|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.466.158 | 8.341.426 | 8.541.514 | 7.612.636 | 8.778.138 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
167.172 | 706.152 | 143.246 | 288.515 | 465.652 |
 | 1. Tiền |
|
|
88.163 | 490.821 | 70.945 | 148.727 | 202.001 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
79.010 | 215.331 | 72.302 | 139.787 | 263.651 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
110 | 110 | 257.721 | 223.378 | 120.270 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
110 | 110 | 257.721 | 223.378 | 120.270 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.782.242 | 1.984.374 | 1.638.341 | 640.490 | 1.051.195 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
186.382 | 252.252 | 241.571 | 147.042 | 211.060 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
375.597 | 410.845 | 410.272 | 408.150 | 564.173 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
174.078 | 134.140 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.102.198 | 1.243.231 | 1.046.476 | 142.800 | 333.465 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-56.013 | -56.096 | -59.978 | -57.502 | -57.502 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.407.910 | 5.544.054 | 5.954.443 | 6.337.931 | 6.940.855 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.420.892 | 5.557.037 | 5.967.426 | 6.345.334 | 6.948.258 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-12.983 | -12.983 | -12.983 | -7.403 | -7.403 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
108.725 | 106.736 | 547.762 | 122.322 | 200.165 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
85.717 | 72.101 | 103.658 | 44.772 | 126.859 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21.478 | 34.010 | 52.372 | 75.947 | 67.303 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.530 | 625 | 391.732 | 1.603 | 6.004 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.545.502 | 6.366.187 | 6.886.109 | 8.205.323 | 7.865.480 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
238.959 | 353.414 | 71.772 | 653.978 | 722.172 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
238.959 | 353.414 | 71.772 | 653.978 | 722.172 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
519.034 | 525.583 | 519.827 | 688.162 | 680.463 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
514.494 | 520.426 | 514.989 | 683.875 | 676.651 |
 | - Nguyên giá |
|
|
653.482 | 668.890 | 667.966 | 845.923 | 846.196 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-138.988 | -148.464 | -152.977 | -162.048 | -169.545 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.540 | 5.157 | 4.839 | 4.287 | 3.812 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.456 | 11.525 | 11.689 | 11.689 | 11.689 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.915 | -6.368 | -6.850 | -7.402 | -7.877 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
307.395 | 304.513 | 301.632 | 299.248 | 296.362 |
 | - Nguyên giá |
|
|
350.479 | 350.479 | 350.479 | 350.979 | 350.979 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-43.084 | -45.965 | -48.847 | -51.731 | -54.617 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.753.698 | 2.810.926 | 3.022.214 | 3.354.848 | 3.217.292 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
2.081.543 | 2.123.651 | 2.285.302 | 2.742.320 | 2.545.281 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
672.155 | 687.274 | 736.912 | 612.527 | 672.011 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.583.575 | 2.238.463 | 2.836.464 | 3.108.280 | 2.832.008 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.583.575 | 2.238.463 | 2.232.607 | 2.232.940 | 1.956.668 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | 340 | 875.340 | 875.340 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 603.517 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
142.840 | 133.289 | 134.200 | 100.807 | 117.184 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
42.621 | 24.559 | 32.353 | 30.416 | 49.124 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
100.219 | 108.730 | 101.847 | 70.391 | 68.060 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
14.011.660 | 14.707.613 | 15.427.623 | 15.817.960 | 16.643.618 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | 5.751.853 |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
8.660.375 | 9.227.648 | 9.874.713 | 10.086.302 | 10.891.765 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.917.002 | 3.283.500 | 3.953.090 | 3.963.330 | 4.651.110 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.107.125 | 1.292.941 | 1.922.457 | 2.343.802 | 2.504.347 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
101.798 | 142.173 | 211.296 | 153.429 | 261.078 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
830.020 | 1.044.655 | 1.071.981 | 522.845 | 1.075.997 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
55.836 | 147.499 | 11.317 | 20.012 | 62.801 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.031 | 17.761 | 11.009 | 14.339 | 13.919 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
250.777 | 364.618 | 446.527 | 626.782 | 436.285 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
9.268 | 7.951 | 3.931 | 3.941 | 8.223 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
508.267 | 225.886 | 234.556 | 238.164 | 248.444 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
820 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
40.059 | 40.015 | 40.015 | 40.015 | 40.015 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.743.373 | 5.944.148 | 5.921.622 | 6.122.971 | 6.240.654 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
340.040 | 387.744 | 412.984 | 408.286 | 414.332 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
432.147 | 523.017 | 478.128 | 603.834 | 656.726 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.935.540 | 4.996.187 | 4.986.445 | 5.060.526 | 5.112.697 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
31.830 | 36.160 | 43.313 | 49.643 | 56.302 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.817 | 1.040 | 752 | 682 | 597 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.351.285 | 5.479.965 | 5.552.910 | 5.731.658 | 5.751.853 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.351.285 | 5.479.965 | 5.552.910 | 5.731.658 | 5.751.853 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.200.496 | 3.200.496 | 3.200.496 | 3.200.496 | 3.520.544 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
574.657 | 574.657 | 574.657 | 574.657 | 574.657 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.178 | 15.178 | 15.178 | 15.178 | 15.178 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
18.389 | 18.389 | 18.389 | 30.658 | 30.658 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.312.812 | 1.442.558 | 1.467.713 | 1.585.247 | 1.286.285 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.049.959 | 1.049.959 | 1.440.818 | 1.428.548 | 1.108.500 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
262.853 | 392.599 | 26.895 | 156.699 | 177.785 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
229.754 | 228.688 | 276.478 | 325.422 | 324.532 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
14.011.660 | 14.707.613 | 15.427.623 | 15.817.960 | 16.643.618 |