|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
990.395 | 1.067.744 | 1.055.316 | 1.088.087 | 1.600.387 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30.351 | 4.534 | 16.089 | 21.932 | 36.783 |
 | 1. Tiền |
|
|
30.351 | 4.534 | 16.089 | 21.932 | 36.783 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
33.291 | 67.830 | 71.558 | 190.499 | 336.538 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
19.856 | 64.469 | 70.180 | 188.283 | 239.900 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
12.979 | 3.619 | 4.647 | 6.218 | 51.968 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11.883 | 11.191 | 8.180 | 7.454 | 111.091 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.428 | -11.450 | -11.450 | -11.456 | -66.421 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
789.264 | 837.867 | 825.541 | 757.202 | 1.038.744 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
805.965 | 851.813 | 846.925 | 799.008 | 1.095.742 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-16.701 | -13.946 | -21.384 | -41.807 | -56.998 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
137.489 | 157.513 | 142.128 | 118.454 | 188.323 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.606 | 34.357 | 19.840 | 2.292 | 34.529 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
124.169 | 122.352 | 121.626 | 115.449 | 119.473 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
713 | 804 | 662 | 714 | 1.330 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 32.991 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.130.232 | 1.084.787 | 1.072.305 | 1.030.746 | 1.356.984 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
8.373 | 8.590 | 8.590 | 8.511 | 29.616 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
8.373 | 8.590 | 8.590 | 8.511 | 29.616 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.062.800 | 1.022.171 | 1.025.162 | 985.465 | 1.228.270 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
987.373 | 955.222 | 946.603 | 914.288 | 972.258 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.848.804 | 1.855.010 | 1.879.553 | 1.924.747 | 2.680.558 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-861.431 | -899.788 | -932.950 | -1.010.459 | -1.708.300 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
65.447 | 57.071 | 68.783 | 61.503 | 246.441 |
 | - Nguyên giá |
|
|
134.296 | 128.553 | 148.927 | 103.563 | 332.202 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68.849 | -71.482 | -80.144 | -42.060 | -85.761 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.980 | 9.878 | 9.776 | 9.674 | 9.572 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.147 | 21.147 | 21.147 | 21.147 | 21.315 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.167 | -11.269 | -11.371 | -11.473 | -11.742 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
26.310 | 16.683 | | 1.205 | 47.919 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
26.310 | 16.683 | | 1.205 | 47.919 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 30.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 30.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.300 | 1.300 | 1.300 | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.300 | -1.300 | -1.300 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
20.749 | 25.343 | 26.552 | 23.565 | 21.179 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
20.749 | 25.343 | 26.552 | 23.565 | 21.179 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.120.627 | 2.152.531 | 2.127.621 | 2.118.833 | 2.957.371 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.501.573 | 1.509.235 | 1.500.451 | 1.467.326 | 2.117.674 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
990.205 | 1.103.592 | 1.091.965 | 1.129.279 | 1.645.328 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
684.152 | 811.327 | 747.510 | 654.329 | 1.178.068 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
246.815 | 245.762 | 266.998 | 294.949 | 287.119 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10.400 | 1.896 | 2.819 | 114.311 | 15.136 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
445 | 4.105 | 11.045 | 10.436 | 4.795 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.768 | 24.456 | 37.838 | 42.814 | 28.991 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.292 | 4.464 | 14.477 | 4.947 | 52.972 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.020 | 596 | 355 | 162 | 26.591 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.820 | 5.270 | 5.481 | 2.264 | 29.714 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
5.625 | | | | 17.250 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.869 | 5.716 | 5.442 | 5.068 | 4.692 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
511.367 | 405.644 | 408.486 | 338.048 | 472.346 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
251 | 251 | 251 | 251 | 1.281 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
511.003 | 405.328 | 408.218 | 337.797 | 428.962 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
113 | 65 | 16 | | 42.103 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
619.054 | 643.296 | 627.171 | 651.507 | 839.696 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
619.054 | 643.296 | 627.171 | 651.507 | 839.696 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 688.017 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-3.362 | -3.362 | -3.362 | -3.362 | -3.987 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | -62.119 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3 | -3 | -3 | -3 | -3 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
81.407 | 81.407 | 81.407 | 81.407 | 103.718 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
41.012 | 65.254 | 49.129 | 73.465 | 114.071 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
50.000 | 50.000 | | | 112.862 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-8.988 | 15.254 | 49.129 | 73.465 | 1.208 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.120.627 | 2.152.531 | 2.127.621 | 2.118.833 | 2.957.371 |