|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
968.449 | 990.395 | 1.067.744 | 1.055.316 | 1.088.087 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
82.361 | 30.351 | 4.534 | 16.089 | 21.932 |
 | 1. Tiền |
|
|
82.361 | 30.351 | 4.534 | 16.089 | 21.932 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
64.570 | 33.291 | 67.830 | 71.558 | 190.499 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
66.098 | 19.856 | 64.469 | 70.180 | 188.283 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.732 | 12.979 | 3.619 | 4.647 | 6.218 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.168 | 11.883 | 11.191 | 8.180 | 7.454 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.428 | -11.428 | -11.450 | -11.450 | -11.456 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
702.877 | 789.264 | 837.867 | 825.541 | 757.202 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
718.351 | 805.965 | 851.813 | 846.925 | 799.008 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-15.474 | -16.701 | -13.946 | -21.384 | -41.807 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
118.642 | 137.489 | 157.513 | 142.128 | 118.454 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
845 | 12.606 | 34.357 | 19.840 | 2.292 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
117.152 | 124.169 | 122.352 | 121.626 | 115.449 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
644 | 713 | 804 | 662 | 714 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.146.796 | 1.130.232 | 1.084.787 | 1.072.305 | 1.030.746 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.942 | 8.373 | 8.590 | 8.590 | 8.511 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.942 | 8.373 | 8.590 | 8.590 | 8.511 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.103.917 | 1.062.800 | 1.022.171 | 1.025.162 | 985.465 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.019.533 | 987.373 | 955.222 | 946.603 | 914.288 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.848.804 | 1.848.804 | 1.855.010 | 1.879.553 | 1.924.747 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-829.271 | -861.431 | -899.788 | -932.950 | -1.010.459 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
74.303 | 65.447 | 57.071 | 68.783 | 61.503 |
 | - Nguyên giá |
|
|
134.338 | 134.296 | 128.553 | 148.927 | 103.563 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-60.035 | -68.849 | -71.482 | -80.144 | -42.060 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.082 | 9.980 | 9.878 | 9.776 | 9.674 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.147 | 21.147 | 21.147 | 21.147 | 21.147 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.065 | -11.167 | -11.269 | -11.371 | -11.473 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
39 | 26.310 | 16.683 | | 1.205 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
39 | 26.310 | 16.683 | | 1.205 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.300 | -1.300 | -1.300 | -1.300 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.897 | 20.749 | 25.343 | 26.552 | 23.565 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
24.897 | 20.749 | 25.343 | 26.552 | 23.565 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.115.245 | 2.120.627 | 2.152.531 | 2.127.621 | 2.118.833 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.481.375 | 1.501.573 | 1.509.235 | 1.500.451 | 1.467.326 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.000.538 | 990.205 | 1.103.592 | 1.091.965 | 1.129.279 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
708.231 | 684.152 | 811.327 | 747.510 | 654.329 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
229.242 | 246.815 | 245.762 | 266.998 | 294.949 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
468 | 10.400 | 1.896 | 2.819 | 114.311 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.795 | 445 | 4.105 | 11.045 | 10.436 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
36.629 | 17.768 | 24.456 | 37.838 | 42.814 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.505 | 9.292 | 4.464 | 14.477 | 4.947 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.443 | 1.020 | 596 | 355 | 162 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.081 | 5.820 | 5.270 | 5.481 | 2.264 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 5.625 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.141 | 8.869 | 5.716 | 5.442 | 5.068 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
480.837 | 511.367 | 405.644 | 408.486 | 338.048 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
251 | 251 | 251 | 251 | 251 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
480.425 | 511.003 | 405.328 | 408.218 | 337.797 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
162 | 113 | 65 | 16 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
633.870 | 619.054 | 643.296 | 627.171 | 651.507 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
633.870 | 619.054 | 643.296 | 627.171 | 651.507 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-3.362 | -3.362 | -3.362 | -3.362 | -3.362 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3 | -3 | -3 | -3 | -3 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
81.407 | 81.407 | 81.407 | 81.407 | 81.407 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
55.828 | 41.012 | 65.254 | 49.129 | 73.465 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
85 | 50.000 | 50.000 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
55.743 | -8.988 | 15.254 | 49.129 | 73.465 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.115.245 | 2.120.627 | 2.152.531 | 2.127.621 | 2.118.833 |