433.275 | 1.519.477 |