• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.725,36 -15,37/-0,88%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:55:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.725,36   -15,37/-0,88%  |   HNX-INDEX   256,73   +0,12/+0,05%  |   UPCOM-INDEX   121,84   -0,64/-0,52%  |   VN30   1.846,39   -18,84/-1,01%  |   HNX30   440,49   -0,07/-0,02%
06 Tháng Mười Một 2026 2:56:22 CH - Mở cửa
CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú (VPI : HOSE)
Cập nhật ngày 06/11/2026
2:54:30 CH
61,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,70 (-1,13%)
Tham chiếu
61,70
Mở cửa
61,50
Cao nhất
61,80
Thấp nhất
59,30
Khối lượng
2.309.400
KLTB 10 ngày
2.149.940
Cao nhất 52 tuần
69,40
Thấp nhất 52 tuần
47,65
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
7.466.1588.341.4268.541.5147.612.6368.778.138
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
167.172706.152143.246288.515465.652
1. Tiền
88.163490.82170.945148.727202.001
2. Các khoản tương đương tiền
79.010215.33172.302139.787263.651
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
110110257.721223.378120.270
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
110110257.721223.378120.270
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.782.2421.984.3741.638.341640.4901.051.195
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
186.382252.252241.571147.042211.060
2. Trả trước cho người bán
375.597410.845410.272408.150564.173
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
174.078134.140   
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.102.1981.243.2311.046.476142.800333.465
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-56.013-56.096-59.978-57.502-57.502
IV. Tổng hàng tồn kho
5.407.9105.544.0545.954.4436.337.9316.940.855
1. Hàng tồn kho
5.420.8925.557.0375.967.4266.345.3346.948.258
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-12.983-12.983-12.983-7.403-7.403
V. Tài sản ngắn hạn khác
108.725106.736547.762122.322200.165
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
85.71772.101103.65844.772126.859
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
21.47834.01052.37275.94767.303
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.530625391.7321.6036.004
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
6.545.5026.366.1876.886.1098.205.3237.865.480
I. Các khoản phải thu dài hạn
238.959353.41471.772653.978722.172
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
238.959353.41471.772653.978722.172
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
519.034525.583519.827688.162680.463
1. Tài sản cố định hữu hình
514.494520.426514.989683.875676.651
- Nguyên giá
653.482668.890667.966845.923846.196
- Giá trị hao mòn lũy kế
-138.988-148.464-152.977-162.048-169.545
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
4.5405.1574.8394.2873.812
- Nguyên giá
10.45611.52511.68911.68911.689
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.915-6.368-6.850-7.402-7.877
III. Bất động sản đầu tư
307.395304.513301.632299.248296.362
- Nguyên giá
350.479350.479350.479350.979350.979
- Giá trị hao mòn lũy kế
-43.084-45.965-48.847-51.731-54.617
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.753.6982.810.9263.022.2143.354.8483.217.292
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2.081.5432.123.6512.285.3022.742.3202.545.281
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
672.155687.274736.912612.527672.011
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
2.583.5752.238.4632.836.4643.108.2802.832.008
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.583.5752.238.4632.232.6072.232.9401.956.668
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
  340875.340875.340
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  603.517  
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
142.840133.289134.200100.807117.184
1. Chi phí trả trước dài hạn
42.62124.55932.35330.41649.124
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
100.219108.730101.84770.39168.060
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
14.011.66014.707.61315.427.62315.817.96016.643.618
NGUỒN VỐN
    5.751.853
A. Nợ phải trả
8.660.3759.227.6489.874.71310.086.30210.891.765
I. Nợ ngắn hạn
2.917.0023.283.5003.953.0903.963.3304.651.110
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.107.1251.292.9411.922.4572.343.8022.504.347
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
101.798142.173211.296153.429261.078
4. Người mua trả tiền trước
830.0201.044.6551.071.981522.8451.075.997
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
55.836147.49911.31720.01262.801
6. Phải trả người lao động
13.03117.76111.00914.33913.919
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
250.777364.618446.527626.782436.285
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9.2687.9513.9313.9418.223
11. Phải trả ngắn hạn khác
508.267225.886234.556238.164248.444
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
820    
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
40.05940.01540.01540.01540.015
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
5.743.3735.944.1485.921.6226.122.9716.240.654
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
340.040387.744412.984408.286414.332
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
432.147523.017478.128603.834656.726
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.935.5404.996.1874.986.4455.060.5265.112.697
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
31.83036.16043.31349.64356.302
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
3.8171.040752682597
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
5.351.2855.479.9655.552.9105.731.6585.751.853
I. Vốn chủ sở hữu
5.351.2855.479.9655.552.9105.731.6585.751.853
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.200.4963.200.4963.200.4963.200.4963.520.544
2. Thặng dư vốn cổ phần
574.657574.657574.657574.657574.657
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
15.17815.17815.17815.17815.178
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
18.38918.38918.38930.65830.658
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.312.8121.442.5581.467.7131.585.2471.286.285
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.049.9591.049.9591.440.8181.428.5481.108.500
- LNST chưa phân phối kỳ này
262.853392.59926.895156.699177.785
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
229.754228.688276.478325.422324.532
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
14.011.66014.707.61315.427.62315.817.96016.643.618
Không có báo cáo nào.