• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.728,34 +51,61/+3,08%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.728,34   +51,61/+3,08%  |   HNX-INDEX   247,02   +6,95/+2,89%  |   UPCOM-INDEX   124,09   +1,84/+1,51%  |   VN30   1.889,94   +52,98/+2,88%  |   HNX30   539,22   +22,50/+4,35%
12 Tháng Ba 2026 1:44:16 SA - Mở cửa
CTCP VINAFREIGHT (VNF : HNX)
Cập nhật ngày 11/03/2026
2:45:16 CH
15,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,65%)
Tham chiếu
15,40
Mở cửa
15,40
Cao nhất
15,40
Thấp nhất
15,00
Khối lượng
4.200
KLTB 10 ngày
12.360
Cao nhất 52 tuần
18,70
Thấp nhất 52 tuần
10,60
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
11/03/2026 15,30 29 24.849 21 199.221 -174.372 4.200 63.610
10/03/2026 15,40 30 44.089 27 203.721 -159.632 3.400 51.580
09/03/2026 15,30 56 65.449 36 39.400 26.049 18.000 264.400
06/03/2026 15,40 26 14.793 32 300.200 -285.407 6.000 92.850
05/03/2026 15,80 15 6.447 25 296.706 -290.259 1.100 17.180
04/03/2026 15,90 23 17.351 39 300.051 -282.700 4.600 71.990
03/03/2026 16,30 33 66.848 52 312.800 -245.952 52.300 849.600
02/03/2026 16,30 24 15.497 54 113.474 -97.977 2.200 35.310
27/02/2026 16,50 24 53.554 68 141.652 -88.098 21.900 354.740
26/02/2026 16,60 31 52.154 68 55.182 -3.028 9.900 160.120
25/02/2026 16,50 87 207.006 170 144.008 62.998 98.300 1.609.520
24/02/2026 15,30 40 141.451 95 95.636 45.815 63.100 955.490
23/02/2026 15,00 73 331.592 135 136.701 194.891 88.200 1.281.670
13/02/2026 14,30 29 34.015 9 11.801 22.214 1.400 19.630
12/02/2026 14,00 23 25.163 15 15.121 10.042 6.900 96.880
11/02/2026 14,20 16 6.552 15 41.700 -35.148 900 12.620
10/02/2026 14,20 24 9.721 18 17.002 -7.281 4.800 67.220
09/02/2026 14,10 22 9.936 17 13.000 -3.064 1.000 14.020
06/02/2026 14,10 26 11.165 24 13.700 -2.535 3.700 52.110
05/02/2026 14,20 41 21.281 31 20.400 881 7.200 101.550