|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.480.640 | 2.775.977 | 3.101.157 | 2.747.978 | 2.697.686 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.307 | 5.156 | 3.130 | 4.450 | 5.722 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.307 | 5.156 | 3.130 | 4.450 | 5.722 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
292 | 292 | 292 | 292 | 292 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
292 | 292 | 292 | 292 | 292 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.830.409 | 1.100.261 | 1.416.570 | 1.053.674 | 998.240 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
46.475 | 44.116 | 43.931 | 51.449 | 19.658 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
225.059 | 225.872 | 228.808 | 228.223 | 202.842 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.038.658 | 342.345 | 694.345 | 369.249 | 400.655 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
520.316 | 488.028 | 449.585 | 404.852 | 375.183 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-99 | -99 | -99 | -99 | -99 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.635.432 | 1.655.687 | 1.671.029 | 1.673.633 | 1.677.255 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.636.316 | 1.656.571 | 1.671.913 | 1.674.516 | 1.678.139 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-884 | -884 | -884 | -884 | -884 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.200 | 14.581 | 10.136 | 15.930 | 16.178 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.759 | 9.388 | 10.125 | 15.919 | 16.041 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5.440 | 5.193 | 11 | 11 | 137 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
679.470 | 1.037.913 | 696.800 | 696.965 | 694.011 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
148.080 | 497.080 | 145.003 | 156.479 | 145.024 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
77 | 77 | | 300 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
3.000 | 352.000 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
145.003 | 145.003 | 145.003 | 156.179 | 145.024 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
35.181 | 34.416 | 33.661 | 32.896 | 32.193 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
24.237 | 23.552 | 22.878 | 22.194 | 21.572 |
 | - Nguyên giá |
|
|
37.192 | 37.192 | 37.192 | 37.192 | 37.192 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.955 | -13.639 | -14.313 | -14.998 | -15.620 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.944 | 10.864 | 10.783 | 10.702 | 10.621 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.592 | 15.592 | 15.592 | 15.592 | 15.592 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.648 | -4.728 | -4.809 | -4.890 | -4.971 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
10.301 | 10.065 | 9.829 | 9.593 | 9.357 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.834 | 18.834 | 18.834 | 18.834 | 18.834 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.532 | -8.768 | -9.004 | -9.240 | -9.476 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
34.981 | 35.311 | 35.050 | 35.050 | 35.050 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
34.981 | 35.050 | 35.050 | 35.050 | 35.050 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 261 | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
309.638 | 323.892 | 340.458 | 334.219 | 472.386 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
309.638 | 323.892 | 329.073 | 334.219 | 336.506 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 11.385 | | 11.385 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 124.495 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
141.289 | 137.149 | 132.799 | 128.728 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.160.110 | 3.813.890 | 3.797.957 | 3.444.943 | 3.391.697 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.092.202 | 3.770.267 | 3.759.590 | 3.434.195 | 3.412.986 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.887.748 | 2.238.398 | 3.217.759 | 2.932.255 | 2.901.949 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
279.114 | 272.114 | 1.160.557 | 625.093 | 801.389 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
152.348 | 142.747 | 129.285 | 122.549 | 82.380 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.319.851 | 1.319.851 | 1.319.851 | 1.322.647 | 1.338.990 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.655 | 1.739 | 7.325 | 34.591 | 9.168 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.774 | 939 | 1.006 | 973 | 1.531 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
17.270 | 208.393 | 317.529 | 41.112 | 50.170 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
112.143 | 291.022 | 280.611 | 783.696 | 616.728 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.593 | 1.593 | 1.593 | 1.593 | 1.593 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.204.454 | 1.531.869 | 541.832 | 501.940 | 511.037 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
331.503 | 155.540 | 86.958 | 65.565 | 76.222 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
191.632 | 46.988 | 26.406 | 7.936 | 6.406 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.529.040 | 1.177.010 | 276.137 | 276.108 | 276.078 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
152.279 | 152.331 | 152.331 | 152.331 | 152.331 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
67.908 | 43.623 | 38.367 | 10.749 | -21.289 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
67.908 | 43.623 | 38.367 | 10.749 | -21.289 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
380.000 | 380.000 | 380.000 | 380.000 | 380.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-4.035 | -4.035 | -4.035 | -4.035 | -4.035 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.413 | 4.413 | 4.413 | 4.413 | 4.413 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-312.627 | -336.913 | -342.169 | -369.786 | -401.824 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-134.515 | -312.627 | -290.019 | -290.019 | -290.019 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-178.112 | -24.285 | -52.150 | -79.768 | -111.805 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
157 | 157 | 157 | 156 | 157 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.160.110 | 3.813.890 | 3.797.957 | 3.444.943 | 3.391.697 |