• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.814,09 +17,24/+0,96%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.814,09   +17,24/+0,96%  |   HNX-INDEX   256,48   +0,62/+0,24%  |   UPCOM-INDEX   125,94   -0,52/-0,41%  |   VN30   2.016,47   +15,57/+0,78%  |   HNX30   560,72   +0,35/+0,06%
13 Tháng Hai 2026 7:47:48 SA - Mở cửa
CTCP Phát triển Hàng Hải (VMS : HNX)
Cập nhật ngày 12/02/2026
2:45:06 CH
54,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
54,70
Mở cửa
54,70
Cao nhất
54,70
Thấp nhất
54,70
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
25.310
Cao nhất 52 tuần
66,60
Thấp nhất 52 tuần
17,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/02/2026 54,70 2 101 8 229 -128 0 0
11/02/2026 54,70 10 18.493 21 19.309 -816 16.400 1.088.670
10/02/2026 60,70 6 12.400 17 6.965 5.435 6.600 400.620
09/02/2026 55,20 11 1.416 9 883 533 700 38.640
06/02/2026 50,20 6 840 2 57 783 0 0
05/02/2026 50,20 20 6.365 13 2.474 3.891 2.200 133.490
04/02/2026 55,70 4 2.500 9 1.311 1.189 1.200 63.340
03/02/2026 50,70 6 5.820 7 4.550 1.270 4.100 207.870
02/02/2026 50,70 21 237.831 25 220.915 16.916 220.700 11.189.370
30/01/2026 46,10 14 5.616 9 1.310 4.306 1.200 57.320
29/01/2026 46,60 22 12.588 20 2.485 10.103 1.400 74.430
28/01/2026 51,70 23 24.841 36 25.915 -1.074 24.500 1.525.430
27/01/2026 57,40 16 3.725 17 792 2.933 500 24.540
26/01/2026 52,20 32 47.834 25 43.827 4.007 42.700 2.716.250
23/01/2026 58,00 21 12.274 23 102.620 -90.346 7.700 444.060
22/01/2026 52,80 13 14.213 19 134.707 -120.494 4.200 245.430
21/01/2026 58,60 14 65.473 21 16.915 48.558 14.000 810.560
20/01/2026 53,30 27 68.020 38 103.450 -35.430 57.400 3.054.650
19/01/2026 48,50 18 90.215 19 17.215 73.000 17.100 826.810
16/01/2026 44,10 23 55.901 25 35.511 20.390 35.500 1.549.630