|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.580.648 | 7.656.959 | 7.466.158 | 8.341.426 | 8.541.514 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
737.920 | 162.381 | 167.172 | 706.152 | 143.246 |
 | 1. Tiền |
|
|
439.395 | 76.068 | 88.163 | 490.821 | 70.945 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
298.525 | 86.313 | 79.010 | 215.331 | 72.302 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
107 | 107 | 110 | 110 | 257.721 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
107 | 107 | 110 | 110 | 257.721 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.289.971 | 2.386.559 | 1.782.242 | 1.984.374 | 1.638.341 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
80.994 | 141.222 | 186.382 | 252.252 | 241.571 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
374.023 | 330.102 | 375.597 | 410.845 | 410.272 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
812.620 | 807.396 | 174.078 | 134.140 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.076.787 | 1.163.851 | 1.102.198 | 1.243.231 | 1.046.476 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-54.453 | -56.013 | -56.013 | -56.096 | -59.978 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.511.661 | 5.048.069 | 5.407.910 | 5.544.054 | 5.954.443 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.524.644 | 5.061.052 | 5.420.892 | 5.557.037 | 5.967.426 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-12.983 | -12.983 | -12.983 | -12.983 | -12.983 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
40.989 | 59.843 | 108.725 | 106.736 | 547.762 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
10.775 | 27.123 | 85.717 | 72.101 | 103.658 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
29.589 | 32.093 | 21.478 | 34.010 | 52.372 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
625 | 627 | 1.530 | 625 | 391.732 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.074.098 | 5.503.671 | 6.545.502 | 6.366.187 | 6.886.109 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
296.404 | 401.338 | 238.959 | 353.414 | 71.772 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
1.410 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
294.993 | 401.338 | 238.959 | 353.414 | 71.772 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
528.756 | 523.836 | 519.034 | 525.583 | 519.827 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
523.859 | 519.208 | 514.494 | 520.426 | 514.989 |
 | - Nguyên giá |
|
|
653.894 | 655.442 | 653.482 | 668.890 | 667.966 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-130.035 | -136.234 | -138.988 | -148.464 | -152.977 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.897 | 4.628 | 4.540 | 5.157 | 4.839 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.980 | 10.131 | 10.456 | 11.525 | 11.689 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.083 | -5.503 | -5.915 | -6.368 | -6.850 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
313.159 | 310.277 | 307.395 | 304.513 | 301.632 |
 | - Nguyên giá |
|
|
350.479 | 350.479 | 350.479 | 350.479 | 350.479 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-37.320 | -40.202 | -43.084 | -45.965 | -48.847 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.450.186 | 2.808.771 | 2.753.698 | 2.810.926 | 3.022.214 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
2.017.502 | 1.945.225 | 2.081.543 | 2.123.651 | 2.285.302 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.432.684 | 863.547 | 672.155 | 687.274 | 736.912 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.336.877 | 1.311.297 | 2.583.575 | 2.238.463 | 2.836.464 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.336.877 | 1.311.297 | 2.583.575 | 2.238.463 | 2.232.607 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 340 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 603.517 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
148.716 | 148.151 | 142.840 | 133.289 | 134.200 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
34.472 | 33.608 | 42.621 | 24.559 | 32.353 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
114.245 | 114.544 | 100.219 | 108.730 | 101.847 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
12.654.746 | 13.160.629 | 14.011.660 | 14.707.613 | 15.427.623 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.430.138 | 7.934.791 | 8.660.375 | 9.227.648 | 9.874.713 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.003.055 | 3.361.043 | 2.917.002 | 3.283.500 | 3.953.090 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.219.868 | 2.357.063 | 1.107.125 | 1.292.941 | 1.922.457 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
89.343 | 111.852 | 101.798 | 142.173 | 211.296 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
76.339 | 175.222 | 830.020 | 1.044.655 | 1.071.981 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19.318 | 36.011 | 55.836 | 147.499 | 11.317 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.905 | 10.755 | 13.031 | 17.761 | 11.009 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
304.412 | 350.901 | 250.777 | 364.618 | 446.527 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.716 | 4.301 | 9.268 | 7.951 | 3.931 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
238.276 | 271.289 | 508.267 | 225.886 | 234.556 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
820 | 3.590 | 820 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
40.059 | 40.059 | 40.059 | 40.015 | 40.015 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.427.083 | 4.573.748 | 5.743.373 | 5.944.148 | 5.921.622 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
317.246 | 334.818 | 340.040 | 387.744 | 412.984 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
349.887 | 432.147 | 432.147 | 523.017 | 478.128 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.730.715 | 3.775.328 | 4.935.540 | 4.996.187 | 4.986.445 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
25.046 | 30.409 | 31.830 | 36.160 | 43.313 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
4.190 | 1.047 | 3.817 | 1.040 | 752 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.224.608 | 5.225.839 | 5.351.285 | 5.479.965 | 5.552.910 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.224.608 | 5.225.839 | 5.351.285 | 5.479.965 | 5.552.910 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.200.496 | 3.200.496 | 3.200.496 | 3.200.496 | 3.200.496 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
574.657 | 574.657 | 574.657 | 574.657 | 574.657 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.178 | 15.178 | 15.178 | 15.178 | 15.178 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
7.589 | 18.389 | 18.389 | 18.389 | 18.389 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.201.596 | 1.194.700 | 1.312.812 | 1.442.558 | 1.467.713 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.060.809 | 1.050.009 | 1.049.959 | 1.049.959 | 1.440.818 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
140.787 | 144.691 | 262.853 | 392.599 | 26.895 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
225.093 | 222.419 | 229.754 | 228.688 | 276.478 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
12.654.746 | 13.160.629 | 14.011.660 | 14.707.613 | 15.427.623 |