|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
41.759 | 41.669 | 41.340 | 46.828 | 46.866 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.352 | 14.602 | 10.234 | 10.557 | 4.517 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.852 | 5.032 | 1.620 | 3.435 | 1.901 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.500 | 9.570 | 8.614 | 7.122 | 2.616 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 3.505 | 4.130 | 3.589 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | 3.667 | 4.223 | 3.807 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | -162 | -93 | -218 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
28.336 | 27.017 | 27.561 | 32.112 | 38.755 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
337 | 337 | 337 | 537 | 499 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22 | 2 | 1 | | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | 2.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
23.314 | 22.015 | 25.560 | 31.912 | 38.593 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-337 | -337 | -337 | -337 | -337 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
40 | 5 | 5 | 5 | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
40 | 5 | 5 | 5 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
31 | 45 | 34 | 23 | 6 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
31 | 44 | 34 | 23 | 6 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 1 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.303 | 4.173 | 4.232 | 737 | 720 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.526 | 3.415 | 3.492 | 15 | 15 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.526 | 3.415 | 3.492 | 15 | 15 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
730 | 718 | 705 | 693 | 680 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
753 | 753 | 753 | 753 | 753 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-753 | -753 | -753 | -753 | -753 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
730 | 718 | 705 | 693 | 680 |
 | - Nguyên giá |
|
|
990 | 990 | 990 | 990 | 990 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-260 | -272 | -285 | -297 | -309 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
47 | 41 | 35 | 29 | 24 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
47 | 41 | 35 | 29 | 24 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
46.062 | 45.842 | 45.572 | 47.564 | 47.586 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.815 | 1.542 | 1.026 | 2.620 | 2.431 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.815 | 1.542 | 1.026 | 2.620 | 2.431 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 1.793 | 1.572 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
746 | 589 | 298 | 85 | 270 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
507 | 378 | 265 | 202 | 143 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
286 | 285 | 160 | 161 | 153 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 60 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
103 | 117 | 131 | 146 | 120 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
172 | 172 | 172 | 172 | 172 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
44.248 | 44.301 | 44.546 | 44.944 | 45.155 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
44.248 | 44.301 | 44.546 | 44.944 | 45.155 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
39.960 | 39.960 | 39.960 | 39.960 | 39.960 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-203 | -203 | -203 | -203 | -203 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
182 | 182 | 182 | 182 | 182 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.309 | 4.361 | 4.606 | 5.005 | 5.216 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.131 | 4.131 | 4.131 | 4.131 | 5.005 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
178 | 231 | 476 | 875 | 211 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
46.062 | 45.842 | 45.572 | 47.564 | 47.586 |