|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.083.782 | 921.877 | 456.011 | 417.255 | 437.693 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
134.352 | 124.646 | 128.642 | 136.558 | 82.054 |
 | 1. Tiền |
|
|
75.552 | 102.346 | 96.360 | 94.558 | 40.054 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
58.800 | 22.300 | 32.283 | 42.000 | 42.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
199.080 | 242.580 | 224.900 | 260.265 | 314.956 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
199.080 | 242.580 | 224.900 | 260.265 | 314.956 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
505.275 | 446.279 | 82.994 | 12.564 | 33.693 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
407.392 | 345.696 | 51.025 | 30.682 | 30.682 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
16.808 | 14.618 | | | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
184.833 | 187.156 | 62.651 | 12.564 | 33.693 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-103.758 | -101.191 | -30.682 | -30.682 | -30.682 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
208.142 | 78.747 | 19.475 | 7.655 | 6.257 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
213.080 | 83.449 | 19.475 | 7.655 | 6.257 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.938 | -4.702 | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
36.932 | 29.624 | | 211 | 733 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.020 | 260 | | 9 | 9 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
35.897 | 29.350 | | 202 | 723 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
15 | 14 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
215.608 | 211.138 | 1.716.236 | 938.211 | 936.673 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.826 | 5.825 | 1.590.834 | 815.851 | 815.851 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.826 | 5.825 | 1.590.834 | 815.851 | 815.851 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
104.609 | 101.215 | 27.418 | 25.809 | 25.004 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
74.138 | 72.089 | 12.257 | 10.880 | 10.192 |
 | - Nguyên giá |
|
|
202.124 | 202.769 | 52.277 | 52.277 | 52.277 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-127.987 | -130.680 | -40.020 | -41.397 | -42.085 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
30.471 | 29.126 | 15.161 | 14.928 | 14.812 |
 | - Nguyên giá |
|
|
45.802 | 45.802 | 38.129 | 38.129 | 38.129 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.330 | -16.676 | -22.969 | -23.201 | -23.318 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
60.009 | 59.276 | 57.810 | 56.344 | 55.611 |
 | - Nguyên giá |
|
|
103.327 | 103.327 | 103.327 | 103.327 | 103.327 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-43.318 | -44.051 | -45.517 | -46.983 | -47.716 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
34.358 | 34.658 | 32.242 | 32.242 | 32.242 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
34.358 | 34.658 | 32.242 | 32.242 | 32.242 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.991 | 8.991 | 7.931 | 7.931 | 7.931 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
18.731 | 18.731 | 18.731 | 18.731 | 18.731 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-10.800 | -10.800 | -10.800 | -10.800 | -10.800 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.060 | 1.060 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.814 | 1.173 | | 34 | 34 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.814 | 1.173 | | 34 | 34 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.299.389 | 1.133.014 | 2.172.247 | 1.355.465 | 1.374.366 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
878.863 | 707.397 | 1.639.216 | 782.325 | 781.608 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
860.264 | 688.651 | 277.089 | 15.321 | 18.998 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
705.925 | 520.163 | 159.884 | 40 | 4.518 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.129 | 25.864 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.760 | 2.515 | 8.934 | 8.378 | 9.064 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.441 | 2.448 | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.263 | 940 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
133.660 | 131.636 | 108.270 | 6.904 | 5.416 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.085 | 5.085 | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
18.599 | 18.747 | 1.362.127 | 767.004 | 762.610 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
18.599 | 18.747 | 1.362.127 | 767.004 | 762.610 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
420.527 | 425.617 | 533.031 | 573.140 | 592.758 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
418.603 | 423.694 | 533.031 | 573.140 | 592.758 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
154.403 | 154.403 | 154.403 | 154.403 | 154.403 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
114.168 | 114.168 | 114.168 | 114.168 | 114.168 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
33.732 | 33.732 | 29.732 | 29.732 | 29.732 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
7.338 | 7.338 | 7.338 | 7.338 | 7.338 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
30.442 | 35.610 | 68.864 | 99.134 | 117.612 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
25.685 | 25.685 | 26.503 | 68.864 | 99.134 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.757 | 9.925 | 42.361 | 30.270 | 18.478 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
78.519 | 78.442 | 158.525 | 168.364 | 169.504 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
1.923 | 1.923 | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
1.923 | 1.923 | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.299.389 | 1.133.014 | 2.172.247 | 1.355.465 | 1.374.366 |