|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.747.978 | 2.697.686 | 2.703.169 | 46.356 | 47.097 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.450 | 5.722 | 13.345 | 4.636 | 2.715 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.450 | 5.722 | 13.345 | 4.636 | 2.715 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
292 | 292 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
292 | 292 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.053.674 | 998.240 | 996.348 | 15.800 | 18.691 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
51.449 | 19.658 | 14.650 | 15.162 | 17.928 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
228.223 | 202.842 | 203.105 | 230 | 355 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
369.249 | 400.655 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
404.852 | 375.183 | 778.692 | 507 | 507 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-99 | -99 | -99 | -99 | -99 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.673.633 | 1.677.255 | 1.683.435 | 18.961 | 18.961 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.674.516 | 1.678.139 | 1.684.318 | 19.845 | 19.845 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-884 | -884 | -884 | -884 | -884 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15.930 | 16.178 | 10.042 | 6.958 | 6.729 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | 66 | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
15.919 | 16.041 | 9.839 | 6.958 | 6.729 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
11 | 137 | 137 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
696.965 | 694.011 | 693.172 | 75.153 | 73.670 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
156.479 | 145.024 | 145.008 | 8 | 8 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
300 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
156.179 | 145.024 | 145.008 | 8 | 8 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
32.896 | 32.193 | 31.514 | 30.597 | 29.963 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
22.194 | 21.572 | 20.973 | 20.137 | 19.584 |
 | - Nguyên giá |
|
|
37.192 | 37.192 | 37.192 | 35.955 | 35.955 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.998 | -15.620 | -16.219 | -15.818 | -16.371 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.702 | 10.621 | 10.540 | 10.460 | 10.379 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.592 | 15.592 | 15.592 | 15.592 | 15.592 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.890 | -4.971 | -5.052 | -5.132 | -5.213 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.593 | 9.357 | 9.121 | 8.886 | 8.650 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.834 | 18.834 | 18.834 | 18.834 | 18.834 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.240 | -9.476 | -9.712 | -9.948 | -10.184 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
35.050 | 35.050 | 35.050 | 34.437 | 34.437 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
35.050 | 35.050 | 35.050 | 35.000 | 35.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | -563 | -563 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
462.947 | 472.386 | 472.479 | 1.226 | 613 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
334.219 | 336.506 | 340.633 | 1.226 | 613 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 11.385 | 11.678 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| 124.495 | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
128.728 | | 120.168 | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.444.943 | 3.391.697 | 3.396.341 | 121.509 | 120.767 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.434.195 | 3.412.986 | 3.441.095 | 109.669 | 109.874 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.932.255 | 2.901.949 | 2.983.144 | 109.564 | 109.768 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
625.093 | 801.389 | 988.882 | 20.556 | 20.556 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
122.549 | 82.380 | 80.357 | 2.316 | 2.328 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.322.647 | 1.338.990 | 1.406.012 | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
34.591 | 9.168 | 8.882 | 998 | 596 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
973 | 1.531 | 879 | 242 | 210 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
41.112 | 50.170 | 59.612 | 5.078 | 5.700 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
783.696 | 616.728 | 436.928 | 78.781 | 78.786 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.593 | 1.593 | 1.593 | 1.593 | 1.593 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
501.940 | 511.037 | 457.951 | 106 | 106 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
65.565 | 76.222 | 23.166 | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.936 | 6.406 | 6.406 | 106 | 106 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
276.108 | 276.078 | 276.048 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
152.331 | 152.331 | 152.332 | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.749 | -21.289 | -44.754 | 11.840 | 10.894 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.749 | -21.289 | -44.754 | 11.840 | 10.894 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
380.000 | 380.000 | 380.000 | 380.000 | 380.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-4.035 | -4.035 | -4.035 | -4.035 | -4.035 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.413 | 4.413 | 4.413 | 4.413 | 4.413 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-369.786 | -401.824 | -425.289 | -368.539 | -369.485 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-290.019 | -290.019 | -402.013 | -364.235 | -364.235 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-79.768 | -111.805 | -23.276 | -4.304 | -5.250 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
156 | 157 | 157 | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.444.943 | 3.391.697 | 3.396.341 | 121.509 | 120.767 |