• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.922,69 +7,32/+0,38%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:50:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.922,69   +7,32/+0,38%  |   HNX-INDEX   247,78   +1,29/+0,52%  |   UPCOM-INDEX   127,53   +0,20/+0,16%  |   VN30   2.069,60   -4,46/-0,22%  |   HNX30   528,76   +0,82/+0,16%
11 Tháng Năm 2026 10:53:20 SA - Mở cửa
CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú (VPI : HOSE)
Cập nhật ngày 11/05/2026
10:50:02 SA
60,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,70 (-1,14%)
Tham chiếu
61,50
Mở cửa
61,50
Cao nhất
61,50
Thấp nhất
60,20
Khối lượng
2.784.700
KLTB 10 ngày
5.190.560
Cao nhất 52 tuần
62,70
Thấp nhất 52 tuần
47,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
6.580.6487.656.9597.466.1588.341.4268.541.514
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
737.920162.381167.172706.152143.246
1. Tiền
439.39576.06888.163490.82170.945
2. Các khoản tương đương tiền
298.52586.31379.010215.33172.302
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
107107110110257.721
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
107107110110257.721
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2.289.9712.386.5591.782.2421.984.3741.638.341
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
80.994141.222186.382252.252241.571
2. Trả trước cho người bán
374.023330.102375.597410.845410.272
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
812.620807.396174.078134.140 
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.076.7871.163.8511.102.1981.243.2311.046.476
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-54.453-56.013-56.013-56.096-59.978
IV. Tổng hàng tồn kho
3.511.6615.048.0695.407.9105.544.0545.954.443
1. Hàng tồn kho
3.524.6445.061.0525.420.8925.557.0375.967.426
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-12.983-12.983-12.983-12.983-12.983
V. Tài sản ngắn hạn khác
40.98959.843108.725106.736547.762
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
10.77527.12385.71772.101103.658
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
29.58932.09321.47834.01052.372
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
6256271.530625391.732
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
6.074.0985.503.6716.545.5026.366.1876.886.109
I. Các khoản phải thu dài hạn
296.404401.338238.959353.41471.772
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
1.410    
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
294.993401.338238.959353.41471.772
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
528.756523.836519.034525.583519.827
1. Tài sản cố định hữu hình
523.859519.208514.494520.426514.989
- Nguyên giá
653.894655.442653.482668.890667.966
- Giá trị hao mòn lũy kế
-130.035-136.234-138.988-148.464-152.977
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
4.8974.6284.5405.1574.839
- Nguyên giá
9.98010.13110.45611.52511.689
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.083-5.503-5.915-6.368-6.850
III. Bất động sản đầu tư
313.159310.277307.395304.513301.632
- Nguyên giá
350.479350.479350.479350.479350.479
- Giá trị hao mòn lũy kế
-37.320-40.202-43.084-45.965-48.847
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3.450.1862.808.7712.753.6982.810.9263.022.214
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2.017.5021.945.2252.081.5432.123.6512.285.302
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.432.684863.547672.155687.274736.912
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.336.8771.311.2972.583.5752.238.4632.836.464
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1.336.8771.311.2972.583.5752.238.4632.232.607
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
    340
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
    603.517
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
148.716148.151142.840133.289134.200
1. Chi phí trả trước dài hạn
34.47233.60842.62124.55932.353
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
114.245114.544100.219108.730101.847
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
12.654.74613.160.62914.011.66014.707.61315.427.623
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
7.430.1387.934.7918.660.3759.227.6489.874.713
I. Nợ ngắn hạn
2.003.0553.361.0432.917.0023.283.5003.953.090
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.219.8682.357.0631.107.1251.292.9411.922.457
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
89.343111.852101.798142.173211.296
4. Người mua trả tiền trước
76.339175.222830.0201.044.6551.071.981
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
19.31836.01155.836147.49911.317
6. Phải trả người lao động
9.90510.75513.03117.76111.009
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
304.412350.901250.777364.618446.527
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
4.7164.3019.2687.9513.931
11. Phải trả ngắn hạn khác
238.276271.289508.267225.886234.556
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
8203.590820  
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
40.05940.05940.05940.01540.015
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
5.427.0834.573.7485.743.3735.944.1485.921.622
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
317.246334.818340.040387.744412.984
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
349.887432.147432.147523.017478.128
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.730.7153.775.3284.935.5404.996.1874.986.445
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
25.04630.40931.83036.16043.313
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
4.1901.0473.8171.040752
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
5.224.6085.225.8395.351.2855.479.9655.552.910
I. Vốn chủ sở hữu
5.224.6085.225.8395.351.2855.479.9655.552.910
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.200.4963.200.4963.200.4963.200.4963.200.496
2. Thặng dư vốn cổ phần
574.657574.657574.657574.657574.657
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
15.17815.17815.17815.17815.178
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7.58918.38918.38918.38918.389
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.201.5961.194.7001.312.8121.442.5581.467.713
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.060.8091.050.0091.049.9591.049.9591.440.818
- LNST chưa phân phối kỳ này
140.787144.691262.853392.59926.895
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
225.093222.419229.754228.688276.478
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
12.654.74613.160.62914.011.66014.707.61315.427.623
Không có báo cáo nào.