• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.874,43 -9,75/-0,52%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.874,43   -9,75/-0,52%  |   HNX-INDEX   282,23   +4,08/+1,47%  |   UPCOM-INDEX   126,10   +0,05/+0,04%  |   VN30   2.022,46   -5,44/-0,27%  |   HNX30   524,41   -1,84/-0,35%
28 Tháng Năm 2026 3:35:29 SA - Mở cửa
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex (VMD : HOSE)
Cập nhật ngày 27/05/2026
2:46:09 CH
14,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
14,20
Mở cửa
14,20
Cao nhất
14,20
Thấp nhất
14,20
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
610
Cao nhất 52 tuần
22,10
Thấp nhất 52 tuần
13,40

Thông báo khi giá đạt: 13 15 16 ...
GIỚI THIỆU
Công ty Cổ Phần Y Dược phẩm VIMEDIMEX được thành lập năm 1984. Trải qua hơn hai mươi năm hoạt động, Công ty đã khẳng định được vị trí, thương hiệu của mình trên thị trường trong lĩnh vực Sản xuất, Xuất nhập khẩu thuốc và nguyên liệu làm thuốc, sinh phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng, trang thiết bị Y tế và hóa chất xét nghiệm. Năm 2006, Công ty được đánh giá là một trong những công ty Dược phẩm hàng đầu, nằm trong tốp 3...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 219,25 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 15,44 triệu
Cổ phiếu tự do 3,81 triệu
EPS 1.899
P/E 7,48
Doanh thu (4 quý) 1172,99 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 28,47 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 1133,01 tỷ
ROE (4 quý) 6,66%
Beta (120 tuần) 0,12

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AGP  3.900 39,00 2,63%
BCP  1.000 9,30 -13,89%
BIO  0 13,30 0,00%
CDP  2.100 13,10 0,77%
CNC  0 31,30 0,00%
DBD  17.100 50,00 -0,79%
DBM  0 23,80 0,00%
DBT  53.200 12,60 0,00%
DCL  1.074.800 37,80 -1,82%
DDN  900 7,10 -4,05%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận